Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mukura vs Al Merreikh — National Soccer League

1 3.75
X 2.95
2 2.05

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
80%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.35 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mukura 25%@3.75
Hòa 31%@2.95
Al Merreikh 44%@2.05
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 20%@5.40
Xỉu 2.5 80%@1.35
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.32
Không 56%@1.54

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MukuraMỗi trậnAl Merreikh
1.2
Bàn thắng / trận
1.2
1.4
Bàn thua / trận
0.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MukuraTỷ lệAl Merreikh
30%
Trận thắng
40%
80%
Tài 1.5
60%
50%
Tài 2.5
30%
80%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mukura DLDWD
D 30 thg 5 Mukura Amagaju 0 0
L 24 thg 5 Gicumbi Mukura 3 2
D 16 thg 5 Mukura Bugesera 1 1 1.81 5.10
W 9 thg 5 Mukura Gorilla 2 1 2.30 3.45
D 6 thg 5 Mukura Police 0 0 3.05 2.45
D 3 thg 5 Mukura Rutsiro 1 1 2.22 3.35
L 25 thg 4 Mukura APR 0 3 4.15 1.90
D 3 thg 4 AS Kigali Mukura 1 1 2.82 2.90
L 21 thg 3 Marines Mukura 3 1 2.40 3.00
L 15 thg 3 Muhanga Mukura 2 1 4.55 1.90
Al Merreikh LLDLL
L 31 thg 5 Gorilla Al Merreikh 3 1
L 27 thg 5 Al Merreikh APR 1 2 2.70 2.57
D 22 thg 5 Al Merreikh Hilal O 1 1 4.20 2.30
L 17 thg 5 Amagaju Al Merreikh 1 0
L 10 thg 5 Al Merreikh Kiyovu S 0 1 1.65 5.00
W 7 thg 5 Al Merreikh Etincelles 4 1 1.52 6.40
W 2 thg 5 Gicumbi Al Merreikh 0 3 4.25 1.98
W 26 thg 4 Al Merreikh Bugesera 3 0 1.62 7.10
D 4 thg 4 Al Merreikh Rutsiro 0 0 1.55 5.70
W 19 thg 3 Al Merreikh Muhanga 3 0 1.33 8.50

Đối đầu

Mukura
0·1·0
Al Merreikh
  • thg 1 2026 Al Merreikh 1 - 1 Mukura

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation