Mondorf vs Dudelange — National Division
National Division · Luxembourg
1
2.17
X
3.25
2
2.95
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
MON
MondorfChỉ sốDudelangeDUD
MondorfChỉ sốDudelangeDUD
3Thẻ vàng2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MON
MondorfMỗi trậnDudelangeDUD
MondorfMỗi trậnDudelangeDUD
1.3Bàn thắng / trận1.8
1.5Bàn thua / trận1.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MON
MondorfTỷ lệDudelangeDUD
MondorfTỷ lệDudelangeDUD
40%Trận thắng50%
60%Tài 1.5100%
50%Tài 2.550%
60%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MON
Mondorf
WLLWW
Mondorf
WLLWW
KIS
Kischpelt W
MON
Mondorf
1
10
–
–
Kischpelt W
MON
Mondorf
1
10
–
–
WAL
Walferdange
MON
Mondorf
2
1
3.90
1.78
Walferdange
MON
Mondorf
2
1
3.90
1.78
MON
Mondorf
UNA
UNA Strassen
1
2
3.30
2.15
Mondorf
UNA
UNA Strassen
1
2
3.30
2.15
BIS
Bissen
MON
Mondorf
1
2
2.28
2.87
Bissen
MON
Mondorf
1
2
2.28
2.87
MON
Mondorf
PRO
Progres N
2
1
2.10
3.45
Mondorf
PRO
Progres N
2
1
2.10
3.45
JEU
Jeunesse Esch
MON
Mondorf
1
3
4.55
1.67
Jeunesse Esch
MON
Mondorf
1
3
4.55
1.67
VIC
Victoria
MON
Mondorf
2
3
4.80
1.60
Victoria
MON
Mondorf
2
3
4.80
1.60
MON
Mondorf
DIF
Differdange
3
2
3.70
1.87
Mondorf
DIF
Differdange
3
2
3.70
1.87
DIN
Dinamo Tbilisi
MON
Mondorf
1
1
1.42
7.50
Dinamo Tbilisi
MON
Mondorf
1
1
1.42
7.50
MON
Mondorf
DIN
Dinamo Tbilisi
1
2
4.35
1.78
Mondorf
DIN
Dinamo Tbilisi
1
2
4.35
1.78
DUD
Dudelange
WLDLW
Dudelange
WLDLW
YOU
Young Boys
DUD
Dudelange
1
3
–
–
Young Boys
DUD
Dudelange
1
3
–
–
DUD
Dudelange
KAE
Kaerjeng
2
4
2.22
3.05
Dudelange
KAE
Kaerjeng
2
4
2.22
3.05
HOS
Hostert
DUD
Dudelange
0
0
3.30
1.98
Hostert
DUD
Dudelange
0
0
3.30
1.98
DUD
Dudelange
RAC
Racing U
1
3
2.15
2.92
Dudelange
RAC
Racing U
1
3
2.15
2.92
WIL
Wiltz
DUD
Dudelange
1
2
3.15
1.97
Wiltz
DUD
Dudelange
1
2
3.15
1.97
DUD
Dudelange
RUM
Rumelange
3
2
–
–
Dudelange
RUM
Rumelange
3
2
–
–
DUD
Dudelange
UNA
UNA Strassen
0
2
2.27
2.67
Dudelange
UNA
UNA Strassen
0
2
2.27
2.67
BIS
Bissen
DUD
Dudelange
2
0
1.82
3.70
Bissen
DUD
Dudelange
2
0
1.82
3.70
KAE
Kaerjeng
DUD
Dudelange
2
0
5.40
1.38
Kaerjeng
DUD
Dudelange
2
0
5.40
1.38
DUD
Dudelange
MAM
Mamer
2
0
1.17
12.50
Dudelange
MAM
Mamer
2
0
1.17
12.50
Đối đầu
MON
Mondorf
Mondorf1·1·2
DudelangeDUD

- thg 4 2026 Dudelange 1 - 1 Mondorf
- thg 10 2025 Mondorf 3 - 1 Dudelange
- thg 4 2025 Dudelange 3 - 0 Mondorf
- thg 3 2024 Dudelange 2 - 1 Mondorf
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- BGL Ligue (Relegation)
- Relegation

















