Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mondorf vs Hesperange — National Division

National Division · Luxembourg
1 1.45
X 4.20
2 5.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
76%Xác suất
US Mondorf-les-bains thắng 1 Tỷ lệ @1.45 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mondorf 76%@1.45
Hòa 14%@4.20
Hesperange 10%@5.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 62%@1.75
Xỉu 2.5 38%@2.86
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 59%@1.88
Không 41%@1.82

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MondorfMỗi trậnHesperange
1.9Bàn thắng / trận0.7
1.1Bàn thua / trận1.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MondorfTỷ lệHesperange
60%Trận thắng20%
90%Tài 1.580%
70%Tài 2.530%
80%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mondorf WLLWW
W 20 thg 9 Kischpelt W Mondorf 1 10 – –
L 16 thg 9 Walferdange Mondorf 2 1 3.90 1.78
L 13 thg 9 Mondorf UNA Strassen 1 2 3.30 2.15
W 6 thg 9 Bissen Mondorf 1 2 2.28 2.87
W 30 thg 8 Mondorf Progres N 2 1 2.10 3.45
W 23 thg 8 Jeunesse Esch Mondorf 1 3 4.55 1.67
W 16 thg 8 Mondorf Dudelange 1 0 2.17 2.95
W 9 thg 8 Victoria Mondorf 2 3 4.80 1.60
W 2 thg 8 Mondorf Differdange 3 2 3.70 1.87
D 16 thg 7 Dinamo Tbilisi Mondorf 1 1 1.42 7.50
Hesperange LLLLL
L 20 thg 9 Echternach Hesperange 2 1 – –
L 16 thg 9 Differdange Hesperange 3 0 1.04 39.00
L 13 thg 9 Hesperange Walferdange 0 3 7.20 1.29
L 6 thg 9 Hesperange Ettelbruck 0 3 – –
L 30 thg 8 Kaerjeng Hesperange 6 0 – –
L 23 thg 8 Hesperange Hostert 0 2 4.60 1.61
L 16 thg 8 Racing U Hesperange 5 0 1.21 10.50
L 9 thg 8 Hesperange Wiltz 2 7 3.65 1.82
L 2 thg 8 Rumelange Hesperange 1 0 – –
W 23 thg 5 Union T Hesperange 2 3 2.05 3.35

Đối đầu

Mondorf
3·0·0
Hesperange
  • thg 12 2025 Hesperange 1 - 2 Mondorf
  • thg 5 2025 Mondorf 4 - 0 Hesperange
  • thg 4 2024 Hesperange 1 - 2 Mondorf

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Atert Bissen 30 +43 65
2 FC Differdange 03 30 +41 65
4 UNA Strassen 30 +31 58
5 F91 Dudelange 30 +21 58
6 AS Jeunesse Esch 30 +1 40
8 UN Kaerjeng 97 30 -5 38
9 US Hostert 30 -21 36
10 Victoria Rosport 30 -17 35
11 Progres Niederkorn 30 -3 34
12 Swift Hesperange 30 -15 32
13 Jeunesse Canach 30 -15 31
14 Mamer 30 -26 29
15 Union Titus Petange 30 -23 25
16 Rodange 91 30 -37 25

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • BGL Ligue (Relegation)
  • Relegation