Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

MTE 1904 vs Gyori ETO II — NB III - Northwest

1 1.60
X 4.00
2 4.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
56%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.57 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
MTE 1904 39%@1.60
Hòa 32%@4.00
Gyori ETO II 29%@4.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 56%@1.57
Xỉu 2.5 44%@2.00
Cả hai đội ghi bànBTTS
40%@1.64
Không 60%@2.12

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MTE 1904Mỗi trậnGyori ETO II
1.4
Bàn thắng / trận
0.9
0.6
Bàn thua / trận
1.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MTE 1904Tỷ lệGyori ETO II
50%
Trận thắng
10%
60%
Tài 1.5
70%
40%
Tài 2.5
50%
30%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

MTE 1904 DWWWD
D 15 thg 8 Veszprem MTE 1904 1 1 2.87 2.15
W 12 thg 8 Balatonalmadi MTE 1904 0 1
W 8 thg 8 MTE 1904 Kiraly SZE 3 2 1.85 3.60
W 25 thg 7 MTE 1904 Sarisapi B 3 0 1.53 6.08
D 5 thg 7 MTE 1904 Besiktas 0 0 26.00 1.08
W 24 thg 5 Zsambeki SK MTE 1904 1 6 9.25 1.26
L 17 thg 5 MTE 1904 Tatabanya 0 1 3.45 2.15
L 10 thg 5 Haladas VSE MTE 1904 1 0 2.12 2.95
L 3 thg 5 MTE 1904 Gyirmot SE 0 3 4.40 1.66
D 26 thg 4 Ujpest II MTE 1904 0 0 2.33 2.70
Gyori ETO II WLLWW
W 16 thg 8 Balatonalmadi Gyori ETO II 0 2 4.35 1.55
L 12 thg 8 SC Sopron Gyori ETO II 1 0 2.00 3.45
L 8 thg 8 Gyori ETO II Sarisapi B 2 3 1.50 5.40
W 26 thg 7 Gyori ETO II Tatabanya 2 1 4.45 1.60
W 22 thg 5 Gyori ETO II SC Sopron 3 2 2.12 3.25
L 17 thg 5 Komarom Gyori ETO II 3 1 1.90 3.35
D 10 thg 5 Gyori ETO II Balatonfuredi 1 1 1.57 4.70
L 3 thg 5 Tatabanya Gyori ETO II 4 0 1.55 5.80
L 26 thg 4 Gyori ETO II Gyirmot SE 0 3
D 11 thg 4 Dorogi FC Gyori ETO II 0 0

Đối đầu

MTE 1904
2·0·0
Gyori ETO II
  • thg 10 2025 Gyori ETO II 0 - 2 MTE 1904
  • thg 4 2025 Gyori ETO II 1 - 3 MTE 1904

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Gyirmot SE 29 +83 79
2 Tatabánya 29 +24 59
3 Dorogi FC 29 +12 55
4 Puskás II 29 +24 54
5 Komárom 29 +17 51
6 Haladás VSE 29 +11 50
7 MTE 1904 29 +10 44
8 Veszprém 29 -2 41
9 Budaörs 29 +1 38
10 Bicskei 29 0 36
11 Gyori ETO II 30 -16 34
12 Újpest II 29 -3 34
13 SC Sopron 30 -15 34
14 Pápai Perutz 29 -40 21
15 Balatonfüredi 29 -39 18
16 Zsámbéki SK 29 -67 13

Chú thích

  • Promotion Playoff
  • Relegation