Mukura vs Gasogi United — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
3.65
X
3.05
2
2.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
70%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MUK
MukuraMỗi trậnGasogi UnitedGAS
MukuraMỗi trậnGasogi UnitedGAS
0.9Bàn thắng / trận1.0
1.3Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MUK
MukuraTỷ lệGasogi UnitedGAS
MukuraTỷ lệGasogi UnitedGAS
20%Trận thắng20%
70%Tài 1.570%
40%Tài 2.560%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MUK
Mukura
LDLDW
Mukura
LDLDW
MUK
Mukura
POL
Police
0
1
2.50
2.80
Mukura
POL
Police
0
1
2.50
2.80
MUK
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
GIC
Gicumbi
MUK
Mukura
3
2
–
–
Gicumbi
MUK
Mukura
3
2
–
–
MUK
Mukura
BUG
Bugesera
1
1
1.81
5.10
Mukura
BUG
Bugesera
1
1
1.81
5.10
MUK
Mukura
GOR
Gorilla
2
1
2.30
3.45
Mukura
GOR
Gorilla
2
1
2.30
3.45
MUK
Mukura
POL
Police
0
0
3.05
2.45
Mukura
POL
Police
0
0
3.05
2.45
MUK
Mukura
RUT
Rutsiro
1
1
2.22
3.35
Mukura
RUT
Rutsiro
1
1
2.22
3.35
MUK
Mukura
APR
APR
0
3
4.15
1.90
Mukura
APR
APR
0
3
4.15
1.90
MUK
Mukura
AL
Al Merreikh
1
0
3.75
2.05
Mukura
AL
Al Merreikh
1
0
3.75
2.05
AS
AS Kigali
MUK
Mukura
1
1
2.82
2.90
AS Kigali
MUK
Mukura
1
1
2.82
2.90
GAS
Gasogi United
LDLDW
Gasogi United
LDLDW
GAS
Gasogi United
POL
Police
0
1
–
–
Gasogi United
POL
Police
0
1
–
–
MUS
Musanze
GAS
Gasogi United
0
0
–
–
Musanze
GAS
Gasogi United
0
0
–
–
HIL
Hilal O
GAS
Gasogi United
2
1
–
–
Hilal O
GAS
Gasogi United
2
1
–
–
GAS
Gasogi United
ETI
Etincelles
2
2
2.25
3.35
Gasogi United
ETI
Etincelles
2
2
2.25
3.35
GAS
Gasogi United
GIC
Gicumbi
3
1
2.16
4.10
Gasogi United
GIC
Gicumbi
3
1
2.16
4.10
MAR
Marines
GAS
Gasogi United
2
2
2.45
3.50
Marines
GAS
Gasogi United
2
2
2.45
3.50
AS
AS Kigali
GAS
Gasogi United
0
0
2.45
3.40
AS Kigali
GAS
Gasogi United
0
0
2.45
3.40
GAS
Gasogi United
GOR
Gorilla
2
1
2.14
4.05
Gasogi United
GOR
Gorilla
2
1
2.14
4.05
KIY
Kiyovu
GAS
Gasogi United
2
0
2.15
3.70
Kiyovu
GAS
Gasogi United
2
0
2.15
3.70
GAS
Gasogi United
BUG
Bugesera
0
1
2.80
2.65
Gasogi United
BUG
Bugesera
0
1
2.80
2.65
Đối đầu
MUK
Mukura
Mukura0·1·2
Gasogi UnitedGAS

- thg 2 2026 Gasogi United 1 - 1 Mukura
- thg 11 2025 Mukura 0 - 2 Gasogi United
- thg 5 2025 Gasogi United 1 - 0 Mukura
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















