Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Molde vs Sandefjord — Eliteserien

Eliteserien · Na Uy
1 1.65
X 4.40
2 5.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
64%Xác suất
Molde thắng 1 Tỷ lệ @1.65 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Molde 64%@1.65
XHòa 19%@4.40
2Sandefjord 17%@5.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 63%@1.53
Xỉu 2.5 37%@2.61
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@1.59
Không 56%@2.38

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MoldeMỗi trậnSandefjord
1.6
Bàn thắng / trận
1.1
1.2
Bàn thua / trận
1.2
60
% kiểm soát bóng
51
11.0
Dứt điểm / trận
13.4
4.5
Phạt góc / trận
5.4
1.37
Bàn thắng kỳ vọng
1.09

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MoldeTỷ lệSandefjord
5
Trận thắng
4
7
Tài 1.5
7
4
Tài 2.5
4
5
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Molde WLDWL
W 16 Aug Molde Tromso 3 2 2.08 3.35
L 9 Aug Kristiansund Molde 2 1 4.60 1.65
D 2 Aug Molde Sarpsborg 3 3 1.68 4.65
W 26 Jul KFUM Oslo Molde 2 4 3.05 2.20
L 18 Jul Molde Brann 1 2 2.10 3.10
D 11 Jul Aalesund Molde 2 2 3.10 2.12
Sandefjord WLLLL
W 16 Aug Sarpsborg Sandefjord 1 2 1.82 3.85
L 7 Aug Sandefjord KFUM Oslo 0 1 2.25 3.25
L 1 Aug Fredrikstad Sandefjord 1 0 2.35 3.00
L 26 Jul Sandefjord Bodo/Glimt 0 3 7.30 1.35
L 18 Jul Viking Sandefjord 2 1 1.29 9.00
D 12 Jul Sandefjord Ham-Kam 2 2 1.95 3.65

Đối đầu

Molde
0·0·4
Sandefjord
  • Oct 2025 Molde 1 - 3 Sandefjord
  • Apr 2025 Sandefjord 3 - 0 Molde
  • Oct 2024 Molde 0 - 1 Sandefjord
  • May 2024 Sandefjord 3 - 1 Molde

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bodo/Glimt 17 +31 41
2 Viking 16 +24 40
3 Tromso 16 +15 34
4 Lillestrom 16 +2 25
5 Molde 16 +5 24
6 Brann 16 +6 22
7 Sarpsborg 08 FF 16 -2 22
8 Ham-Kam 16 -3 22
9 Rosenborg 16 +2 21
10 Valerenga 16 -6 20
11 Fredrikstad 16 -10 20
12 KFUM Oslo 16 -8 18
13 Sandefjord 16 -9 15
14 Kristiansund BK 16 -11 15
15 Aalesund 16 -14 14
16 Start 17 -22 10

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Eliteserien (Relegation)
  • Relegation - OBOS-ligaen