Motala vs Husqvarna — Division 2 - Norra Götaland
Division 2 - Norra Götaland · Thụy Điển
1
4.70
X
3.75
2
1.85
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
65%Xác suất
Husqvarna thắng
2
Tỷ lệ @1.85
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MOT
MotalaMỗi trậnHusqvarnaHUS
MotalaMỗi trậnHusqvarnaHUS
1.2Bàn thắng / trận2.3
1.3Bàn thua / trận0.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MOT
MotalaTỷ lệHusqvarnaHUS
MotalaTỷ lệHusqvarnaHUS
30%Trận thắng70%
70%Tài 1.590%
40%Tài 2.570%
30%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MOT
Motala
WLDDL
Motala
WLDDL
MOT
Motala
HER
Herrestads
4
0
–
–
Motala
HER
Herrestads
4
0
–
–
MOT
Motala
GRE
Grebbestad
1
3
–
–
Motala
GRE
Grebbestad
1
3
–
–
KUM
Kumla
MOT
Motala
0
0
3.05
2.20
Kumla
MOT
Motala
0
0
3.05
2.20
MOT
Motala
STE
Stenungsund
2
2
–
–
Motala
STE
Stenungsund
2
2
–
–
IFK
IFK Skovde
MOT
Motala
3
2
1.54
5.10
IFK Skovde
MOT
Motala
3
2
1.54
5.10
MOT
Motala
KAR
Karlstad II
2
2
1.91
3.45
Motala
KAR
Karlstad II
2
2
1.91
3.45
TOR
Tord
MOT
Motala
1
1
2.65
2.47
Tord
MOT
Motala
1
1
2.65
2.47
VAN
Vanersborgs IF
MOT
Motala
3
3
4.00
1.78
Vanersborgs IF
MOT
Motala
3
3
4.00
1.78
MOT
Motala
VAN
Vanersborgs FK
0
1
1.62
5.00
Motala
VAN
Vanersborgs FK
0
1
1.62
5.00
KAR
Karlstad II
MOT
Motala
1
3
2.77
2.32
Karlstad II
MOT
Motala
1
3
2.77
2.32
HUS
Husqvarna
WWLWW
Husqvarna
WWLWW
VAN
Vanersborgs FK
HUS
Husqvarna
1
3
4.80
1.57
Vanersborgs FK
HUS
Husqvarna
1
3
4.80
1.57
HUS
Husqvarna
IFK
IFK Skovde
1
0
1.85
3.70
Husqvarna
IFK
IFK Skovde
1
0
1.85
3.70
AHL
Ahlafors IF
HUS
Husqvarna
2
0
2.82
2.23
Ahlafors IF
HUS
Husqvarna
2
0
2.82
2.23
TOR
Tord
HUS
Husqvarna
1
3
5.20
1.60
Tord
HUS
Husqvarna
1
3
5.20
1.60
HUS
Husqvarna
GRE
Grebbestad
3
2
1.55
5.40
Husqvarna
GRE
Grebbestad
3
2
1.55
5.40
HUS
Husqvarna
GAI
Gais
0
7
10.50
1.23
Husqvarna
GAI
Gais
0
7
10.50
1.23
KUM
Kumla
HUS
Husqvarna
2
6
5.30
1.57
Kumla
HUS
Husqvarna
2
6
5.30
1.57
HUS
Husqvarna
SKA
Skara
1
0
2.10
3.55
Husqvarna
SKA
Skara
1
0
2.10
3.55
HUS
Husqvarna
LID
Lidkoping
0
0
1.19
11.00
Husqvarna
LID
Lidkoping
0
0
1.19
11.00
HUS
Husqvarna
KAR
Karlstad II
3
1
1.22
11.75
Husqvarna
KAR
Karlstad II
3
1
1.22
11.75
Đối đầu
MOT
Motala
Motala0·0·1
HusqvarnaHUS

- thg 4 2026 Husqvarna 2 - 1 Motala
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















