Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Molde W vs Valerenga W — Toppserien

Toppserien · Na Uy
1 8.50
X 5.40
2 1.22
Hiệp 10-1
  1. 16' 0-1Arnesen R.Kiến tạo Preus M.
Hiệp 20-3
  1. 51' 0-2Brekken S.
  2. 76' 0-3Preus M.
  3. 82' 0-4Hegg E.

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @3.15 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Molde W 22%@8.50
Hòa 34%@5.40
Valerenga W 44%@1.22
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 85%@1.26
Xỉu 2.5 15%@7.14
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 87%@1.52
Không 13%@2.17

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Molde WDự đoánValerenga W
49%Kiểm soát bóng51%
10Tổng dứt điểm21
4Trúng đích7
5Phạt góc6
2Thẻ vàng1
Molde WThực tếValerenga W
52%Kiểm soát bóng48%
9Tổng dứt điểm12
6Trúng đích7
4Phạt góc2
1Thẻ vàng0
Molde WThực tế · Dự đoánValerenga W
52%49%Kiểm soát bóng48%51%
910Tổng dứt điểm1221
64Trúng đích77
45Phạt góc26
12Thẻ vàng01

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Molde WMỗi trậnValerenga W
1.7Bàn thắng / trận2.7
1.6Bàn thua / trận1.4
51%Kiểm soát bóng60%
13.6Dứt điểm / trận19.4
4.8Phạt góc / trận7.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Molde WTỷ lệValerenga W
40%Trận thắng70%
80%Tài 1.590%
70%Tài 2.570%
70%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Molde W LLWDW
L 20 thg 9 Fortuna A Molde W 4 1 1.40 5.50
L 13 thg 9 Molde W Honefoss W 0 1 1.88 3.20
W 22 thg 8 Molde W LSK Kvinner W 1 0 2.35 2.50
D 15 thg 8 Roa W Molde W 1 1 2.80 2.12
W 8 thg 8 Bodo/Glimt W Molde W 1 2 5.40 1.40
D 20 thg 6 Molde W Haugesund W 3 3 2.65 2.20
L 13 thg 6 Stabaek W Molde W 2 1 1.40 5.60
L 26 thg 5 Molde W Rosenborg W 2 3 7.50 1.28
W 15 thg 5 Valerenga W Molde W 1 2 1.06 15.00
W 8 thg 5 Molde W Roa W 4 0 2.85 2.20
Valerenga W WLWWW
W 30 thg 9 Valerenga W(Nor) Feyenoord W(Ned) 2 1 1.88 3.45
L 23 thg 9 Feyenoord W(Ned) Valerenga W(Nor) 4 1 2.62 2.48
W 17 thg 9 Valerenga W Haugesund W 2 1 1.11 16.00
W 11 thg 9 Roa W Valerenga W 3 6 9.00 1.23
W 26 thg 8 RADRadomlje W(Svn) Valerenga W(Nor) 0 2 – –
W 19 thg 8 Valerenga W Honefoss W 2 1 1.15 13.00
W 14 thg 8 Bodo/Glimt W Valerenga W 1 4 32.00 1.07
W 8 thg 8 Valerenga W Omonia W 2 0 – –
L 5 thg 8 Valerenga W Malmo FF W 0 1 2.60 2.40
L 20 thg 6 Rosenborg W Valerenga W 3 2 1.81 3.90

Đối đầu

Molde W
1·0·0
Valerenga W
  • thg 5 2026 Valerenga W 1 - 2 Molde W

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Brann W 17 +49 47
2 Fortuna Ålesund W 17 +26 41
3 Rosenborg W 17 +13 37
4 Vålerenga W 17 +21 34
5 Stabæk W 17 +13 24
6 Lyn W 17 +7 23
7 Molde W 17 -10 18
8 Haugesund W 17 -18 18
9 LSK Kvinner W 17 -10 15
10 Hønefoss W 17 -17 13
11 Røa W 17 -20 11
12 Bodø / Glimt W 17 -54 6

Chú thích

  • Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
  • Toppserien Women (Relegation)
  • Relegation - Division 1 Women