Mtarfa vs Zurrieq — Challenge League
Challenge League · Malta
1
28.00
X
11.00
2
1.06
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
89%Xác suất
Tài 3.5 bàn
O3.5
Tỷ lệ @1.68
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MTA
MtarfaMỗi trậnZurrieqZUR
MtarfaMỗi trậnZurrieqZUR
0.2Bàn thắng / trận1.6
5.3Bàn thua / trận1.3
39%Kiểm soát bóng49%
2.7Dứt điểm / trận10.3
1.9Phạt góc / trận6.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MTA
MtarfaTỷ lệZurrieqZUR
MtarfaTỷ lệZurrieqZUR
0%Trận thắng30%
100%Tài 1.590%
90%Tài 2.570%
20%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MTA
Mtarfa
LLLLL
Mtarfa
LLLLL
MTA
Mtarfa
SAN
Santa Lucia
1
5
32.00
1.04
Mtarfa
SAN
Santa Lucia
1
5
32.00
1.04
MAR
Marsa
MTA
Mtarfa
5
0
–
–
Marsa
MTA
Mtarfa
5
0
–
–
MTA
Mtarfa
VIT
Vittoriosa
0
1
24.00
1.09
Mtarfa
VIT
Vittoriosa
0
1
24.00
1.09
GUD
Gudja
MTA
Mtarfa
3
0
–
–
Gudja
MTA
Mtarfa
3
0
–
–
ZEB
Zebbug
MTA
Mtarfa
6
0
1.14
12.50
Zebbug
MTA
Mtarfa
6
0
1.14
12.50
MGA
Mgarr
MTA
Mtarfa
5
0
–
–
Mgarr
MTA
Mtarfa
5
0
–
–
MTA
Mtarfa
SIR
Sirens
0
8
26.00
1.04
Mtarfa
SIR
Sirens
0
8
26.00
1.04
MTA
Mtarfa
PIE
Pieta
0
6
18.00
1.12
Mtarfa
PIE
Pieta
0
6
18.00
1.12
SWI
Swieqi
MTA
Mtarfa
8
0
1.06
30.00
Swieqi
MTA
Mtarfa
8
0
1.06
30.00
MTA
Mtarfa
MGA
Mgarr
1
3
18.00
1.11
Mtarfa
MGA
Mgarr
1
3
18.00
1.11
ZUR
Zurrieq
LLWLW
Zurrieq
LLWLW
ZUR
Zurrieq
VIC
Victoria H
1
2
7.20
1.35
Zurrieq
VIC
Victoria H
1
2
7.20
1.35
SIR
Sirens
ZUR
Zurrieq
1
0
1.95
3.20
Sirens
ZUR
Zurrieq
1
0
1.95
3.20
ZUR
Zurrieq
MGA
Mgarr
4
2
2.47
2.55
Zurrieq
MGA
Mgarr
4
2
2.47
2.55
SAN
Santa Lucia
ZUR
Zurrieq
3
0
2.67
2.18
Santa Lucia
ZUR
Zurrieq
3
0
2.67
2.18
ZUR
Zurrieq
MAR
Marsa
2
1
2.65
2.15
Zurrieq
MAR
Marsa
2
1
2.65
2.15
ZUR
Zurrieq
ZEB
Zebbug
3
3
1.67
4.15
Zurrieq
ZEB
Zebbug
3
3
1.67
4.15
ZUR
Zurrieq
NAX
Naxxar
1
2
5.10
1.65
Zurrieq
NAX
Naxxar
1
2
5.10
1.65
VIT
Vittoriosa
ZUR
Zurrieq
2
1
2.85
2.17
Vittoriosa
ZUR
Zurrieq
2
1
2.85
2.17
GUD
Gudja
ZUR
Zurrieq
0
3
2.45
2.57
Gudja
ZUR
Zurrieq
0
3
2.45
2.57
PIE
Pieta
ZUR
Zurrieq
3
1
1.65
4.53
Pieta
ZUR
Zurrieq
3
1
1.65
4.53
Đối đầu
MTA
Mtarfa
Mtarfa0·1·0
ZurrieqZUR

- thg 1 2026 Zurrieq 1 - 1 Mtarfa
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Relegation









