Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mondorf-les-ba vs US Hostert — National Division

National Division · Luxembourg
1 1.57
X 4.15
2 5.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
76%Xác suất
Mondorf-les-ba thắng 1 Tỷ lệ @1.57 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mondorf-les-ba 76%@1.57
Hòa 14%@4.15
US Hostert 10%@5.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 84%@1.65
Xỉu 2.5 16%@8.66
Cả hai đội ghi bànBTTS
66%@1.73
Không 34%@2.00

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Mondorf-les-baMỗi trậnUS Hostert
1.7
Bàn thắng / trận
1.1
1.2
Bàn thua / trận
2.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Mondorf-les-baTỷ lệUS Hostert
6
Trận thắng
3
9
Tài 1.5
8
7
Tài 2.5
6
9
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mondorf-les-ba WWWDL
W 16 Aug Mondorf-les-ba F91 D 1 0 2.17 2.95
W 9 Aug Victoria Mondorf-les-ba 2 3 4.80 1.60
W 2 Aug Mondorf-les-ba Differdange 3 2 3.70 1.87
D 16 Jul Dinamo T Mondorf-les-ba 1 1 1.42 7.50
L 9 Jul Mondorf-les-ba Dinamo T 1 2 4.35 1.78
L 3 Jul Metz Mondorf-les-ba 5 2
US Hostert WLLLL
W 16 Aug US Hostert Etzella E 5 1 1.95 3.25
L 9 Aug Kaerjeng US Hostert 4 2 1.92 3.85
L 2 Aug Residence W US Hostert 3 2 2.20 2.72
L 22 Jul Excelsior V US Hostert 1 0
L 18 Jul F91 D US Hostert 5 1 1.75 3.80
W 23 May Victoria US Hostert 2 4 2.92 3.00

Đối đầu

Mondorf-les-ba
1·0·2
US Hostert
  • Nov 2025 Hostert 2 - 1 Mondorf
  • Apr 2025 US Hostert 2 - 1 Mondorf
  • Oct 2024 Mondorf 3 - 1 US Hostert

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Atert Bissen 30 +43 65
2 FC Differdange 03 30 +41 65
4 UNA Strassen 30 +31 58
5 F91 Dudelange 30 +21 58
6 AS Jeunesse Esch 30 +1 40
8 UN Kaerjeng 97 30 -5 38
9 US Hostert 30 -21 36
10 Victoria Rosport 30 -17 35
11 Progres Niederkorn 30 -3 34
12 Swift Hesperange 30 -15 32
13 Jeunesse Canach 30 -15 31
14 Mamer 30 -26 29
15 Union Titus Petange 30 -23 25
16 Rodange 91 30 -37 25

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • BGL Ligue (Relegation)
  • Relegation