Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mondercange vs Jeunesse Esch — National Division

National Division · Luxembourg
1 6.50
X 4.00
2 1.45

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
89%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.61 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mondercange 14%@6.50
Hòa 23%@4.00
Jeunesse Esch 63%@1.45
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 89%@1.61
Xỉu 2.5 11%@13.03
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 81%@1.73
Không 19%@1.95

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MondercangeMỗi trậnJeunesse Esch
0.8Bàn thắng / trận2.0
2.4Bàn thua / trận1.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MondercangeTỷ lệJeunesse Esch
10%Trận thắng60%
80%Tài 1.580%
40%Tài 2.570%
40%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mondercange WLLLW
W 20 thg 9 Folschette Mondercange 1 4 – –
L 9 thg 11 Mondercange Victoria 2 3 – –
L 25 thg 5 Progres N Mondercange 7 2 – –
L 18 thg 5 Mondercange Mondorf 1 2 8.00 1.28
W 11 thg 5 Dudelange Mondercange 2 3 – –
L 4 thg 5 Mondercange Fola 0 1 2.53 2.45
L 27 thg 4 UNA Strassen Mondercange 5 0 – –
L 18 thg 4 Mondercange Racing U 0 4 7.40 1.30
L 13 thg 4 Wiltz Mondercange 2 0 – –
L 6 thg 4 Mondercange Rodange 0 2 2.47 2.37
Jeunesse Esch WDLWW
W 20 thg 9 Bastendorf Jeunesse Esch 0 1 – –
D 16 thg 9 Hostert Jeunesse Esch 1 1 2.35 2.95
L 12 thg 9 Racing U Jeunesse Esch 5 1 1.65 4.60
W 6 thg 9 Jeunesse Esch Wiltz 5 1 2.12 2.85
W 30 thg 8 Rumelange Jeunesse Esch 2 5 2.25 2.82
L 23 thg 8 Jeunesse Esch Mondorf 1 3 4.55 1.67
L 16 thg 8 UNA Strassen Jeunesse Esch 1 0 1.35 7.60
L 9 thg 8 Jeunesse Esch Bissen 0 2 5.30 1.52
L 1 thg 8 Progres N Jeunesse Esch 2 1 2.12 3.10
W 25 thg 7 Berbourg Jeunesse Esch 2 4 – –

Đối đầu

Mondercange
0·0·2
Jeunesse Esch
  • thg 9 2024 Jeunesse Esch 3 - 0 Mondercange
  • thg 3 2024 Mondercange 0 - 2 Jeunesse Esch

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Differdange 46 +75 109
2 UNA Strassen 44 +30 80
3 Racing U 45 +11 75
4 Jeunesse Esch 47 +2 72
5 Hesperange 44 +22 71
6 Dudelange 38 +34 70
7 Mondorf 44 +8 65
8 Progres N 38 +11 58
9 Union T 38 +1 49
10 Victoria 40 -13 48
11 Hostert 29 -17 32
12 Wiltz 32 -27 26
13 Fola 32 -47 26
14 Rodange 22 -22 19
15 Mondercange 31 -38 17
16 Kaerjeng 12 -4 15
17 Bettembourg 14 -9 13
18 Jeunesse C 8 -2 10
19 Bissen 3 +7 9
20 Schifflange 8 -6 5
21 Mamer 3 -4 3
22 Marisca Mersch 8 -12 3