Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mukura vs Gorilla — National Soccer League

1 2.30
X 3.00
2 3.45

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
56%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.41 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mukura 37%@2.30
Hòa 39%@3.00
Gorilla 24%@3.45
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 44%@1.79
Xỉu 2.5 56%@1.41
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.25
Không 56%@1.58

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MukuraMỗi trậnGorilla
1.0
Bàn thắng / trận
1.2
1.3
Bàn thua / trận
1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MukuraTỷ lệGorilla
30%
Trận thắng
40%
70%
Tài 1.5
80%
50%
Tài 2.5
60%
60%
BTTS
80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mukura DLDDD
D 30 thg 5 Mukura Amagaju 0 0
L 24 thg 5 Gicumbi Mukura 3 2
D 16 thg 5 Mukura Bugesera 1 1 1.81 5.10
D 6 thg 5 Mukura Police 0 0 3.05 2.45
D 3 thg 5 Mukura Rutsiro 1 1 2.22 3.35
L 25 thg 4 Mukura APR 0 3 4.15 1.90
W 18 thg 4 Mukura Al Merreikh 1 0 3.75 2.05
D 3 thg 4 AS Kigali Mukura 1 1 2.82 2.90
L 21 thg 3 Marines Mukura 3 1 2.40 3.00
L 15 thg 3 Muhanga Mukura 2 1 4.55 1.90
Gorilla WLDWD
W 31 thg 5 Gorilla Al Merreikh 3 1
L 26 thg 5 Gorilla Etincelles 0 4
D 12 thg 5 Rayon Sports Gorilla 0 0
W 6 thg 5 Gorilla AS Kigali 2 1 2.52 3.25
D 1 thg 5 Gorilla Police 1 1 3.55 2.37
W 25 thg 4 Muhanga Gorilla 1 2 3.00 2.42
L 17 thg 4 Gasogi United Gorilla 2 1 2.14 4.05
W 5 thg 4 Gorilla Musanze 2 1 2.65 3.35
W 21 thg 3 Gicumbi Gorilla 0 1 2.55 3.35
D 15 thg 3 Gorilla Marines 1 1 2.75 4.10

Đối đầu

Mukura
1·1·1
Gorilla
  • thg 9 2025 Gorilla 1 - 1 Mukura
  • thg 3 2025 Mukura 1 - 0 Gorilla
  • thg 9 2024 Gorilla 3 - 1 Mukura

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation