Molde W vs Valerenga W — Toppserien
Toppserien · Na Uy
1
8.50
X
5.40
2
1.22
Hiệp 10-1
- 16' 0-1Arnesen R.Kiến tạo Preus M.
Hiệp 20-3
- 51' 0-2Brekken S.
- 76' 0-3Preus M.
- 82' 0-4Hegg E.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @3.15
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MOL
Molde WDự đoánValerenga WVAL
Molde WDự đoánValerenga WVAL
49%Kiểm soát bóng51%
10Tổng dứt điểm21
4Trúng đích7
5Phạt góc6
2Thẻ vàng1
MOL
Molde WThực tếValerenga WVAL
Molde WThực tếValerenga WVAL
52%Kiểm soát bóng48%
9Tổng dứt điểm12
6Trúng đích7
4Phạt góc2
1Thẻ vàng0
MOL
Molde WThực tế · Dự đoánValerenga WVAL
Molde WThực tế · Dự đoánValerenga WVAL
52%49%Kiểm soát bóng48%51%
910Tổng dứt điểm1221
64Trúng đích77
45Phạt góc26
12Thẻ vàng01
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MOL
Molde WMỗi trậnValerenga WVAL
Molde WMỗi trậnValerenga WVAL
1.7Bàn thắng / trận2.7
1.6Bàn thua / trận1.4
51%Kiểm soát bóng60%
13.6Dứt điểm / trận19.4
4.8Phạt góc / trận7.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MOL
Molde WTỷ lệValerenga WVAL
Molde WTỷ lệValerenga WVAL
40%Trận thắng70%
80%Tài 1.590%
70%Tài 2.570%
70%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MOL
Molde W
LLWDW
Molde W
LLWDW
FOR
Fortuna A
MOL
Molde W
4
1
1.40
5.50
Fortuna A
MOL
Molde W
4
1
1.40
5.50
MOL
Molde W
HON
Honefoss W
0
1
1.88
3.20
Molde W
HON
Honefoss W
0
1
1.88
3.20
MOL
Molde W
LSK
LSK Kvinner W
1
0
2.35
2.50
Molde W
LSK
LSK Kvinner W
1
0
2.35
2.50
ROA
Roa W
MOL
Molde W
1
1
2.80
2.12
Roa W
MOL
Molde W
1
1
2.80
2.12
BOD
Bodo/Glimt W
MOL
Molde W
1
2
5.40
1.40
Bodo/Glimt W
MOL
Molde W
1
2
5.40
1.40
MOL
Molde W
HAU
Haugesund W
3
3
2.65
2.20
Molde W
HAU
Haugesund W
3
3
2.65
2.20
STA
Stabaek W
MOL
Molde W
2
1
1.40
5.60
Stabaek W
MOL
Molde W
2
1
1.40
5.60
MOL
Molde W
ROS
Rosenborg W
2
3
7.50
1.28
Molde W
ROS
Rosenborg W
2
3
7.50
1.28
VAL
Valerenga W
MOL
Molde W
1
2
1.06
15.00
Valerenga W
MOL
Molde W
1
2
1.06
15.00
MOL
Molde W
ROA
Roa W
4
0
2.85
2.20
Molde W
ROA
Roa W
4
0
2.85
2.20
VAL
Valerenga W
WLWWW
Valerenga W
WLWWW
VAL
Valerenga W(Nor)
FEY
Feyenoord W(Ned)
2
1
1.88
3.45
Valerenga W(Nor)
FEY
Feyenoord W(Ned)
2
1
1.88
3.45
FEY
Feyenoord W(Ned)
VAL
Valerenga W(Nor)
4
1
2.62
2.48
Feyenoord W(Ned)
VAL
Valerenga W(Nor)
4
1
2.62
2.48
VAL
Valerenga W
HAU
Haugesund W
2
1
1.11
16.00
Valerenga W
HAU
Haugesund W
2
1
1.11
16.00
ROA
Roa W
VAL
Valerenga W
3
6
9.00
1.23
Roa W
VAL
Valerenga W
3
6
9.00
1.23
RADRadomlje W(Svn)
VAL
Valerenga W(Nor)
0
2
–
–
Valerenga W(Nor)
0
2
–
–
VAL
Valerenga W
HON
Honefoss W
2
1
1.15
13.00
Valerenga W
HON
Honefoss W
2
1
1.15
13.00
BOD
Bodo/Glimt W
VAL
Valerenga W
1
4
32.00
1.07
Bodo/Glimt W
VAL
Valerenga W
1
4
32.00
1.07
VAL
Valerenga W
OMO
Omonia W
2
0
–
–
Valerenga W
OMO
Omonia W
2
0
–
–
VAL
Valerenga W
MAL
Malmo FF W
0
1
2.60
2.40
Valerenga W
MAL
Malmo FF W
0
1
2.60
2.40
ROS
Rosenborg W
VAL
Valerenga W
3
2
1.81
3.90
Rosenborg W
VAL
Valerenga W
3
2
1.81
3.90
Đối đầu
MOL
Molde W
Molde W1·0·0
Valerenga WVAL

- thg 5 2026 Valerenga W 1 - 2 Molde W
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
- Toppserien Women (Relegation)
- Relegation - Division 1 Women













