Mura vs Celje — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
4.60
X
3.80
2
1.68
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.20
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MUR
MuraDự đoánCeljeCEL
MuraDự đoánCeljeCEL
46%Kiểm soát bóng54%
11Tổng dứt điểm12
4Trúng đích4
4Phạt góc6
2Thẻ vàng2
1Việt vị1
17Lỗi12
MUR
MuraThực tếCeljeCEL
MuraThực tếCeljeCEL
29%Kiểm soát bóng71%
6Tổng dứt điểm11
0Trúng đích4
5Phạt góc3
4Thẻ vàng2
2Việt vị1
19Lỗi13
MUR
MuraThực tế · Dự đoánCeljeCEL
MuraThực tế · Dự đoánCeljeCEL
29%46%Kiểm soát bóng71%54%
611Tổng dứt điểm1112
04Trúng đích44
54Phạt góc36
42Thẻ vàng22
21Việt vị11
1917Lỗi1312
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MUR
MuraMỗi trậnCeljeCEL
MuraMỗi trậnCeljeCEL
1.1Bàn thắng / trận1.2
2.5Bàn thua / trận1.3
48%Kiểm soát bóng58%
12.8Dứt điểm / trận12.2
3.2Phạt góc / trận6.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MUR
MuraTỷ lệCeljeCEL
MuraTỷ lệCeljeCEL
20%Trận thắng40%
80%Tài 1.580%
60%Tài 2.540%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MUR
Mura
LDLLW
Mura
LDLLW
MUR
Mura
ALU
Aluminij
1
6
2.10
3.35
Mura
ALU
Aluminij
1
6
2.10
3.35
MAR
Maribor
MUR
Mura
1
1
1.45
6.60
Maribor
MUR
Mura
1
1
1.45
6.60
BRA
Bravo
MUR
Mura
2
0
2.18
3.45
Bravo
MUR
Mura
2
0
2.18
3.45
MUR
Mura
KOP
Koper
0
1
3.25
2.12
Mura
KOP
Koper
0
1
3.25
2.12
GRO
Grosuplje
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
Grosuplje
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
MUR
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
NAF
Nafta
MUR
Mura
5
2
2.47
2.70
Nafta
MUR
Mura
5
2
2.47
2.70
MUR
Mura
O.
O. Ljubljana
1
0
3.30
2.22
Mura
O.
O. Ljubljana
1
0
3.30
2.22
CEL
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
MUR
Mura
PRI
Pribram
0
0
–
–
Mura
PRI
Pribram
0
0
–
–
CEL
Celje
LLLWL
Celje
LLLWL
LEV
Leverkusen(Ger)
CEL
Celje(Svn)
2
0
1.08
35.00
Leverkusen(Ger)
CEL
Celje(Svn)
2
0
1.08
35.00
BRA
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
CEL
Celje
KOP
Koper
0
1
2.08
3.25
Celje
KOP
Koper
0
1
2.08
3.25
ALU
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
GRO
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
CEL
Celje(Svn)
SLO
Slovan(Svk)
1
2
2.75
2.85
Celje(Svn)
SLO
Slovan(Svk)
1
2
2.75
2.85
SLO
Slovan(Svk)
CEL
Celje(Svn)
1
1
1.90
4.40
Slovan(Svk)
CEL
Celje(Svn)
1
1
1.90
4.40
NAF
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
CEL
Celje
ARA
Ararat-Armenia
2
0
1.40
7.90
Celje
ARA
Ararat-Armenia
2
0
1.40
7.90
CEL
Celje
O.
O. Ljubljana
1
0
2.22
3.15
Celje
O.
O. Ljubljana
1
0
2.22
3.15
Đối đầu
MUR
Mura
Mura1·1·4
CeljeCEL

- thg 7 2026 Celje 2 - 2 Mura
- thg 4 2026 Mura 0 - 2 Celje
- thg 2 2026 Celje 5 - 1 Mura
- thg 10 2025 Mura 2 - 1 Celje
- thg 8 2025 Celje 3 - 0 Mura
- thg 4 2025 Celje 2 - 1 Mura
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











