Mondercange vs Rodange — National Division
National Division · Luxembourg
1
2.47
X
3.59
2
2.37
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
50%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MON
MondercangeMỗi trậnRodangeROD
MondercangeMỗi trậnRodangeROD
0.7Bàn thắng / trận1.5
1.6Bàn thua / trận2.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MON
MondercangeTỷ lệRodangeROD
MondercangeTỷ lệRodangeROD
20%Trận thắng10%
70%Tài 1.5100%
30%Tài 2.570%
30%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MON
Mondercange
WLLLW
Mondercange
WLLLW
FOL
Folschette
MON
Mondercange
1
4
–
–
Folschette
MON
Mondercange
1
4
–
–
MON
Mondercange
VIC
Victoria
2
3
–
–
Mondercange
VIC
Victoria
2
3
–
–
PRO
Progres N
MON
Mondercange
7
2
–
–
Progres N
MON
Mondercange
7
2
–
–
MON
Mondercange
MON
Mondorf
1
2
8.00
1.28
Mondercange
MON
Mondorf
1
2
8.00
1.28
DUD
Dudelange
MON
Mondercange
2
3
–
–
Dudelange
MON
Mondercange
2
3
–
–
MON
Mondercange
FOL
Fola
0
1
2.53
2.45
Mondercange
FOL
Fola
0
1
2.53
2.45
UNA
UNA Strassen
MON
Mondercange
5
0
–
–
UNA Strassen
MON
Mondercange
5
0
–
–
MON
Mondercange
RAC
Racing U
0
4
7.40
1.30
Mondercange
RAC
Racing U
0
4
7.40
1.30
WIL
Wiltz
MON
Mondercange
2
0
–
–
Wiltz
MON
Mondercange
2
0
–
–
DIF
Differdange
MON
Mondercange
4
0
–
–
Differdange
MON
Mondercange
4
0
–
–
ROD
Rodange
WWLDD
Rodange
WWLDD
JEU
Jeunesse S
ROD
Rodange
0
1
–
–
Jeunesse S
ROD
Rodange
0
1
–
–
ROD
Rodange
MAM
Mamer
4
0
–
–
Rodange
MAM
Mamer
4
0
–
–
RAC
Racing U
ROD
Rodange
6
1
1.65
5.00
Racing U
ROD
Rodange
6
1
1.65
5.00
ROD
Rodange
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
Rodange
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
DIF
Differdange
ROD
Rodange
1
1
1.11
21.00
Differdange
ROD
Rodange
1
1
1.11
21.00
BIS
Bissen
ROD
Rodange
3
2
1.28
9.00
Bissen
ROD
Rodange
3
2
1.28
9.00
ROD
Rodange
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
Rodange
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
PRO
Progres N
ROD
Rodange
1
0
1.75
4.35
Progres N
ROD
Rodange
1
0
1.75
4.35
FOL
Fola
ROD
Rodange
0
1
4.00
1.80
Fola
ROD
Rodange
0
1
4.00
1.80
ROD
Rodange
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
Rodange
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts























