Muhoroni Y vs Shabana — FKF Premier League
FKF Premier League · Kenya
1
2.00
X
3.10
2
3.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MUH
Muhoroni YMỗi trậnShabanaSHA
Muhoroni YMỗi trậnShabanaSHA
0.9
Bàn thắng / trận
1.10.8
Bàn thua / trận
1.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MUH
Muhoroni YTỷ lệShabanaSHA
Muhoroni YTỷ lệShabanaSHA
30%
Trận thắng
20%50%
Tài 1.5
60%30%
Tài 2.5
40%40%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MUH
Muhoroni Y
LWLLL
Muhoroni Y
LWLLL
NZO
Nzoia Sugar
MUH
Muhoroni Y
2
0
1.62
5.00
Nzoia Sugar
MUH
Muhoroni Y
2
0
1.62
5.00
MUH
Muhoroni Y
ASS
Assad
3
0
–
–
Muhoroni Y
ASS
Assad
3
0
–
–
MUH
Muhoroni Y
MOM
Mombasa E
1
2
–
–
Muhoroni Y
MOM
Mombasa E
1
2
–
–
MUH
Muhoroni Y
APS
APS Bomet
0
4
3.20
2.15
Muhoroni Y
APS
APS Bomet
0
4
3.20
2.15
KIS
Kisumu A
MUH
Muhoroni Y
1
0
1.65
5.00
Kisumu A
MUH
Muhoroni Y
1
0
1.65
5.00
MUH
Muhoroni Y
3K
3K
1
0
–
–
Muhoroni Y
3K
3K
1
0
–
–
DAR
Darajani G
MUH
Muhoroni Y
0
0
–
–
Darajani G
MUH
Muhoroni Y
0
0
–
–
MUH
Muhoroni Y
LUA
Luanda V
0
2
–
–
Muhoroni Y
LUA
Luanda V
0
2
–
–
APS
APS Bomet
MUH
Muhoroni Y
1
0
–
–
APS Bomet
MUH
Muhoroni Y
1
0
–
–
MOM
Mombasa E
MUH
Muhoroni Y
1
1
2.06
3.58
Mombasa E
MUH
Muhoroni Y
1
1
2.06
3.58
SHA
Shabana
LDWLD
Shabana
LDWLD
SHA
Shabana
KCB
KCB
1
2
2.02
3.60
Shabana
KCB
KCB
1
2
2.02
3.60
SOF
Sofapaka
SHA
Shabana
1
1
–
–
Sofapaka
SHA
Shabana
1
1
–
–
BID
Bidco United
SHA
Shabana
0
1
–
–
Bidco United
SHA
Shabana
0
1
–
–
MAR
Mara Sugar
SHA
Shabana
1
0
–
–
Mara Sugar
SHA
Shabana
1
0
–
–
SHA
Shabana
ULI
Ulinzi Stars
0
0
–
–
Shabana
ULI
Ulinzi Stars
0
0
–
–
SHA
Shabana
POL
Police
0
1
–
–
Shabana
POL
Police
0
1
–
–
SHA
Shabana
POL
Police
0
0
2.80
2.73
Shabana
POL
Police
0
0
2.80
2.73
SHA
Shabana
HOM
Homeboyz
1
0
2.80
2.67
Shabana
HOM
Homeboyz
1
0
2.80
2.67
NAI
Nairobi U
SHA
Shabana
3
0
2.65
3.00
Nairobi U
SHA
Shabana
3
0
2.65
3.00
SHA
Shabana
MUR
Murang'a S
1
0
2.15
3.55
Shabana
MUR
Murang'a S
1
0
2.15
3.55
Đối đầu
MUH
Muhoroni Y
Muhoroni Y1·0·0
ShabanaSHA

- thg 1 2024 Shabana 0 - 1 Muhoroni Y
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts























