Moyale Barracks vs Forward W — Super League
Super League · Malawi
1
4.40
X
3.00
2
1.87
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MOY
Moyale BarracksMỗi trậnForward WFOR
Moyale BarracksMỗi trậnForward WFOR
1.1Bàn thắng / trận1.5
1.2Bàn thua / trận0.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MOY
Moyale BarracksTỷ lệForward WFOR
Moyale BarracksTỷ lệForward WFOR
40%Trận thắng40%
60%Tài 1.580%
30%Tài 2.530%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MOY
Moyale Barracks
WDLWD
Moyale Barracks
WDLWD
MAF
MAFCO
MOY
Moyale Barracks
1
2
2.47
2.85
MAFCO
MOY
Moyale Barracks
1
2
2.47
2.85
MOY
Moyale Barracks
KAM
Kamuzu Barracks
2
2
2.45
2.95
Moyale Barracks
KAM
Kamuzu Barracks
2
2
2.45
2.95
RED
Red Lions
MOY
Moyale Barracks
1
0
1.95
3.85
Red Lions
MOY
Moyale Barracks
1
0
1.95
3.85
CIV
Civo Utd
MOY
Moyale Barracks
0
1
2.22
3.25
Civo Utd
MOY
Moyale Barracks
0
1
2.22
3.25
MOY
Moyale Barracks
MAS
Masters FC
2
2
2.15
3.35
Moyale Barracks
MAS
Masters FC
2
2
2.15
3.35
BLU
Blue Eagles
MOY
Moyale Barracks
1
0
1.70
4.85
Blue Eagles
MOY
Moyale Barracks
1
0
1.70
4.85
KAR
Karonga United
MOY
Moyale Barracks
0
0
2.17
3.30
Karonga United
MOY
Moyale Barracks
0
0
2.17
3.30
MOY
Moyale Barracks
MIT
Mitundu Baptist
2
0
2.25
3.15
Moyale Barracks
MIT
Mitundu Baptist
2
0
2.25
3.15
BIG
Big Bullets
MOY
Moyale Barracks
1
1
1.35
8.00
Big Bullets
MOY
Moyale Barracks
1
1
1.35
8.00
MOY
Moyale Barracks
CRE
Creck
1
0
2.22
3.25
Moyale Barracks
CRE
Creck
1
0
2.22
3.25
FOR
Forward W
LLLWW
Forward W
LLLWW
BLU
Blue Eagles
FOR
Forward W
2
1
3.20
2.20
Blue Eagles
FOR
Forward W
2
1
3.20
2.20
SIM
Simba(Tan)
FOR
Forward W(Mwi)
6
1
1.23
13.00
Simba(Tan)
FOR
Forward W(Mwi)
6
1
1.23
13.00
FOR
Forward W(Mwi)
SIM
Simba(Tan)
0
1
5.20
1.61
Forward W(Mwi)
SIM
Simba(Tan)
0
1
5.20
1.61
FOR
Forward W
RED
Red Lions
2
1
1.30
9.10
Forward W
RED
Red Lions
2
1
1.30
9.10
KAM
Kamuzu Barracks
FOR
Forward W
0
2
4.90
1.65
Kamuzu Barracks
FOR
Forward W
0
2
4.90
1.65
FOR
Forward W
MAS
Masters FC
1
1
1.21
12.00
Forward W
MAS
Masters FC
1
1
1.21
12.00
CIV
Civo Utd
FOR
Forward W
0
2
4.45
1.78
Civo Utd
FOR
Forward W
0
2
4.45
1.78
FOR
Forward W
MAF
MAFCO
3
0
1.33
8.40
Forward W
MAF
MAFCO
3
0
1.33
8.40
DED
Dedza Dynamos
FOR
Forward W
1
1
6.90
1.44
Dedza Dynamos
FOR
Forward W
1
1
6.90
1.44
FOR
Forward W
EKH
Ekhaya
1
1
1.53
5.70
Forward W
EKH
Ekhaya
1
1
1.53
5.70
Đối đầu
MOY
Moyale Barracks
Moyale Barracks0·1·1
Forward WFOR

- thg 12 2025 Forward W 6 - 0 Moyale Barracks
- thg 7 2025 Moyale Barracks 1 - 1 Forward W
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















