Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Molynes U vs Humble Lions — Premier League

Premier League · Jamaica
1 2.43
X 3.28
2 2.63

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
59%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.50 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Molynes U 24%@2.43
Hòa 17%@3.28
Humble Lions 59%@2.63
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 32%@2.76
Xỉu 3.5 68%@1.30
Cả hai đội ghi bànBTTS
47%@1.67
Không 53%@2.10

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Molynes U WLWWW
W 6 thg 5 Treasure B Molynes U 0 2 4.15 1.95
L 3 thg 5 Molynes U Harbour View 0 1 1.80 4.20
W 27 thg 4 Molynes U Tivoli G 2 0
W 22 thg 4 Racing United Molynes U 1 2 1.80 5.10
W 19 thg 4 Molynes U Arnett G 3 0 2.62 2.57
W 15 thg 4 Molynes U Spanish T 9 0 2.25 3.80
L 12 thg 4 Molynes U Portmore U 0 1 4.70 1.75
L 5 thg 4 Cavalier Molynes U 2 0 1.75 4.50
D 29 thg 3 Chapelton Molynes 2 2 2.32 3.75
D 25 thg 3 Molynes Montego Bay 1 1 6.60 1.48
Humble Lions LLDLL
L 4 thg 5 Humble Lions Mount P 0 4 5.70 1.42
L 27 thg 4 Racing U Humble Lions 2 1 2.71 2.45
D 20 thg 4 Humble Lions Dunbeholden 1 1
L 14 thg 4 Waterhouse Humble Lions 1 0 1.70 4.68
L 6 thg 4 Humble Lions Portmore 0 1 4.50 1.67
W 3 thg 4 Humble Lions Arnett G 3 1
D 23 thg 3 Humble L Montego B 0 0 6.00 1.50
L 20 thg 3 Chapelton Humble L 2 1 2.15 3.25
W 16 thg 3 Humble L Harbour V 1 0 2.65 2.45
L 9 thg 3 Vere United Humble L 2 0 2.52 2.60

Đối đầu

Molynes U
2·0·1
Humble Lions
  • thg 1 2025 Humble L 1 - 2 Molynes U
  • thg 10 2024 Molynes U 0 - 1 Humble L
  • thg 1 2024 Molynes U 3 - 2 Humble L

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Mount P 63 +97 145
2 Montego B 70 +56 138
3 Arnett G 71 +55 128
4 Cavalier 68 +53 124
5 Portmore 71 +33 112
6 Waterhouse 73 +13 108
7 Tivoli G 70 +21 105
8 Dunbehold 61 -16 73
9 Molynes U 67 -51 69
10 Racing U 45 +12 68
11 Chapelton 50 -24 52
12 Harbour V 66 -43 48
13 Humble L 48 -45 35
14 Vere U 50 -60 29
15 Treasure B 24 -28 18
16 Spanish T 14 -35 5
17 Lime H 13 -38 3