Motor Lublin vs GKS Katowice — Ekstraklasa
Ekstraklasa · Ba Lan
1
2.38
X
3.60
2
2.85
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
73%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
GG
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
MOT
Motor LublinChỉ sốGKS KatowiceGKS
Motor LublinChỉ sốGKS KatowiceGKS
1.29
xG
1.3648
Kiểm soát bóng
5214
Tổng dứt điểm
137
Trúng đích
64
Phạt góc
52
Thẻ vàng
21
Việt vị
110
Lỗi
13Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MOT
Motor LublinMỗi trậnGKS KatowiceGKS
Motor LublinMỗi trậnGKS KatowiceGKS
2.2
Bàn thắng / trận
1.61.7
Bàn thua / trận
1.250
% kiểm soát bóng
5714.3
Dứt điểm / trận
14.74.0
Phạt góc / trận
6.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MOT
Motor LublinTỷ lệGKS KatowiceGKS
Motor LublinTỷ lệGKS KatowiceGKS
5
Trận thắng
510
Tài 1.5
99
Tài 2.5
67
BTTS
7Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MOT
Motor Lublin
LLDWW
Motor Lublin
LLDWW
POG
Pogon
MOT
Motor Lublin
3
1
2.02
3.65
Pogon
MOT
Motor Lublin
3
1
2.02
3.65
MOT
Motor Lublin
JAG
Jagiellonia
1
2
2.87
2.50
Motor Lublin
JAG
Jagiellonia
1
2
2.87
2.50
WID
Widzew Lodz
MOT
Motor Lublin
2
2
1.78
5.00
Widzew Lodz
MOT
Motor Lublin
2
2
1.78
5.00
MOT
Motor Lublin
HAP
Hapoel K
2
0
–
–
Motor Lublin
HAP
Hapoel K
2
0
–
–
MOT
Motor Lublin
POL
Polonia W
2
1
–
–
Motor Lublin
POL
Polonia W
2
1
–
–
MOT
Motor Lublin
WAR
Warta Poznan
4
1
1.57
5.00
Motor Lublin
WAR
Warta Poznan
4
1
1.57
5.00
MOT
Motor Lublin
DIN
Dinamo B
3
1
2.78
2.40
Motor Lublin
DIN
Dinamo B
3
1
2.78
2.40
LEG
Legia W
MOT
Motor Lublin
4
0
1.52
6.75
Legia W
MOT
Motor Lublin
4
0
1.52
6.75
MOT
Motor Lublin
CRA
Cracovia K
3
3
3.05
2.55
Motor Lublin
CRA
Cracovia K
3
3
3.05
2.55
WIS
Wisla Plock
MOT
Motor Lublin
0
4
2.35
3.15
Wisla Plock
MOT
Motor Lublin
0
4
2.35
3.15
GKS
GKS Katowice
WLWWL
GKS Katowice
WLWWL
GKS
GKS Katowice
HAP
Hapoel T
2
1
2.20
3.50
GKS Katowice
HAP
Hapoel T
2
1
2.20
3.50
HAP
Hapoel T
GKS
GKS Katowice
2
0
2.17
3.45
Hapoel T
GKS
GKS Katowice
2
0
2.17
3.45
GKS
GKS Katowice
RAD
Radomiak
3
1
2.05
3.85
GKS Katowice
RAD
Radomiak
3
1
2.05
3.85
GKS
GKS Katowice
ZIL
Zilina
3
1
1.64
4.90
GKS Katowice
ZIL
Zilina
3
1
1.64
4.90
WIS
Wisla Krakow
GKS
GKS Katowice
2
1
2.17
3.35
Wisla Krakow
GKS
GKS Katowice
2
1
2.17
3.35
ZIL
Zilina
GKS
GKS Katowice
2
1
2.88
2.35
Zilina
GKS
GKS Katowice
2
1
2.88
2.35
GKS
GKS Katowice
RAK
Rakow C
1
1
2.60
2.40
GKS Katowice
RAK
Rakow C
1
1
2.60
2.40
GKS
GKS Katowice
MAC
Maccabi N
0
0
–
–
GKS Katowice
MAC
Maccabi N
0
0
–
–
GKS
GKS Katowice
STA
Stal Rzeszow
3
1
1.55
5.80
GKS Katowice
STA
Stal Rzeszow
3
1
1.55
5.80
GKS
GKS Katowice
MIE
Miedz L
2
0
2.70
2.44
GKS Katowice
MIE
Miedz L
2
0
2.70
2.44
Đối đầu
MOT
Motor Lublin
Motor Lublin1·1·3
GKS KatowiceGKS

- Apr 2026 GKS Katowice 3 - 2 Motor Lublin
- Oct 2025 Motor Lublin 2 - 5 GKS Katowice
- Feb 2025 Motor L 3 - 2 GKS K
- Aug 2024 GKS K 0 - 0 Motor L
- Feb 2024 GKS K 2 - 0 Motor L
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- EL Qualification
- Play-offs
- Relegation



















