Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Muhanga vs Musanze — National Soccer League

1 1.92
X 3.25
2 4.60

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
66%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.44 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Muhanga 39%@1.92
Hòa 45%@3.25
Musanze 16%@4.60
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 34%@2.80
Xỉu 2.5 66%@1.44
Cả hai đội ghi bànBTTS
59%@2.30
Không 41%@1.55

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MuhangaMỗi trậnMusanze
1.1
Bàn thắng / trận
1.3
1.8
Bàn thua / trận
0.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MuhangaTỷ lệMusanze
3
Trận thắng
4
9
Tài 1.5
7
7
Tài 2.5
4
6
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Muhanga LWDLW
L 30 May Marines Muhanga 3 2
W 22 May Amagaju Muhanga 0 2
D 16 May Kiyovu S Muhanga 1 1 3.80 2.51
L 10 May Muhanga Hilal O 0 2 13.00 1.32
W 6 May Muhanga Rayon Sports 1 0 3.90 1.92
W 3 May Muhanga Bugesera 1 0 2.60 2.80
L 25 Apr Muhanga Gorilla 1 2 3.00 2.42
L 18 Apr Gicumbi Muhanga 2 0 1.68 5.10
L 5 Apr APR Muhanga 1 0 1.27 17.00
L 19 Mar Al Merreikh Muhanga 3 0 1.33 8.50
Musanze LDDDD
L 30 May AS Kigali Musanze 2 1
D 24 May Marines Musanze 1 1
D 17 May Musanze Gasogi United 0 0
D 9 May Musanze Police 0 0 3.40 2.30
D 6 May Rutsiro Musanze 0 0 1.67 5.40
D 2 May Musanze Kiyovu S 0 0 2.67 2.67
L 25 Apr Hilal O Musanze 2 0 1.30 10.50
L 17 Apr Musanze Amagaju 0 2 2.30 3.85
L 5 Apr Gorilla Musanze 2 1 2.65 3.35
L 14 Mar APR Musanze 2 0 1.45 6.50

Đối đầu

Muhanga
0·0·1
Musanze
  • Dec 2025 Musanze 3 - 0 Muhanga

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation