Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

MTK Budapest vs Nyiregyhaza — NB I

NB I · Hungary
1 2.32
X 3.50
2 2.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
68%Xác suất
Tài 1.5 bàn O1.5 Tỷ lệ @1.23 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
MTK Budapest 31%@2.32
Hòa 45%@3.50
Nyiregyhaza 24%@2.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 68%@1.23
Xỉu 1.5 32%@2.61
Cả hai đội ghi bànBTTS
59%@1.61
Không 41%@2.32

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MTK BudapestMỗi trậnNyiregyhaza
1.3
Bàn thắng / trận
1.9
1.3
Bàn thua / trận
1.7
51
% kiểm soát bóng
49
12.5
Dứt điểm / trận
12.3
4.5
Phạt góc / trận
5.1
1.24
Bàn thắng kỳ vọng
1.32

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MTK BudapestTỷ lệNyiregyhaza
2
Trận thắng
5
8
Tài 1.5
9
6
Tài 2.5
7
6
BTTS
7

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

MTK Budapest DLDWD
D 15 Aug Ujpest MTK Budapest 1 1 2.02 3.45
L 7 Aug MTK Budapest Puskas A 2 3 2.70 2.50
D 1 Aug Budapest H MTK Budapest 3 3 2.65 2.52
W 27 Jul MTK Budapest Zalaegerszegi 3 0 2.16 3.20
D 18 Jul MTK Budapest Komarno 1 1
W 18 Jul MTK Budapest Kozarmisl 3 0
Nyiregyhaza WLLWD
W 15 Aug Nyiregyhaza Kisvarda FC 2 1 1.93 3.80
L 9 Aug Debreceni V Nyiregyhaza 1 0 2.48 2.87
L 2 Aug Gyori ETO FC Nyiregyhaza 4 0 2.05 3.50
W 24 Jul Nyiregyhaza Ujpest 2 1 2.52 2.88
D 18 Jul Nyiregyhaza Bukovyna 2 2
W 11 Jul Mezokovesd Nyiregyhaza 0 2 4.25 1.71

Đối đầu

MTK Budapest
3·0·2
Nyiregyhaza
  • Feb 2026 Nyiregyhaza 4 - 2 MTK Budapest
  • Oct 2025 MTK Budapest 5 - 1 Nyiregyhaza
  • Mar 2025 MTK B 3 - 0 Nyiregyhaza
  • Nov 2024 Nyiregyhaza 2 - 0 MTK B
  • Aug 2024 MTK B 3 - 0 Nyiregyha

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Gyori ETO FC 32 +34 66
2 Ferencvarosi TC 32 +33 65
3 Paks 32 +15 50
4 Debreceni VSC 32 +9 50
5 Zalaegerszegi TE 32 +9 48
6 Puskas Academy 32 0 45
7 Ujpest 32 -8 40
8 Kisvarda FC 32 -12 40
9 Nyiregyhaza 32 -10 39
10 MTK Budapest 32 -7 37
11 Diosgyori VTK 32 -24 28
12 Kazincbarcikai 32 -39 21

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - NB II.