Muhanga vs Rayon Sports — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
3.90
X
4.20
2
1.92
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
80%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MUH
MuhangaMỗi trậnRayon SportsRAY
MuhangaMỗi trậnRayon SportsRAY
0.9
Bàn thắng / trận
1.11.2
Bàn thua / trận
0.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MUH
MuhangaTỷ lệRayon SportsRAY
MuhangaTỷ lệRayon SportsRAY
40%
Trận thắng
30%60%
Tài 1.5
70%50%
Tài 2.5
20%40%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MUH
Muhanga
LWDLW
Muhanga
LWDLW
MAR
Marines
MUH
Muhanga
3
2
–
–
Marines
MUH
Muhanga
3
2
–
–
AMA
Amagaju
MUH
Muhanga
0
2
–
–
Amagaju
MUH
Muhanga
0
2
–
–
KIY
Kiyovu S
MUH
Muhanga
1
1
3.80
2.51
Kiyovu S
MUH
Muhanga
1
1
3.80
2.51
MUH
Muhanga
HIL
Hilal O
0
2
13.00
1.32
Muhanga
HIL
Hilal O
0
2
13.00
1.32
MUH
Muhanga
BUG
Bugesera
1
0
2.60
2.80
Muhanga
BUG
Bugesera
1
0
2.60
2.80
MUH
Muhanga
GOR
Gorilla
1
2
3.00
2.42
Muhanga
GOR
Gorilla
1
2
3.00
2.42
GIC
Gicumbi
MUH
Muhanga
2
0
1.68
5.10
Gicumbi
MUH
Muhanga
2
0
1.68
5.10
APR
APR
MUH
Muhanga
1
0
1.27
17.00
APR
MUH
Muhanga
1
0
1.27
17.00
MUH
Muhanga
MUS
Musanze
0
0
1.92
4.60
Muhanga
MUS
Musanze
0
0
1.92
4.60
AL
Al Merreikh
MUH
Muhanga
3
0
1.33
8.50
Al Merreikh
MUH
Muhanga
3
0
1.33
8.50
RAY
Rayon Sports
WWWWW
Rayon Sports
WWWWW
RAY
Rayon Sports
GOR
GOR Mahia
2
1
2.55
2.80
Rayon Sports
GOR
GOR Mahia
2
1
2.55
2.80
JAM
Jamus
RAY
Rayon Sports
1
3
–
–
Jamus
RAY
Rayon Sports
1
3
–
–
HIL
Hilal O
RAY
Rayon Sports
0
1
–
–
Hilal O
RAY
Rayon Sports
0
1
–
–
TUS
Tusker
RAY
Rayon Sports
0
1
5.00
1.75
Tusker
RAY
Rayon Sports
0
1
5.00
1.75
RAY
Rayon Sports
KVZKVZ
2
0
–
–
Rayon Sports
KVZKVZ
2
0
–
–
RAY
Rayon Sports
KIY
Kiyovu S
1
1
–
–
Rayon Sports
KIY
Kiyovu S
1
1
–
–
RAY
Rayon Sports
BUG
Bugesera
2
0
–
–
Rayon Sports
BUG
Bugesera
2
0
–
–
RAY
Rayon Sports
GOR
Gorilla
0
0
–
–
Rayon Sports
GOR
Gorilla
0
0
–
–
RAY
Rayon Sports
MAR
Marines
2
1
1.78
4.30
Rayon Sports
MAR
Marines
2
1
1.78
4.30
RAY
Rayon Sports
APR
APR
1
1
3.25
2.45
Rayon Sports
APR
APR
1
1
3.25
2.45
Đối đầu
MUH
Muhanga
Muhanga0·0·1
Rayon SportsRAY

- thg 1 2026 Rayon Sport 2 - 0 Muhanga
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation



















