Mtibwa Sugar vs KMC — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
1.98
X
3.30
2
4.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.60
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MTI
Mtibwa SugarMỗi trậnKMCKMC
Mtibwa SugarMỗi trậnKMCKMC
0.6
Bàn thắng / trận
0.72.0
Bàn thua / trận
1.645
% kiểm soát bóng
496.3
Dứt điểm / trận
4.32.6
Phạt góc / trận
3.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MTI
Mtibwa SugarTỷ lệKMCKMC
Mtibwa SugarTỷ lệKMCKMC
1
Trận thắng
18
Tài 1.5
65
Tài 2.5
35
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MTI
Mtibwa Sugar
LLLLL
Mtibwa Sugar
LLLLL
NAM
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
TAN
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
MTI
Mtibwa Sugar
SIM
Simba
0
3
–
–
Mtibwa Sugar
SIM
Simba
0
3
–
–
PAM
Pamba Jiji
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.65
4.70
Pamba Jiji
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.65
4.70
MBE
Mbeya City
MTI
Mtibwa Sugar
1
0
1.68
4.60
Mbeya City
MTI
Mtibwa Sugar
1
0
1.68
4.60
MTI
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
TAB
Tabora U
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
1.44
6.70
Tabora U
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
1.44
6.70
SIN
Singida B
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.34
8.50
Singida B
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.34
8.50
MTI
Mtibwa Sugar
DOD
Dodoma Jiji
0
1
2.20
3.35
Mtibwa Sugar
DOD
Dodoma Jiji
0
1
2.20
3.35
MTI
Mtibwa Sugar
AZA
Azam
0
3
9.00
1.37
Mtibwa Sugar
AZA
Azam
0
3
9.00
1.37
KMC
KMC
LLLLL
KMC
LLLLL
SIM
Simba
KMC
KMC
1
0
1.03
51.00
Simba
KMC
KMC
1
0
1.03
51.00
MAS
Mashujaa
KMC
KMC
2
0
1.26
17.00
Mashujaa
KMC
KMC
2
0
1.26
17.00
KMC
KMC
NAM
Namungo
2
3
7.60
1.53
KMC
NAM
Namungo
2
3
7.60
1.53
KMC
KMC
COA
Coastal Union
1
3
4.70
1.57
KMC
COA
Coastal Union
1
3
4.70
1.57
KMC
KMC
TAB
Tabora U
0
1
5.10
1.87
KMC
TAB
Tabora U
0
1
5.10
1.87
AZA
Azam
KMC
KMC
3
0
1.11
24.00
Azam
KMC
KMC
3
0
1.11
24.00
KMC
KMC
PAM
Pamba Jiji
0
1
8.00
2.75
KMC
PAM
Pamba Jiji
0
1
8.00
2.75
KMC
KMC
FOU
Fountain Gate
2
3
–
–
KMC
FOU
Fountain Gate
2
3
–
–
KMC
KMC
YOU
Young A
0
1
23.00
1.12
KMC
YOU
Young A
0
1
23.00
1.12
JKT
JKT Tanzania
KMC
KMC
1
0
1.55
7.10
JKT Tanzania
KMC
KMC
1
0
1.55
7.10
Đối đầu
MTI
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0·1·1
KMCKMC

- Nov 2025 Kinondoni MC 0 - 0 Mtibwa Sugar
- Apr 2024 Mtibwa S 0 - 1 KMC
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















