Mtibwa Sugar vs Young A — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
13.50
X
5.10
2
1.27
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
80%Xác suất
Young Africans thắng
2
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MTI
Mtibwa SugarMỗi trậnYoung AYOU
Mtibwa SugarMỗi trậnYoung AYOU
1.1
Bàn thắng / trận
1.41.4
Bàn thua / trận
0.248
% kiểm soát bóng
533.1
Dứt điểm / trận
8.32.4
Phạt góc / trận
4.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MTI
Mtibwa SugarTỷ lệYoung AYOU
Mtibwa SugarTỷ lệYoung AYOU
4
Trận thắng
58
Tài 1.5
46
Tài 2.5
37
BTTS
1Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MTI
Mtibwa Sugar
LLLLL
Mtibwa Sugar
LLLLL
NAM
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
TAN
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
MTI
Mtibwa Sugar
SIM
Simba
0
3
–
–
Mtibwa Sugar
SIM
Simba
0
3
–
–
PAM
Pamba Jiji
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.65
4.70
Pamba Jiji
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.65
4.70
MBE
Mbeya City
MTI
Mtibwa Sugar
1
0
1.68
4.60
Mbeya City
MTI
Mtibwa Sugar
1
0
1.68
4.60
MTI
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
TAB
Tabora U
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
1.44
6.70
Tabora U
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
1.44
6.70
MTI
Mtibwa Sugar
KMC
KMC
4
3
1.98
4.70
Mtibwa Sugar
KMC
KMC
4
3
1.98
4.70
SIN
Singida B
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.34
8.50
Singida B
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.34
8.50
MTI
Mtibwa Sugar
DOD
Dodoma Jiji
0
1
2.20
3.35
Mtibwa Sugar
DOD
Dodoma Jiji
0
1
2.20
3.35
YOU
Young A
WWWWW
Young A
WWWWW
NAM
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
JKT
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
YOU
Young A
TAB
Tabora U
3
0
1.16
16.00
Young A
TAB
Tabora U
3
0
1.16
16.00
YOU
Young A
AZA
Azam
3
0
1.46
8.50
Young A
AZA
Azam
3
0
1.46
8.50
FOU
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
11.25
1.22
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
11.25
1.22
MAS
Mashujaa
YOU
Young A
0
2
11.00
1.27
Mashujaa
YOU
Young A
0
2
11.00
1.27
YOU
Young A
NAM
Namungo
3
1
1.12
25.00
Young A
NAM
Namungo
3
1
1.12
25.00
YOU
Young A
SIN
Singida B
3
0
1.36
10.50
Young A
SIN
Singida B
3
0
1.36
10.50
DOD
Dodoma Jiji
YOU
Young A
3
2
11.00
1.27
Dodoma Jiji
YOU
Young A
3
2
11.00
1.27
YOU
Young A
COA
Coastal Union
3
0
1.07
32.00
Young A
COA
Coastal Union
3
0
1.07
32.00
Đối đầu
MTI
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0·0·1
Young AYOU

- Oct 2025 Young A 2 - 0 Mtibwa Sugar
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















