Mtibwa Sugar vs JKT Tanzania — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
3.20
X
2.88
2
2.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
71%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MTI
Mtibwa SugarMỗi trậnJKT TanzaniaJKT
Mtibwa SugarMỗi trậnJKT TanzaniaJKT
0.9Bàn thắng / trận0.9
2.1Bàn thua / trận1.5
7.0Dứt điểm / trận5.4
2.4Phạt góc / trận3.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MTI
Mtibwa SugarTỷ lệJKT TanzaniaJKT
Mtibwa SugarTỷ lệJKT TanzaniaJKT
20%Trận thắng30%
80%Tài 1.560%
60%Tài 2.540%
50%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MTI
Mtibwa Sugar
LLLLL
Mtibwa Sugar
LLLLL
NAM
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
TAN
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
MTI
Mtibwa Sugar
SIM
Simba
0
3
–
–
Mtibwa Sugar
SIM
Simba
0
3
–
–
PAM
Pamba
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.65
4.70
Pamba
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.65
4.70
MBE
Mbeya City
MTI
Mtibwa Sugar
1
0
1.68
4.60
Mbeya City
MTI
Mtibwa Sugar
1
0
1.68
4.60
TRA
TRA United
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
1.44
6.70
TRA United
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
1.44
6.70
MTI
Mtibwa Sugar
KMC
KMC
4
3
1.98
4.70
Mtibwa Sugar
KMC
KMC
4
3
1.98
4.70
SIN
Singida B
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.34
8.50
Singida B
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.34
8.50
MTI
Mtibwa Sugar
DOD
Dodoma Jiji
0
1
2.20
3.35
Mtibwa Sugar
DOD
Dodoma Jiji
0
1
2.20
3.35
MTI
Mtibwa Sugar
AZA
Azam
0
3
9.00
1.37
Mtibwa Sugar
AZA
Azam
0
3
9.00
1.37
JKT
JKT Tanzania
LWWLL
JKT Tanzania
LWWLL
COA
Coastal Union
JKT
JKT Tanzania
2
1
–
–
Coastal Union
JKT
JKT Tanzania
2
1
–
–
JKT
JKT Tanzania
PAM
Pamba
3
0
2.10
3.45
JKT Tanzania
PAM
Pamba
3
0
2.10
3.45
JKT
JKT Tanzania
NAM
Namungo
2
1
2.27
3.25
JKT Tanzania
NAM
Namungo
2
1
2.27
3.25
YOU
Young A
JKT
JKT Tanzania
4
0
1.07
38.00
Young A
JKT
JKT Tanzania
4
0
1.07
38.00
POL
Polisi Tanzania
JKT
JKT Tanzania
2
0
2.95
2.57
Polisi Tanzania
JKT
JKT Tanzania
2
0
2.95
2.57
JKT
JKT Tanzania
TRA
TRA United
1
1
2.05
3.75
JKT Tanzania
TRA
TRA United
1
1
2.05
3.75
JKT
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
PAM
Pamba
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
Pamba
JKT
JKT Tanzania
1
2
4.65
3.50
DOD
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.00
3.75
JKT
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
Đối đầu
MTI
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0·1·1
JKT TanzaniaJKT

- thg 12 2025 JKT Tanzania 0 - 0 Mtibwa Sugar
- thg 4 2024 JKT Tanzania 2 - 1 Mtibwa Sugar
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















