Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mondorf vs Dudelange — National Division

National Division · Luxembourg
1 2.17
X 3.25
2 2.95

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
80%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.32 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mondorf 62%@2.17
Hòa 18%@3.25
Dudelange 20%@2.95
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 37%@2.20
Xỉu 3.5 63%@1.29
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 56%@1.70
Không 44%@2.02
Bet Builder
1X & Under 4.5 63%@1.48
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

MondorfChỉ sốDudelange
3Thẻ vàng2

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MondorfMỗi trậnDudelange
1.3Bàn thắng / trận1.8
1.5Bàn thua / trận1.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MondorfTỷ lệDudelange
40%Trận thắng50%
60%Tài 1.5100%
50%Tài 2.550%
60%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mondorf WLLWW
W 20 thg 9 Kischpelt W Mondorf 1 10 – –
L 16 thg 9 Walferdange Mondorf 2 1 3.90 1.78
L 13 thg 9 Mondorf UNA Strassen 1 2 3.30 2.15
W 6 thg 9 Bissen Mondorf 1 2 2.28 2.87
W 30 thg 8 Mondorf Progres N 2 1 2.10 3.45
W 23 thg 8 Jeunesse Esch Mondorf 1 3 4.55 1.67
W 9 thg 8 Victoria Mondorf 2 3 4.80 1.60
W 2 thg 8 Mondorf Differdange 3 2 3.70 1.87
D 16 thg 7 Dinamo Tbilisi Mondorf 1 1 1.42 7.50
L 9 thg 7 Mondorf Dinamo Tbilisi 1 2 4.35 1.78
Dudelange WLDLW
W 20 thg 9 Young Boys Dudelange 1 3 – –
L 16 thg 9 Dudelange Kaerjeng 2 4 2.22 3.05
D 12 thg 9 Hostert Dudelange 0 0 3.30 1.98
L 6 thg 9 Dudelange Racing U 1 3 2.15 2.92
W 30 thg 8 Wiltz Dudelange 1 2 3.15 1.97
W 23 thg 8 Dudelange Rumelange 3 2 – –
L 9 thg 8 Dudelange UNA Strassen 0 2 2.27 2.67
L 4 thg 8 Bissen Dudelange 2 0 1.82 3.70
L 26 thg 7 Kaerjeng Dudelange 2 0 5.40 1.38
W 22 thg 7 Dudelange Mamer 2 0 1.17 12.50

Đối đầu

Mondorf
1·1·2
Dudelange
  • thg 4 2026 Dudelange 1 - 1 Mondorf
  • thg 10 2025 Mondorf 3 - 1 Dudelange
  • thg 4 2025 Dudelange 3 - 0 Mondorf
  • thg 3 2024 Dudelange 2 - 1 Mondorf

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 UNA Strassen 8 +15 24
6 UN Kaerjeng 97 8 +8 15
7 Atert Bissen 8 +7 15
9 US Hostert 8 +3 11
11 F91 Dudelange 8 -7 7
12 US Rumelange 8 -15 6
15 Wiltz 8 -8 4
16 Swift Hesperange 8 -28 0

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • BGL Ligue (Relegation)
  • Relegation