Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mtibwa Sugar vs JKT Tanzania — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 3.20
X 2.88
2 2.30

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
71%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.29 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mtibwa Sugar 14%@3.20
Hòa 15%@2.88
JKT Tanzania 71%@2.30
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 35%@2.67
Xỉu 2.5 65%@1.44
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.12
Không 56%@1.64

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Mtibwa SugarMỗi trậnJKT Tanzania
0.9
Bàn thắng / trận
0.9
2.1
Bàn thua / trận
1.5
7.0
Dứt điểm / trận
5.4
2.4
Phạt góc / trận
3.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Mtibwa SugarTỷ lệJKT Tanzania
20%
Trận thắng
30%
80%
Tài 1.5
60%
60%
Tài 2.5
40%
50%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mtibwa Sugar LLLLL
L 30 thg 6 Namungo Mtibwa Sugar 2 1
L 27 thg 6 Tanzania Mtibwa Sugar 2 1
L 24 thg 6 Mtibwa Sugar Simba 0 3
L 18 thg 6 Pamba Jiji Mtibwa Sugar 4 0 1.65 4.70
L 13 thg 6 Mbeya City Mtibwa Sugar 1 0 1.68 4.60
L 20 thg 5 Tabora U Mtibwa Sugar 2 1 1.44 6.70
W 14 thg 5 Mtibwa Sugar KMC 4 3 1.98 4.70
L 9 thg 5 Singida B Mtibwa Sugar 4 0 1.34 8.50
L 6 thg 5 Mtibwa Sugar Dodoma Jiji 0 1 2.20 3.35
L 2 thg 5 Mtibwa Sugar Azam 0 3 9.00 1.37
JKT Tanzania DLWDL
D 16 thg 8 JKT Tanzania Tabora U 1 1 2.05 3.75
L 30 thg 6 JKT Tanzania Young A 0 3 10.00 1.26
W 27 thg 6 Pamba Jiji JKT Tanzania 1 2 4.65 3.50
D 24 thg 6 Dodoma Jiji JKT Tanzania 0 0 2.00 3.75
L 18 thg 6 JKT Tanzania Tanzania 0 1 2.82 2.79
L 13 thg 6 JKT Tanzania Singida B 1 2 2.85 2.55
D 21 thg 5 JKT Tanzania Fountain Gate 2 2 1.68 5.40
D 12 thg 5 Tabora U JKT Tanzania 1 1 2.67 2.57
W 9 thg 5 JKT Tanzania Mbeya City 1 0 1.68 5.75
L 6 thg 5 Simba JKT Tanzania 1 0 1.29 11.00

Đối đầu

Mtibwa Sugar
0·1·1
JKT Tanzania
  • thg 12 2025 JKT Tanzania 0 - 0 Mtibwa Sugar
  • thg 4 2024 JKT T 2 - 1 Mtibwa S

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation