Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mtibwa Sugar vs Young A — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 13.50
X 5.10
2 1.27

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
80%Xác suất
Young Africans thắng 2 Tỷ lệ @1.27 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mtibwa Sugar 5%@13.50
Hòa 15%@5.10
Young A 80%@1.27
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 13%@8.70
Xỉu 3.5 87%@1.30
Cả hai đội ghi bànBTTS
14%@3.30
Không 86%@1.28

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Mtibwa SugarMỗi trậnYoung A
1.1
Bàn thắng / trận
1.4
1.4
Bàn thua / trận
0.2
48
% kiểm soát bóng
53
3.1
Dứt điểm / trận
8.3
2.4
Phạt góc / trận
4.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Mtibwa SugarTỷ lệYoung A
4
Trận thắng
5
8
Tài 1.5
4
6
Tài 2.5
3
7
BTTS
1

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mtibwa Sugar LLLLL
L 30 Jun Namungo Mtibwa Sugar 2 1
L 27 Jun Tanzania Mtibwa Sugar 2 1
L 24 Jun Mtibwa Sugar Simba 0 3
L 18 Jun Pamba Jiji Mtibwa Sugar 4 0 1.65 4.70
L 13 Jun Mbeya City Mtibwa Sugar 1 0 1.68 4.60
D 24 May Mtibwa Sugar JKT Tanzania 2 2 3.20 2.30
L 20 May Tabora U Mtibwa Sugar 2 1 1.44 6.70
W 14 May Mtibwa Sugar KMC 4 3 1.98 4.70
L 9 May Singida B Mtibwa Sugar 4 0 1.34 8.50
L 6 May Mtibwa Sugar Dodoma Jiji 0 1 2.20 3.35
Young A WWWWW
W 15 Aug Namungo Young A 1 3 10.50 1.33
W 30 Jun JKT Tanzania Young A 0 3 10.00 1.26
W 27 Jun Young A Tabora U 3 0 1.16 16.00
W 24 Jun Young A Azam 3 0 1.46 8.50
W 18 Jun Fountain Gate Young A 0 2 11.25 1.22
W 13 Jun Mashujaa Young A 0 2 11.00 1.27
W 25 May Young A Namungo 3 1 1.12 25.00
W 22 May Young A Singida B 3 0 1.36 10.50
L 13 May Dodoma Jiji Young A 3 2 11.00 1.27
W 9 May Young A Coastal Union 3 0 1.07 32.00

Đối đầu

Mtibwa Sugar
0·0·1
Young A
  • Oct 2025 Young A 2 - 0 Mtibwa Sugar

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation