Mondercange vs Jeunesse — National Division
National Division · Luxembourg
1
6.50
X
4.00
2
1.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
90%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.61
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MON
MondercangeMỗi trậnJeunesse JEU
MondercangeMỗi trậnJeunesse JEU
0.8
Bàn thắng / trận
2.02.4
Bàn thua / trận
1.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MON
MondercangeTỷ lệJeunesse JEU
MondercangeTỷ lệJeunesse JEU
10%
Trận thắng
60%80%
Tài 1.5
80%40%
Tài 2.5
70%40%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MON
Mondercange
LLLWL
Mondercange
LLLWL
MON
Mondercange
VIC
Victoria
2
3
–
–
Mondercange
VIC
Victoria
2
3
–
–
PRO
Progres
MON
Mondercange
7
2
–
–
Progres
MON
Mondercange
7
2
–
–
MON
Mondercange
MON
Mondorf
1
2
8.00
1.28
Mondercange
MON
Mondorf
1
2
8.00
1.28
DUD
Dudelange
MON
Mondercange
2
3
–
–
Dudelange
MON
Mondercange
2
3
–
–
MON
Mondercange
FOL
Fola Esch
0
1
2.53
2.45
Mondercange
FOL
Fola Esch
0
1
2.53
2.45
UNA
UNA Strassen
MON
Mondercange
5
0
–
–
UNA Strassen
MON
Mondercange
5
0
–
–
MON
Mondercange
RAC
Racing U
0
4
7.40
1.30
Mondercange
RAC
Racing U
0
4
7.40
1.30
WIL
Wiltz
MON
Mondercange
2
0
–
–
Wiltz
MON
Mondercange
2
0
–
–
MON
Mondercange
ROD
Rodange
0
2
2.47
2.37
Mondercange
ROD
Rodange
0
2
2.47
2.37
DIF
Differdan
MON
Mondercange
4
0
–
–
Differdan
MON
Mondercange
4
0
–
–
JEU
Jeunesse
LLLWW
Jeunesse
LLLWW
UNA
UNA Strassen
JEU
Jeunesse E
1
0
1.35
7.60
UNA Strassen
JEU
Jeunesse E
1
0
1.35
7.60
JEU
Jeunesse E
ATE
Atert Bissen
0
2
5.30
1.52
Jeunesse E
ATE
Atert Bissen
0
2
5.30
1.52
PRO
Progres N
JEU
Jeunesse E
2
1
2.12
3.10
Progres N
JEU
Jeunesse E
2
1
2.12
3.10
BER
Berdenia B
JEU
Jeunesse E
2
4
–
–
Berdenia B
JEU
Jeunesse E
2
4
–
–
JEU
Jeunesse E
KOE
Koeppchen
1
0
1.37
8.00
Jeunesse E
KOE
Koeppchen
1
0
1.37
8.00
JEU
Jeunesse E
AVE
Avenir B
4
1
–
–
Jeunesse E
AVE
Avenir B
4
1
–
–
JEU
Jeunesse E
FEU
Feulen
3
0
–
–
Jeunesse E
FEU
Feulen
3
0
–
–
KAE
Kaerjeng
JEU
Jeunesse E
0
2
2.14
3.60
Kaerjeng
JEU
Jeunesse E
0
2
2.14
3.60
JEU
Jeunesse E
PRO
Progres N
2
1
3.35
2.25
Jeunesse E
PRO
Progres N
2
1
3.35
2.25
UNA
UNA Strassen
JEU
Jeunesse E
3
0
1.54
5.45
UNA Strassen
JEU
Jeunesse E
3
0
1.54
5.45
Đối đầu
MON
Mondercange
Mondercange0·0·2
Jeunesse JEU

- thg 9 2024 Jeunesse 3 - 0 Mondercan
- thg 3 2024 Mondercan 0 - 2 Jeunesse
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts























