Mtarfa vs Mgarr — Challenge League
Challenge League · Malta
1
18.00
X
8.80
2
1.11
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Tài 3.5 bàn
O3.5
Tỷ lệ @1.85
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MTA
MtarfaMỗi trậnMgarrMGA
MtarfaMỗi trậnMgarrMGA
0.8Bàn thắng / trận1.9
3.8Bàn thua / trận1.8
43%Kiểm soát bóng48%
3.6Dứt điểm / trận6.7
2.6Phạt góc / trận3.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MTA
MtarfaTỷ lệMgarrMGA
MtarfaTỷ lệMgarrMGA
10%Trận thắng40%
100%Tài 1.580%
80%Tài 2.560%
40%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MTA
Mtarfa
LLLLL
Mtarfa
LLLLL
MTA
Mtarfa
SAN
Santa Lucia
1
5
32.00
1.04
Mtarfa
SAN
Santa Lucia
1
5
32.00
1.04
MAR
Marsa
MTA
Mtarfa
5
0
–
–
Marsa
MTA
Mtarfa
5
0
–
–
MTA
Mtarfa
VIT
Vittoriosa
0
1
24.00
1.09
Mtarfa
VIT
Vittoriosa
0
1
24.00
1.09
GUD
Gudja
MTA
Mtarfa
3
0
–
–
Gudja
MTA
Mtarfa
3
0
–
–
MTA
Mtarfa
ZUR
Zurrieq
0
2
28.00
1.06
Mtarfa
ZUR
Zurrieq
0
2
28.00
1.06
ZEB
Zebbug
MTA
Mtarfa
6
0
1.14
12.50
Zebbug
MTA
Mtarfa
6
0
1.14
12.50
MGA
Mgarr
MTA
Mtarfa
5
0
–
–
Mgarr
MTA
Mtarfa
5
0
–
–
MTA
Mtarfa
SIR
Sirens
0
8
26.00
1.04
Mtarfa
SIR
Sirens
0
8
26.00
1.04
MTA
Mtarfa
PIE
Pieta
0
6
18.00
1.12
Mtarfa
PIE
Pieta
0
6
18.00
1.12
SWI
Swieqi
MTA
Mtarfa
8
0
1.06
30.00
Swieqi
MTA
Mtarfa
8
0
1.06
30.00
MGA
Mgarr
WLLLD
Mgarr
WLLLD
MEL
Melita
MGA
Mgarr
1
2
1.78
3.75
Melita
MGA
Mgarr
1
2
1.78
3.75
MGA
Mgarr
TAR
Tarxien
1
3
2.70
2.35
Mgarr
TAR
Tarxien
1
3
2.70
2.35
ZUR
Zurrieq
MGA
Mgarr
4
2
2.47
2.55
Zurrieq
MGA
Mgarr
4
2
2.47
2.55
MGA
Mgarr
GUD
Gudja
0
2
2.12
2.95
Mgarr
GUD
Gudja
0
2
2.12
2.95
MGA
Mgarr
SAN
Santa Lucia
1
1
2.37
2.50
Mgarr
SAN
Santa Lucia
1
1
2.37
2.50
MGA
Mgarr
VIT
Vittoriosa
1
1
1.85
3.25
Mgarr
VIT
Vittoriosa
1
1
1.85
3.25
ZEB
Zebbug
MGA
Mgarr
0
2
3.80
1.80
Zebbug
MGA
Mgarr
0
2
3.80
1.80
MAR
Marsa
MGA
Mgarr
1
2
2.95
1.98
Marsa
MGA
Mgarr
1
2
2.95
1.98
MGA
Mgarr
MTA
Mtarfa
5
0
–
–
Mgarr
MTA
Mtarfa
5
0
–
–
GUD
Gudja
MGA
Mgarr
0
0
2.88
2.13
Gudja
MGA
Mgarr
0
0
2.88
2.13
Đối đầu
MTA
Mtarfa
Mtarfa0·0·2
MgarrMGA

- thg 2 2026 Mgarr 5 - 0 Mtarfa
- thg 2 2025 Mgarr 1 - 0 Mtarfa
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





















