Mukura vs Police — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
3.05
X
2.95
2
2.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
74%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MUK
MukuraMỗi trậnPolicePOL
MukuraMỗi trậnPolicePOL
1.1
Bàn thắng / trận
0.61.4
Bàn thua / trận
0.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MUK
MukuraTỷ lệPolicePOL
MukuraTỷ lệPolicePOL
30%
Trận thắng
10%80%
Tài 1.5
50%50%
Tài 2.5
10%70%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MUK
Mukura
DLDWD
Mukura
DLDWD
MUK
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
GIC
Gicumbi
MUK
Mukura
3
2
–
–
Gicumbi
MUK
Mukura
3
2
–
–
MUK
Mukura
BUG
Bugesera
1
1
1.81
5.10
Mukura
BUG
Bugesera
1
1
1.81
5.10
MUK
Mukura
GOR
Gorilla
2
1
2.30
3.45
Mukura
GOR
Gorilla
2
1
2.30
3.45
MUK
Mukura
RUT
Rutsiro
1
1
2.22
3.35
Mukura
RUT
Rutsiro
1
1
2.22
3.35
MUK
Mukura
APR
APR
0
3
4.15
1.90
Mukura
APR
APR
0
3
4.15
1.90
MUK
Mukura
AL
Al Merreikh
1
0
3.75
2.05
Mukura
AL
Al Merreikh
1
0
3.75
2.05
AS
AS Kigali
MUK
Mukura
1
1
2.82
2.90
AS Kigali
MUK
Mukura
1
1
2.82
2.90
MAR
Marines
MUK
Mukura
3
1
2.40
3.00
Marines
MUK
Mukura
3
1
2.40
3.00
MUH
Muhanga
MUK
Mukura
2
1
4.55
1.90
Muhanga
MUK
Mukura
2
1
4.55
1.90
POL
Police
WDDDD
Police
WDDDD
GAS
Gasogi United
POL
Police
0
1
–
–
Gasogi United
POL
Police
0
1
–
–
POL
Police
KIY
Kiyovu S
0
0
–
–
Police
KIY
Kiyovu S
0
0
–
–
POL
Police
HIL
Hilal O
1
1
4.85
1.94
Police
HIL
Hilal O
1
1
4.85
1.94
MUS
Musanze
POL
Police
0
0
3.40
2.30
Musanze
POL
Police
0
0
3.40
2.30
GOR
Gorilla
POL
Police
1
1
3.55
2.37
Gorilla
POL
Police
1
1
3.55
2.37
POL
Police
MAR
Marines
2
0
1.90
4.00
Police
MAR
Marines
2
0
1.90
4.00
POL
Police
BUG
Bugesera
0
1
1.75
4.65
Police
BUG
Bugesera
0
1
1.75
4.65
AMA
Amagaju
POL
Police
2
1
4.30
1.91
Amagaju
POL
Police
2
1
4.30
1.91
POL
Police
ETI
Etincelles
1
1
1.71
6.30
Police
ETI
Etincelles
1
1
1.71
6.30
GIC
Gicumbi
POL
Police
0
0
4.25
2.05
Gicumbi
POL
Police
0
0
4.25
2.05
Đối đầu
MUK
Mukura
Mukura1·2·0
PolicePOL

- thg 11 2025 Police 1 - 1 Mukura
- thg 4 2025 Police 0 - 0 Mukura
- thg 2 2024 Mukura 2 - 0 Police
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation



















