Mukura vs Gorilla — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
2.30
X
3.00
2
3.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MUK
MukuraMỗi trậnGorillaGOR
MukuraMỗi trậnGorillaGOR
1.0Bàn thắng / trận1.2
1.3Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MUK
MukuraTỷ lệGorillaGOR
MukuraTỷ lệGorillaGOR
30%Trận thắng40%
70%Tài 1.580%
50%Tài 2.560%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MUK
Mukura
LWDLD
Mukura
LWDLD
MUK
Mukura
POL
Police
0
1
2.50
2.80
Mukura
POL
Police
0
1
2.50
2.80
MUK
Mukura
GAS
Gasogi United
2
0
3.65
2.65
Mukura
GAS
Gasogi United
2
0
3.65
2.65
MUK
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
GIC
Gicumbi
MUK
Mukura
3
2
–
–
Gicumbi
MUK
Mukura
3
2
–
–
MUK
Mukura
BUG
Bugesera
1
1
1.81
5.10
Mukura
BUG
Bugesera
1
1
1.81
5.10
MUK
Mukura
POL
Police
0
0
3.05
2.45
Mukura
POL
Police
0
0
3.05
2.45
MUK
Mukura
RUT
Rutsiro
1
1
2.22
3.35
Mukura
RUT
Rutsiro
1
1
2.22
3.35
MUK
Mukura
APR
APR
0
3
4.15
1.90
Mukura
APR
APR
0
3
4.15
1.90
MUK
Mukura
AL
Al Merreikh
1
0
3.75
2.05
Mukura
AL
Al Merreikh
1
0
3.75
2.05
AS
AS Kigali
MUK
Mukura
1
1
2.82
2.90
AS Kigali
MUK
Mukura
1
1
2.82
2.90
GOR
Gorilla
LWWLD
Gorilla
LWWLD
GOR
Gorilla
ETI
Etincelles
0
1
2.27
3.10
Gorilla
ETI
Etincelles
0
1
2.27
3.10
KIY
Kiyovu
GOR
Gorilla
0
1
1.95
3.80
Kiyovu
GOR
Gorilla
0
1
1.95
3.80
GOR
Gorilla
AL
Al Merreikh
3
1
–
–
Gorilla
AL
Al Merreikh
3
1
–
–
GOR
Gorilla
ETI
Etincelles
0
4
–
–
Gorilla
ETI
Etincelles
0
4
–
–
RAY
Rayon Sport
GOR
Gorilla
0
0
–
–
Rayon Sport
GOR
Gorilla
0
0
–
–
GOR
Gorilla
AS
AS Kigali
2
1
2.52
3.25
Gorilla
AS
AS Kigali
2
1
2.52
3.25
GOR
Gorilla
POL
Police
1
1
3.55
2.37
Gorilla
POL
Police
1
1
3.55
2.37
MUH
Muhanga
GOR
Gorilla
1
2
3.00
2.42
Muhanga
GOR
Gorilla
1
2
3.00
2.42
GAS
Gasogi United
GOR
Gorilla
2
1
2.14
4.05
Gasogi United
GOR
Gorilla
2
1
2.14
4.05
GOR
Gorilla
MUS
Musanze
2
1
2.65
3.35
Gorilla
MUS
Musanze
2
1
2.65
3.35
Đối đầu
MUK
Mukura
Mukura1·1·1
GorillaGOR

- thg 9 2025 Gorilla 1 - 1 Mukura
- thg 3 2025 Mukura 1 - 0 Gorilla
- thg 9 2024 Gorilla 3 - 1 Mukura
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation



















