Mondercange vs Racing U — National Division
National Division · Luxembourg
1
7.40
X
5.00
2
1.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.61
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MON
MondercangeMỗi trậnRacing URAC
MondercangeMỗi trậnRacing URAC
0.7
Bàn thắng / trận
1.21.7
Bàn thua / trận
1.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MON
MondercangeTỷ lệRacing URAC
MondercangeTỷ lệRacing URAC
20%
Trận thắng
40%80%
Tài 1.5
50%30%
Tài 2.5
40%30%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MON
Mondercange
LLLWL
Mondercange
LLLWL
MON
Mondercange
VIC
Victoria
2
3
–
–
Mondercange
VIC
Victoria
2
3
–
–
PRO
Progres
MON
Mondercange
7
2
–
–
Progres
MON
Mondercange
7
2
–
–
MON
Mondercange
MON
Mondorf
1
2
8.00
1.28
Mondercange
MON
Mondorf
1
2
8.00
1.28
DUD
Dudelange
MON
Mondercange
2
3
–
–
Dudelange
MON
Mondercange
2
3
–
–
MON
Mondercange
FOL
Fola Esch
0
1
2.53
2.45
Mondercange
FOL
Fola Esch
0
1
2.53
2.45
UNA
UNA Strassen
MON
Mondercange
5
0
–
–
UNA Strassen
MON
Mondercange
5
0
–
–
WIL
Wiltz
MON
Mondercange
2
0
–
–
Wiltz
MON
Mondercange
2
0
–
–
MON
Mondercange
ROD
Rodange
0
2
2.47
2.37
Mondercange
ROD
Rodange
0
2
2.47
2.37
DIF
Differdan
MON
Mondercange
4
0
–
–
Differdan
MON
Mondercange
4
0
–
–
MON
Mondercange
VIC
Victoria
1
1
–
–
Mondercange
VIC
Victoria
1
1
–
–
RAC
Racing U
WWWDL
Racing U
WWWDL
RAC
Racing U
SWI
Swift H
5
0
1.21
10.50
Racing U
SWI
Swift H
5
0
1.21
10.50
ETZ
Etzella E
RAC
Racing U
0
1
3.30
1.83
Etzella E
RAC
Racing U
0
1
3.30
1.83
RAC
Racing U
KAE
Kaerjeng
5
1
1.85
4.00
Racing U
KAE
Kaerjeng
5
1
1.85
4.00
MVV
MVV
RAC
Racing U
0
0
–
–
MVV
RAC
Racing U
0
0
–
–
MET
Metz
RAC
Racing U
2
1
–
–
Metz
RAC
Racing U
2
1
–
–
RAC
Racing U
ROD
Rodange 91
6
1
1.65
5.00
Racing U
ROD
Rodange 91
6
1
1.65
5.00
US
US Hostert
RAC
Racing U
0
1
3.05
2.23
US Hostert
RAC
Racing U
0
1
3.05
2.23
MAM
Mamer
RAC
Racing U
3
2
4.80
1.70
Mamer
RAC
Racing U
3
2
4.80
1.70
RAC
Racing U
ATE
Atert Bissen
0
5
2.72
2.40
Racing U
ATE
Atert Bissen
0
5
2.72
2.40
KAE
Kaerjeng
RAC
Racing U
2
5
3.20
2.25
Kaerjeng
RAC
Racing U
2
5
3.20
2.25
Đối đầu
MON
Mondercange
Mondercange0·1·1
Racing URAC

- thg 10 2024 Racing U 5 - 2 Mondercange
- thg 5 2024 Racing U 1 - 1 Mondercan
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts























