Mondorf vs Differdange — National Division
National Division · Luxembourg
1
3.70
X
3.35
2
1.87
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
80%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
MON
MondorfChỉ sốDifferdangeDIF
MondorfChỉ sốDifferdangeDIF
3Thẻ vàng2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MON
MondorfMỗi trậnDifferdangeDIF
MondorfMỗi trậnDifferdangeDIF
1.2Bàn thắng / trận1.6
1.2Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MON
MondorfTỷ lệDifferdangeDIF
MondorfTỷ lệDifferdangeDIF
30%Trận thắng50%
60%Tài 1.580%
40%Tài 2.540%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MON
Mondorf
WLLWW
Mondorf
WLLWW
KIS
Kischpelt W
MON
Mondorf
1
10
–
–
Kischpelt W
MON
Mondorf
1
10
–
–
WAL
Walferdange
MON
Mondorf
2
1
3.90
1.78
Walferdange
MON
Mondorf
2
1
3.90
1.78
MON
Mondorf
UNA
UNA Strassen
1
2
3.30
2.15
Mondorf
UNA
UNA Strassen
1
2
3.30
2.15
BIS
Bissen
MON
Mondorf
1
2
2.28
2.87
Bissen
MON
Mondorf
1
2
2.28
2.87
MON
Mondorf
PRO
Progres N
2
1
2.10
3.45
Mondorf
PRO
Progres N
2
1
2.10
3.45
JEU
Jeunesse Esch
MON
Mondorf
1
3
4.55
1.67
Jeunesse Esch
MON
Mondorf
1
3
4.55
1.67
MON
Mondorf
DUD
Dudelange
1
0
2.17
2.95
Mondorf
DUD
Dudelange
1
0
2.17
2.95
VIC
Victoria
MON
Mondorf
2
3
4.80
1.60
Victoria
MON
Mondorf
2
3
4.80
1.60
DIN
Dinamo Tbilisi
MON
Mondorf
1
1
1.42
7.50
Dinamo Tbilisi
MON
Mondorf
1
1
1.42
7.50
MON
Mondorf
DIN
Dinamo Tbilisi
1
2
4.35
1.78
Mondorf
DIN
Dinamo Tbilisi
1
2
4.35
1.78
DIF
Differdange
WWWWW
Differdange
WWWWW
USE
Useldange
DIF
Differdange
1
5
–
–
Useldange
DIF
Differdange
1
5
–
–
DIF
Differdange
HES
Hesperange
3
0
1.04
39.00
Differdange
HES
Hesperange
3
0
1.04
39.00
DIF
Differdange
ETT
Ettelbruck
1
0
1.28
8.00
Differdange
ETT
Ettelbruck
1
0
1.28
8.00
DIF
Differdange
KAE
Kaerjeng
4
1
1.33
7.20
Differdange
KAE
Kaerjeng
4
1
1.33
7.20
HOS
Hostert
DIF
Differdange
0
2
5.70
1.45
Hostert
DIF
Differdange
0
2
5.70
1.45
DIF
Differdange
RAC
Racing U
3
0
1.70
4.30
Differdange
RAC
Racing U
3
0
1.70
4.30
WIL
Wiltz
DIF
Differdange
1
2
5.60
1.47
Wiltz
DIF
Differdange
1
2
5.60
1.47
DIF
Differdange
RUM
Rumelange
2
0
1.57
5.00
Differdange
RUM
Rumelange
2
0
1.57
5.00
ILV
Ilves
DIF
Differdange
3
1
1.68
5.00
Ilves
DIF
Differdange
3
1
1.68
5.00
DIF
Differdange
ILV
Ilves
0
0
2.85
2.45
Differdange
ILV
Ilves
0
0
2.85
2.45
Đối đầu
MON
Mondorf
Mondorf1·0·4
DifferdangeDIF

- thg 4 2026 Differdange 1 - 2 Mondorf
- thg 10 2025 Mondorf 1 - 3 Differdange
- thg 2 2025 Differdange 3 - 0 Mondorf
- thg 8 2024 Mondorf 0 - 4 Differdange
- thg 3 2024 Mondorf 0 - 2 Differdange
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- BGL Ligue (Relegation)
- Relegation

















