Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mukura vs Rutsiro — National Soccer League

1 2.22
X 3.30
2 3.35

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
84%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.53 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mukura 53%@2.22
Hòa 24%@3.30
Rutsiro 23%@3.35
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 16%@8.03
Xỉu 2.5 84%@1.53
Cả hai đội ghi bànBTTS
39%@2.10
Không 61%@1.65

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MukuraMỗi trậnRutsiro
1.1
Bàn thắng / trận
0.7
1.6
Bàn thua / trận
1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MukuraTỷ lệRutsiro
3
Trận thắng
1
8
Tài 1.5
4
6
Tài 2.5
3
7
BTTS
3

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mukura DLDWD
D 30 May Mukura Amagaju 0 0
L 24 May Gicumbi Mukura 3 2
D 16 May Mukura Bugesera 1 1 1.81 5.10
W 9 May Mukura Gorilla 2 1 2.30 3.45
D 6 May Mukura Police 0 0 3.05 2.45
L 25 Apr Mukura APR 0 3 4.15 1.90
W 18 Apr Mukura Al Merreikh 1 0 3.75 2.05
D 3 Apr AS Kigali Mukura 1 1 2.82 2.90
L 21 Mar Marines Mukura 3 1 2.40 3.00
L 15 Mar Muhanga Mukura 2 1 4.55 1.90
Rutsiro LWLLD
L 30 May Rutsiro Bugesera 0 2
W 22 May Rutsiro AS Kigali 2 1 2.65 2.80
L 17 May APR Rutsiro 3 0
L 10 May Rutsiro Amagaju 1 2 2.55 2.90
D 6 May Rutsiro Musanze 0 0 1.67 5.40
L 24 Apr Gicumbi Rutsiro 2 0 2.05 3.90
D 19 Apr Rutsiro Rayon Sports 0 0 4.25 1.90
D 4 Apr Al Merreikh Rutsiro 0 0 1.55 5.70
L 28 Mar Rutsiro Hilal O 1 2 12.00 1.32
L 22 Mar Rutsiro Kiyovu 0 1 3.00 2.50

Đối đầu

Mukura
1·1·0
Rutsiro
  • Jan 2026 Rutsiro 1 - 2 Mukura
  • Apr 2025 Mukura 0 - 0 Rutsiro

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation