Mondorf vs Union T — National Division
National Division · Luxembourg
1
1.63
X
4.20
2
5.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.33
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MON
MondorfMỗi trậnUnion TUNI
MondorfMỗi trậnUnion TUNI
1.7Bàn thắng / trận0.9
1.1Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MON
MondorfTỷ lệUnion TUNI
MondorfTỷ lệUnion TUNI
50%Trận thắng30%
80%Tài 1.560%
60%Tài 2.540%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MON
Mondorf
WLLWW
Mondorf
WLLWW
KIS
Kischpelt W
MON
Mondorf
1
10
–
–
Kischpelt W
MON
Mondorf
1
10
–
–
WAL
Walferdange
MON
Mondorf
2
1
3.90
1.78
Walferdange
MON
Mondorf
2
1
3.90
1.78
MON
Mondorf
UNA
UNA Strassen
1
2
3.30
2.15
Mondorf
UNA
UNA Strassen
1
2
3.30
2.15
BIS
Bissen
MON
Mondorf
1
2
2.28
2.87
Bissen
MON
Mondorf
1
2
2.28
2.87
MON
Mondorf
PRO
Progres N
2
1
2.10
3.45
Mondorf
PRO
Progres N
2
1
2.10
3.45
JEU
Jeunesse Esch
MON
Mondorf
1
3
4.55
1.67
Jeunesse Esch
MON
Mondorf
1
3
4.55
1.67
MON
Mondorf
DUD
Dudelange
1
0
2.17
2.95
Mondorf
DUD
Dudelange
1
0
2.17
2.95
VIC
Victoria
MON
Mondorf
2
3
4.80
1.60
Victoria
MON
Mondorf
2
3
4.80
1.60
MON
Mondorf
DIF
Differdange
3
2
3.70
1.87
Mondorf
DIF
Differdange
3
2
3.70
1.87
DIN
Dinamo Tbilisi
MON
Mondorf
1
1
1.42
7.50
Dinamo Tbilisi
MON
Mondorf
1
1
1.42
7.50
UNI
Union T
WLWDL
Union T
WLWDL
LES
Les A
UNI
Union T
0
8
–
–
Les A
UNI
Union T
0
8
–
–
UNI
Union T
HES
Hesperange
2
3
2.05
3.35
Union T
HES
Hesperange
2
3
2.05
3.35
UNI
Union T
DUD
Dudelange
3
0
5.90
1.47
Union T
DUD
Dudelange
3
0
5.90
1.47
JEU
Jeunesse Esch
UNI
Union T
1
1
2.25
3.40
Jeunesse Esch
UNI
Union T
1
1
2.25
3.40
UNI
Union T
DIF
Differdange
0
1
8.00
1.35
Union T
DIF
Differdange
0
1
8.00
1.35
JEU
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
ROD
Rodange
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
Rodange
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
RAC
Racing U
UNI
Union T
0
0
1.67
4.60
Racing U
UNI
Union T
0
0
1.67
4.60
UNI
Union T
MAM
Mamer
1
2
2.15
3.15
Union T
MAM
Mamer
1
2
2.15
3.15
BIS
Bissen
UNI
Union T
2
0
1.55
5.35
Bissen
UNI
Union T
2
0
1.55
5.35
Đối đầu
MON
Mondorf
Mondorf3·0·0
Union TUNI

- thg 12 2025 Union T 0 - 3 Mondorf
- thg 5 2025 Union T 1 - 2 Mondorf
- thg 11 2024 Mondorf 1 - 0 Union T
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- BGL Ligue (Relegation)
- Relegation

















