Motherwell vs HB Torshavn — UEFA Conference League
UEFA Conference League · Thế Giới
1
1.15
X
8.00
2
23.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
MOT
MotherwellChỉ sốHB TorshavnHB 
MotherwellChỉ sốHB TorshavnHB 
1.12
xG
0.0051%
Kiểm soát bóng
49%14
Tổng dứt điểm
107
Trúng đích
54
Phạt góc
43
Thẻ vàng
22
Việt vị
011
Lỗi
0Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MOT
MotherwellMỗi trậnHB TorshavnHB 
MotherwellMỗi trậnHB TorshavnHB 
1.3
Bàn thắng / trận
1.92.1
Bàn thua / trận
1.653%
Kiểm soát bóng
52%11.6
Dứt điểm / trận
12.44.0
Phạt góc / trận
4.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MOT
MotherwellTỷ lệHB TorshavnHB 
MotherwellTỷ lệHB TorshavnHB 
20%
Trận thắng
50%70%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
80%60%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MOT
Motherwell
LWDDW
Motherwell
LWDDW
STE
Stenhousemuir
MOT
Motherwell
1
0
7.00
1.50
Stenhousemuir
MOT
Motherwell
1
0
7.00
1.50
MOT
Motherwell(Sco)
HJK
HJK Helsinki(Fin)
2
0
1.80
4.50
Motherwell(Sco)
HJK
HJK Helsinki(Fin)
2
0
1.80
4.50
MOT
Motherwell
FAL
Falkirk
0
0
1.83
4.20
Motherwell
FAL
Falkirk
0
0
1.83
4.20
HJK
HJK Helsinki
MOT
Motherwell
1
1
2.28
3.15
HJK Helsinki
MOT
Motherwell
1
1
2.28
3.15
HIB
Hibernian
MOT
Motherwell
1
2
1.95
4.20
Hibernian
MOT
Motherwell
1
2
1.95
4.20
HB
HB Torshavn
MOT
Motherwell
0
3
6.00
1.59
HB Torshavn
MOT
Motherwell
0
3
6.00
1.59
MOT
Motherwell
GEN
Genk
3
4
4.33
1.73
Motherwell
GEN
Genk
3
4
4.33
1.73
AAR
Aarhus
MOT
Motherwell
4
0
1.64
4.85
Aarhus
MOT
Motherwell
4
0
1.64
4.85
HIB
Hibernian
MOT
Motherwell
0
1
2.20
3.45
Hibernian
MOT
Motherwell
0
1
2.20
3.45
MOT
Motherwell
CEL
Celtic
2
3
5.00
1.66
Motherwell
CEL
Celtic
2
3
5.00
1.66
HB
HB Torshavn
WWWLW
HB Torshavn
WWWLW
HB
HB Torshavn
B68
B68
2
0
1.33
8.40
HB Torshavn
B68
B68
2
0
1.33
8.40
KI
KI Klaksvik
HB
HB Torshavn
0
2
1.44
6.10
KI Klaksvik
HB
HB Torshavn
0
2
1.44
6.10
HB
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
HB
HB Torshavn
MOT
Motherwell
0
3
6.00
1.59
HB Torshavn
MOT
Motherwell
0
3
6.00
1.59
07
07 Vestur
HB
HB Torshavn
1
4
5.60
1.48
07 Vestur
HB
HB Torshavn
1
4
5.60
1.48
HB
HB Torshavn
SKA
Skala
4
1
1.66
4.75
HB Torshavn
SKA
Skala
4
1
1.66
4.75
VIK
Vikingur G
HB
HB Torshavn
4
0
2.20
3.05
Vikingur G
HB
HB Torshavn
4
0
2.20
3.05
B36
B36 Torshavn
HB
HB Torshavn
0
3
1.75
4.20
B36 Torshavn
HB
HB Torshavn
0
3
1.75
4.20
AB
AB
HB
HB Torshavn
3
1
4.10
1.90
AB
HB
HB Torshavn
3
1
4.10
1.90
HB
HB Torshavn
VIK
Vikingur G
0
0
2.43
2.70
HB Torshavn
VIK
Vikingur G
0
0
2.43
2.70
Đối đầu
MOT
Motherwell
Motherwell1·0·0
HB TorshavnHB 

- thg 7 2026 HB Torshavn 0 - 3 Motherwell

