Mounties W vs Blacktown S — New South Wales NPL 2
1
3.10
X
3.80
2
1.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
90%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MOU
Mounties WMỗi trậnBlacktown SBLA
Mounties WMỗi trậnBlacktown SBLA
1.4
Bàn thắng / trận
2.12.1
Bàn thua / trận
1.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MOU
Mounties WTỷ lệBlacktown SBLA
Mounties WTỷ lệBlacktown SBLA
2
Trận thắng
710
Tài 1.5
107
Tài 2.5
98
BTTS
7Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MOU
Mounties W
DWLLW
Mounties W
DWLLW
BUL
Bulls A
MOU
Mounties W
3
3
1.98
2.95
Bulls A
MOU
Mounties W
3
3
1.98
2.95
HIL
Hills B
MOU
Mounties W
1
3
1.62
4.00
Hills B
MOU
Mounties W
1
3
1.62
4.00
INT
Inter Lions
MOU
Mounties W
3
2
1.80
3.40
Inter Lions
MOU
Mounties W
3
2
1.80
3.40
SD
SD Raiders
MOU
Mounties W
2
0
1.62
4.60
SD Raiders
MOU
Mounties W
2
0
1.62
4.60
MOU
Mounties W
BAN
Bankstown C
3
1
3.20
1.93
Mounties W
BAN
Bankstown C
3
1
3.20
1.93
MOU
Mounties W
NEW
Newcastle II
1
4
3.65
1.71
Mounties W
NEW
Newcastle II
1
4
3.65
1.71
MAC
Macarthur R
MOU
Mounties W
2
1
2.12
2.80
Macarthur R
MOU
Mounties W
2
1
2.12
2.80
MOU
Mounties W
DUL
Dulwich Hill
0
2
2.03
3.00
Mounties W
DUL
Dulwich Hill
0
2
2.03
3.00
HAK
Hakoah S
MOU
Mounties W
3
2
1.66
3.90
Hakoah S
MOU
Mounties W
3
2
1.66
3.90
MOU
Mounties W
RYD
Rydalmere L
2
2
2.90
2.05
Mounties W
RYD
Rydalmere L
2
2
2.90
2.05
BLA
Blacktown S
WWWWW
Blacktown S
WWWWW
MAC
Macarthur R
BLA
Blacktown S
0
2
2.67
2.20
Macarthur R
BLA
Blacktown S
0
2
2.67
2.20
BLA
Blacktown S
INT
Inter Lions
4
0
1.53
5.00
Blacktown S
INT
Inter Lions
4
0
1.53
5.00
PRO
Prospect U
BLA
Blacktown S
1
2
4.90
1.55
Prospect U
BLA
Blacktown S
1
2
4.90
1.55
NOR
Northern T
BLA
Blacktown S
0
3
2.78
2.48
Northern T
BLA
Blacktown S
0
3
2.78
2.48
CAN
Canterbury B
BLA
Blacktown S
1
2
2.87
2.17
Canterbury B
BLA
Blacktown S
1
2
2.87
2.17
CEN
Central II
BLA
Blacktown S
0
2
3.60
1.76
Central II
BLA
Blacktown S
0
2
3.60
1.76
BLA
Blacktown S
NEW
Newcastle II
7
2
1.71
4.70
Blacktown S
NEW
Newcastle II
7
2
1.71
4.70
BLA
Blacktown S
RYD
Rydalmere L
3
1
1.58
4.35
Blacktown S
RYD
Rydalmere L
3
1
1.58
4.35
DUL
Dulwich Hill
BLA
Blacktown S
1
1
4.25
1.62
Dulwich Hill
BLA
Blacktown S
1
1
4.25
1.62
BLA
Blacktown S
BAN
Bankstown C
4
1
1.95
3.75
Blacktown S
BAN
Bankstown C
4
1
1.95
3.75
Đối đầu
MOU
Mounties W
Mounties W0·0·1
Blacktown SBLA

- May 2025 Blacktown S 2 - 1 Mounties W
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
















