Mtibwa Sugar vs Azam — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
9.00
X
4.20
2
1.37
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
66%Xác suất
Azam thắng
2
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MTI
Mtibwa SugarMỗi trậnAzamAZA
Mtibwa SugarMỗi trậnAzamAZA
1.1
Bàn thắng / trận
1.31.4
Bàn thua / trận
0.346%
Kiểm soát bóng
53%3.7
Dứt điểm / trận
8.31.8
Phạt góc / trận
5.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MTI
Mtibwa SugarTỷ lệAzamAZA
Mtibwa SugarTỷ lệAzamAZA
40%
Trận thắng
40%80%
Tài 1.5
50%50%
Tài 2.5
50%70%
BTTS
20%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MTI
Mtibwa Sugar
LLLLL
Mtibwa Sugar
LLLLL
NAM
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
TAN
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
MTI
Mtibwa Sugar
SIM
Simba
0
3
–
–
Mtibwa Sugar
SIM
Simba
0
3
–
–
PAM
Pamba Jiji
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.65
4.70
Pamba Jiji
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.65
4.70
MBE
Mbeya City
MTI
Mtibwa Sugar
1
0
1.68
4.60
Mbeya City
MTI
Mtibwa Sugar
1
0
1.68
4.60
MTI
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
TAB
Tabora U
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
1.44
6.70
Tabora U
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
1.44
6.70
MTI
Mtibwa Sugar
KMC
KMC
4
3
1.98
4.70
Mtibwa Sugar
KMC
KMC
4
3
1.98
4.70
SIN
Singida B
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.34
8.50
Singida B
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.34
8.50
MTI
Mtibwa Sugar
DOD
Dodoma Jiji
0
1
2.20
3.35
Mtibwa Sugar
DOD
Dodoma Jiji
0
1
2.20
3.35
AZA
Azam
DDWLW
Azam
DDWLW
POL
Polisi T
AZA
Azam
1
1
–
–
Polisi T
AZA
Azam
1
1
–
–
AZA
Azam
DOD
Dodoma Jiji
0
0
1.17
20.00
Azam
DOD
Dodoma Jiji
0
0
1.17
20.00
COA
Coastal Union
AZA
Azam
0
2
–
–
Coastal Union
AZA
Azam
0
2
–
–
YOU
Young A
AZA
Azam
3
0
1.46
8.50
Young A
AZA
Azam
3
0
1.46
8.50
AZA
Azam
MAS
Mashujaa
2
0
1.23
15.00
Azam
MAS
Mashujaa
2
0
1.23
15.00
FOU
Fountain Gate
AZA
Azam
0
2
6.30
1.78
Fountain Gate
AZA
Azam
0
2
6.30
1.78
AZA
Azam
KMC
KMC
3
0
1.11
24.00
Azam
KMC
KMC
3
0
1.11
24.00
AZA
Azam
TAN
Tanzania
2
0
1.12
26.00
Azam
TAN
Tanzania
2
0
1.12
26.00
AZA
Azam
PAM
Pamba Jiji
2
0
1.30
11.00
Azam
PAM
Pamba Jiji
2
0
1.30
11.00
TAB
Tabora U
AZA
Azam
4
1
5.70
1.57
Tabora U
AZA
Azam
4
1
5.70
1.57
Đối đầu
MTI
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0·0·2
AzamAZA

- thg 2 2026 Azam 3 - 0 Mtibwa Sugar
- thg 5 2024 Mtibwa S 0 - 2 Azam
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















