Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mondorf vs Union T — National Division

National Division · Luxembourg
1 1.63
X 4.20
2 5.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
85%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.33 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mondorf 32%@1.63
Hòa 13%@4.20
Union T 55%@5.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 15%@7.54
Xỉu 3.5 85%@1.33
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 42%@1.95
Không 58%@1.86

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MondorfMỗi trậnUnion T
1.7Bàn thắng / trận0.9
1.1Bàn thua / trận1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MondorfTỷ lệUnion T
50%Trận thắng30%
80%Tài 1.560%
60%Tài 2.540%
70%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mondorf WLLWW
W 20 thg 9 Kischpelt W Mondorf 1 10 – –
L 16 thg 9 Walferdange Mondorf 2 1 3.90 1.78
L 13 thg 9 Mondorf UNA Strassen 1 2 3.30 2.15
W 6 thg 9 Bissen Mondorf 1 2 2.28 2.87
W 30 thg 8 Mondorf Progres N 2 1 2.10 3.45
W 23 thg 8 Jeunesse Esch Mondorf 1 3 4.55 1.67
W 16 thg 8 Mondorf Dudelange 1 0 2.17 2.95
W 9 thg 8 Victoria Mondorf 2 3 4.80 1.60
W 2 thg 8 Mondorf Differdange 3 2 3.70 1.87
D 16 thg 7 Dinamo Tbilisi Mondorf 1 1 1.42 7.50
Union T WLWDL
W 20 thg 9 Les A Union T 0 8 – –
L 23 thg 5 Union T Hesperange 2 3 2.05 3.35
W 10 thg 5 Union T Dudelange 3 0 5.90 1.47
D 3 thg 5 Jeunesse Esch Union T 1 1 2.25 3.40
L 26 thg 4 Union T Differdange 0 1 8.00 1.35
W 19 thg 4 Jeunesse C Union T 0 1 2.57 2.65
W 12 thg 4 Rodange Union T 0 1 2.62 2.60
D 4 thg 4 Racing U Union T 0 0 1.67 4.60
L 22 thg 3 Union T Mamer 1 2 2.15 3.15
L 15 thg 3 Bissen Union T 2 0 1.55 5.35

Đối đầu

Mondorf
3·0·0
Union T
  • thg 12 2025 Union T 0 - 3 Mondorf
  • thg 5 2025 Union T 1 - 2 Mondorf
  • thg 11 2024 Mondorf 1 - 0 Union T

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Atert Bissen 30 +43 65
2 FC Differdange 03 30 +41 65
4 UNA Strassen 30 +31 58
5 F91 Dudelange 30 +21 58
6 AS Jeunesse Esch 30 +1 40
8 UN Kaerjeng 97 30 -5 38
9 US Hostert 30 -21 36
10 Victoria Rosport 30 -17 35
11 Progres Niederkorn 30 -3 34
12 Swift Hesperange 30 -15 32
13 Jeunesse Canach 30 -15 31
14 Mamer 30 -26 29
15 Union Titus Petange 30 -23 25
16 Rodange 91 30 -37 25

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • BGL Ligue (Relegation)
  • Relegation