Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mtibwa Sugar vs KMC — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 1.98
X 3.30
2 4.70

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.60 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mtibwa Sugar 55%@1.98
Hòa 26%@3.30
KMC 19%@4.70
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 25%@4.80
Xỉu 2.5 75%@1.60
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@2.09
Không 56%@1.71

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Mtibwa SugarMỗi trậnKMC
0.6Bàn thắng / trận0.7
2.0Bàn thua / trận1.6
45%Kiểm soát bóng49%
6.3Dứt điểm / trận4.3
2.6Phạt góc / trận3.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Mtibwa SugarTỷ lệKMC
10%Trận thắng10%
80%Tài 1.560%
50%Tài 2.530%
50%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mtibwa Sugar LLLLL
L 30 thg 6 Namungo Mtibwa Sugar 2 1 – –
L 27 thg 6 Tanzania Mtibwa Sugar 2 1 – –
L 24 thg 6 Mtibwa Sugar Simba 0 3 – –
L 18 thg 6 Pamba Mtibwa Sugar 4 0 1.65 4.70
L 13 thg 6 Mbeya City Mtibwa Sugar 1 0 1.68 4.60
D 24 thg 5 Mtibwa Sugar JKT Tanzania 2 2 3.20 2.30
L 20 thg 5 TRA United Mtibwa Sugar 2 1 1.44 6.70
L 9 thg 5 Singida B Mtibwa Sugar 4 0 1.34 8.50
L 6 thg 5 Mtibwa Sugar Dodoma Jiji 0 1 2.20 3.35
L 2 thg 5 Mtibwa Sugar Azam 0 3 9.00 1.37
KMC LLLLL
L 30 thg 6 Simba KMC 1 0 1.03 51.00
L 27 thg 6 Mashujaa KMC 2 0 1.26 17.00
L 24 thg 6 KMC Namungo 2 3 7.60 1.53
L 15 thg 6 KMC Coastal Union 1 3 4.70 1.57
L 12 thg 6 KMC TRA United 0 1 5.10 1.87
L 25 thg 5 Azam KMC 3 0 1.11 24.00
L 20 thg 5 KMC Pamba 0 1 8.00 2.75
L 10 thg 5 KMC Fountain Gate 2 3 – –
L 6 thg 5 KMC Young A 0 1 23.00 1.12
L 30 thg 4 JKT Tanzania KMC 1 0 1.55 7.10

Đối đầu

Mtibwa Sugar
0·1·1
KMC
  • thg 11 2025 KMC 0 - 0 Mtibwa Sugar
  • thg 4 2024 Mtibwa Sugar 0 - 1 KMC

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation