Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Muhanga vs Rayon Sport — National Soccer League

1 3.90
X 4.20
2 1.92

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
80%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.28 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Muhanga 15%@3.90
Hòa 14%@4.20
Rayon Sport 71%@1.92
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 13%@11.04
Xỉu 2.5 87%@1.65
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@2.10
Không 56%@1.65

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MuhangaMỗi trậnRayon Sport
0.9Bàn thắng / trận1.1
1.2Bàn thua / trận0.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MuhangaTỷ lệRayon Sport
40%Trận thắng30%
60%Tài 1.570%
50%Tài 2.520%
40%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Muhanga LWDLW
L 30 thg 5 Marines Muhanga 3 2 – –
W 22 thg 5 Amagaju Muhanga 0 2 – –
D 16 thg 5 Kiyovu Muhanga 1 1 3.80 2.51
L 10 thg 5 Muhanga Hilal O 0 2 13.00 1.32
W 3 thg 5 Muhanga Bugesera 1 0 2.60 2.80
L 25 thg 4 Muhanga Gorilla 1 2 3.00 2.42
L 18 thg 4 Gicumbi Muhanga 2 0 1.68 5.10
L 5 thg 4 APR Muhanga 1 0 1.27 17.00
D 22 thg 3 Muhanga Musanze 0 0 1.92 4.60
L 19 thg 3 Al Merreikh Muhanga 3 0 1.33 8.50
Rayon Sport DDDWW
D 17 thg 9 Rayon Sport Sunrise 1 1 1.52 6.20
D 12 thg 9 Rayon Sport(Rwa) Panthere(Cmr) 0 0 1.69 5.10
D 4 thg 9 Panthere(Cmr) Rayon Sport(Rwa) 1 1 2.40 4.90
W 7 thg 8 Rayon Sport GOR Mahia 2 1 2.55 2.80
W 4 thg 8 Jamus Rayon Sport 1 3 – –
W 1 thg 8 Hilal O Rayon Sport 0 1 – –
W 29 thg 7 Tusker Rayon Sport 0 1 5.00 1.75
W 26 thg 7 Rayon Sport KVZ 2 0 – –
D 29 thg 5 Rayon Sport Kiyovu 1 1 – –
W 26 thg 5 Rayon Sport Bugesera 2 0 – –

Đối đầu

Muhanga
0·0·1
Rayon Sport
  • thg 1 2026 Rayon Sport 2 - 0 Muhanga

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation