Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Muhoroni Y vs Shabana — FKF Premier League

1 2.00
X 3.10
2 3.60

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.50 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Muhoroni Y 53%@2.00
Hòa 25%@3.10
Shabana 22%@3.60
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 25%@4.50
Xỉu 2.5 75%@1.50
Cả hai đội ghi bànBTTS
43%@2.10
Không 57%@1.66

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Muhoroni YMỗi trậnShabana
0.9
Bàn thắng / trận
1.1
0.8
Bàn thua / trận
1.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Muhoroni YTỷ lệShabana
30%
Trận thắng
20%
50%
Tài 1.5
60%
30%
Tài 2.5
40%
40%
BTTS
30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Muhoroni Y LWLLL
L 1 thg 5 Nzoia Sugar Muhoroni Y 2 0 1.62 5.00
W 27 thg 4 Muhoroni Y Assad 3 0
L 12 thg 4 Muhoroni Y Mombasa E 1 2
L 22 thg 3 Muhoroni Y APS Bomet 0 4 3.20 2.15
L 15 thg 3 Kisumu A Muhoroni Y 1 0 1.65 5.00
W 8 thg 3 Muhoroni Y 3K 1 0
D 1 thg 3 Darajani G Muhoroni Y 0 0
L 16 thg 2 Muhoroni Y Luanda V 0 2
L 9 thg 2 APS Bomet Muhoroni Y 1 0
D 3 thg 2 Mombasa E Muhoroni Y 1 1 2.06 3.58
Shabana LDWLD
L 31 thg 5 Shabana KCB 1 2 2.02 3.60
D 24 thg 5 Sofapaka Shabana 1 1
W 17 thg 5 Bidco United Shabana 0 1
L 13 thg 5 Mara Sugar Shabana 1 0
D 9 thg 5 Shabana Ulinzi Stars 0 0
L 2 thg 5 Shabana Police 0 1
D 25 thg 4 Shabana Police 0 0 2.80 2.73
W 18 thg 4 Shabana Homeboyz 1 0 2.80 2.67
L 5 thg 4 Nairobi U Shabana 3 0 2.65 3.00
W 29 thg 3 Shabana Murang'a S 1 0 2.15 3.55

Đối đầu

Muhoroni Y
1·0·0
Shabana
  • thg 1 2024 Shabana 0 - 1 Muhoroni Y

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Tusker 53 +16 92
2 GOR M 49 +32 89
3 Police 43 +32 89
4 AFC L 41 +25 77
5 Shabana 50 +13 76
6 KCB 52 -6 69
7 Homeboyz 44 +7 61
8 Bandari 44 0 61
9 Kariobang 45 +8 59
10 Posta R 51 -21 59
11 Sofapaka 53 -6 58
12 Murang'a S 48 -13 57
13 Bidco U 52 -14 55
14 Ulinzi S 50 -11 53
15 Nairobi C 34 -2 43
16 Mathare U 35 -10 43
17 Talanta 38 -11 40
18 Mara S 36 -13 33
19 Nairobi U 10 0 13
20 APS Bomet 12 -3 10
21 Muhoroni Y 11 -4 9
22 Nzoia S 13 -19 5