Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mondorf vs Differdange — National Division

National Division · Luxembourg
1 3.70
X 3.35
2 1.87

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
80%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.36 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mondorf 58%@3.70
Hòa 15%@3.35
Differdange 27%@1.87
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 26%@3.87
Xỉu 3.5 74%@1.36
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@1.66
Không 56%@2.10
Bet Builder
X2 & Under 3.5 55%@1.84
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

MondorfChỉ sốDifferdange
3Thẻ vàng2

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MondorfMỗi trậnDifferdange
1.2Bàn thắng / trận1.6
1.2Bàn thua / trận1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MondorfTỷ lệDifferdange
30%Trận thắng50%
60%Tài 1.580%
40%Tài 2.540%
50%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mondorf WLLWW
W 20 thg 9 Kischpelt W Mondorf 1 10 – –
L 16 thg 9 Walferdange Mondorf 2 1 3.90 1.78
L 13 thg 9 Mondorf UNA Strassen 1 2 3.30 2.15
W 6 thg 9 Bissen Mondorf 1 2 2.28 2.87
W 30 thg 8 Mondorf Progres N 2 1 2.10 3.45
W 23 thg 8 Jeunesse Esch Mondorf 1 3 4.55 1.67
W 16 thg 8 Mondorf Dudelange 1 0 2.17 2.95
W 9 thg 8 Victoria Mondorf 2 3 4.80 1.60
D 16 thg 7 Dinamo Tbilisi Mondorf 1 1 1.42 7.50
L 9 thg 7 Mondorf Dinamo Tbilisi 1 2 4.35 1.78
Differdange WWWWW
W 20 thg 9 Useldange Differdange 1 5 – –
W 16 thg 9 Differdange Hesperange 3 0 1.04 39.00
W 12 thg 9 Differdange Ettelbruck 1 0 1.28 8.00
W 6 thg 9 Differdange Kaerjeng 4 1 1.33 7.20
W 30 thg 8 Hostert Differdange 0 2 5.70 1.45
W 23 thg 8 Differdange Racing U 3 0 1.70 4.30
W 15 thg 8 Wiltz Differdange 1 2 5.60 1.47
W 9 thg 8 Differdange Rumelange 2 0 1.57 5.00
L 16 thg 7 Ilves Differdange 3 1 1.68 5.00
D 8 thg 7 Differdange Ilves 0 0 2.85 2.45

Đối đầu

Mondorf
1·0·4
Differdange
  • thg 4 2026 Differdange 1 - 2 Mondorf
  • thg 10 2025 Mondorf 1 - 3 Differdange
  • thg 2 2025 Differdange 3 - 0 Mondorf
  • thg 8 2024 Mondorf 0 - 4 Differdange
  • thg 3 2024 Mondorf 0 - 2 Differdange

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 UNA Strassen 8 +15 24
6 UN Kaerjeng 97 8 +8 15
7 Atert Bissen 8 +7 15
9 US Hostert 8 +3 11
11 F91 Dudelange 8 -7 7
12 US Rumelange 8 -15 6
15 Wiltz 8 -8 4
16 Swift Hesperange 8 -28 0

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • BGL Ligue (Relegation)
  • Relegation