Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mondercange vs Racing U — National Division

National Division · Luxembourg
1 7.40
X 5.00
2 1.30

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.61 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mondercange 15%@7.40
Hòa 22%@5.00
Racing U 63%@1.30
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 25%@4.83
Xỉu 3.5 75%@1.61
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 39%@1.73
Không 61%@2.00

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MondercangeMỗi trậnRacing U
0.7Bàn thắng / trận1.2
1.7Bàn thua / trận1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MondercangeTỷ lệRacing U
20%Trận thắng40%
80%Tài 1.550%
30%Tài 2.540%
30%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mondercange WLLLW
W 20 thg 9 Folschette Mondercange 1 4 – –
L 9 thg 11 Mondercange Victoria 2 3 – –
L 25 thg 5 Progres N Mondercange 7 2 – –
L 18 thg 5 Mondercange Mondorf 1 2 8.00 1.28
W 11 thg 5 Dudelange Mondercange 2 3 – –
L 4 thg 5 Mondercange Fola 0 1 2.53 2.45
L 27 thg 4 UNA Strassen Mondercange 5 0 – –
L 13 thg 4 Wiltz Mondercange 2 0 – –
L 6 thg 4 Mondercange Rodange 0 2 2.47 2.37
L 30 thg 3 Differdange Mondercange 4 0 – –
Racing U WDWWD
W 20 thg 9 Hosingen Racing U 0 6 – –
D 16 thg 9 Progres N Racing U 0 0 2.33 2.80
W 12 thg 9 Racing U Jeunesse Esch 5 1 1.65 4.60
W 6 thg 9 Dudelange Racing U 1 3 2.15 2.92
D 30 thg 8 Racing U Victoria 2 2 1.56 4.60
L 23 thg 8 Differdange Racing U 3 0 1.70 4.30
W 16 thg 8 Racing U Hesperange 5 0 1.21 10.50
W 9 thg 8 Ettelbruck Racing U 0 1 3.30 1.83
W 2 thg 8 Racing U Kaerjeng 5 1 1.85 4.00
D 18 thg 7 MVV Racing U 0 0 – –

Đối đầu

Mondercange
0·1·1
Racing U
  • thg 10 2024 Racing U 5 - 2 Mondercange
  • thg 5 2024 Racing U 1 - 1 Mondercange

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Differdange 46 +75 109
2 UNA Strassen 44 +30 80
3 Racing U 45 +11 75
4 Jeunesse Esch 47 +2 72
5 Hesperange 44 +22 71
6 Dudelange 38 +34 70
7 Mondorf 44 +8 65
8 Progres N 38 +11 58
9 Union T 38 +1 49
10 Victoria 40 -13 48
11 Hostert 29 -17 32
12 Wiltz 32 -27 26
13 Fola 32 -47 26
14 Rodange 22 -22 19
15 Mondercange 31 -38 17
16 Kaerjeng 12 -4 15
17 Bettembourg 14 -9 13
18 Jeunesse C 8 -2 10
19 Bissen 3 +7 9
20 Schifflange 8 -6 5
21 Mamer 3 -4 3
22 Marisca Mersch 8 -12 3