Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mondercange vs Mondorf — National Division

National Division · Luxembourg
1 8.00
X 5.25
2 1.28

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
54%Xác suất
US Mondorf-les-bains thắng 2 Tỷ lệ @1.28 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mondercange 18%@8.00
Hòa 28%@5.25
Mondorf 54%@1.28
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 33%@3.35
Xỉu 3.5 67%@1.65
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 47%@1.78
Không 53%@1.95

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MondercangeMỗi trậnMondorf
0.6Bàn thắng / trận1.7
2.3Bàn thua / trận1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MondercangeTỷ lệMondorf
20%Trận thắng60%
80%Tài 1.590%
50%Tài 2.560%
30%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mondercange WLLWL
W 20 thg 9 Folschette Mondercange 1 4 – –
L 9 thg 11 Mondercange Victoria 2 3 – –
L 25 thg 5 Progres N Mondercange 7 2 – –
W 11 thg 5 Dudelange Mondercange 2 3 – –
L 4 thg 5 Mondercange Fola 0 1 2.53 2.45
L 27 thg 4 UNA Strassen Mondercange 5 0 – –
L 18 thg 4 Mondercange Racing U 0 4 7.40 1.30
L 13 thg 4 Wiltz Mondercange 2 0 – –
L 6 thg 4 Mondercange Rodange 0 2 2.47 2.37
L 30 thg 3 Differdange Mondercange 4 0 – –
Mondorf WLLWW
W 20 thg 9 Kischpelt W Mondorf 1 10 – –
L 16 thg 9 Walferdange Mondorf 2 1 3.90 1.78
L 13 thg 9 Mondorf UNA Strassen 1 2 3.30 2.15
W 6 thg 9 Bissen Mondorf 1 2 2.28 2.87
W 30 thg 8 Mondorf Progres N 2 1 2.10 3.45
W 23 thg 8 Jeunesse Esch Mondorf 1 3 4.55 1.67
W 16 thg 8 Mondorf Dudelange 1 0 2.17 2.95
W 9 thg 8 Victoria Mondorf 2 3 4.80 1.60
W 2 thg 8 Mondorf Differdange 3 2 3.70 1.87
D 16 thg 7 Dinamo Tbilisi Mondorf 1 1 1.42 7.50

Đối đầu

Mondercange
1·0·1
Mondorf
  • thg 12 2024 Mondorf 0 - 2 Mondercange
  • thg 2 2024 Mondorf 2 - 0 Mondercange

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Differdange 46 +75 109
2 UNA Strassen 44 +30 80
3 Racing U 45 +11 75
4 Jeunesse Esch 47 +2 72
5 Hesperange 44 +22 71
6 Dudelange 38 +34 70
7 Mondorf 44 +8 65
8 Progres N 38 +11 58
9 Union T 38 +1 49
10 Victoria 40 -13 48
11 Hostert 29 -17 32
12 Wiltz 32 -27 26
13 Fola 32 -47 26
14 Rodange 22 -22 19
15 Mondercange 31 -38 17
16 Kaerjeng 12 -4 15
17 Bettembourg 14 -9 13
18 Jeunesse C 8 -2 10
19 Bissen 3 +7 9
20 Schifflange 8 -6 5
21 Mamer 3 -4 3
22 Marisca Mersch 8 -12 3