Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mold Alexandra vs Newtown — FAW Championship

1 2.67
X 3.60
2 2.30
Hiệp 10-0
Hiệp 21-2
  1. 54' 0-1Kargbo I.
  2. Gregson L.1-1 69'
  3. Hogan L.Thẻ đỏ 70'
  4. 90+4' 1-2Boakye H.

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
62%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.43 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mold Alexandra 58%@2.67
Hòa 16%@3.60
Newtown 26%@2.30
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 38%@2.33
Xỉu 3.5 62%@1.43
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 56%@1.55
Không 44%@2.30
Bet Builder
X2 & Under 4.5 55%@1.65
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Mold AlexandraDự đoánNewtown
53%Kiểm soát bóng47%
11Tổng dứt điểm12
5Trúng đích5
6Phạt góc4
Mold AlexandraThực tếNewtown
52%Kiểm soát bóng48%
6Tổng dứt điểm16
3Trúng đích9
4Phạt góc8
Mold AlexandraThực tế · Dự đoánNewtown
52%53%Kiểm soát bóng48%47%
611Tổng dứt điểm1612
35Trúng đích95
46Phạt góc84

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Mold AlexandraMỗi trậnNewtown
2.4Bàn thắng / trận2.0
1.2Bàn thua / trận0.6
52%Kiểm soát bóng47%
9.2Dứt điểm / trận11.0
5.0Phạt góc / trận3.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Mold AlexandraTỷ lệNewtown
60%Trận thắng70%
80%Tài 1.560%
70%Tài 2.550%
70%BTTS30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mold Alexandra WDWWW
W 26 thg 9 Bala Mold Alexandra 2 4 – –
D 12 thg 9 Mold Alexandra Llanuwchllyn 2 2 1.54 4.75
W 6 thg 9 Gresford Mold Alexandra 1 5 5.25 1.45
W 31 thg 8 Mold Alexandra Bangor 1876 2 1 – –
W 28 thg 8 Ruthin Mold Alexandra 0 4 2.77 2.27
W 21 thg 8 Mold Alexandra Buckley 1 0 1.78 3.75
W 15 thg 8 Mold Alexandra Holyhead 1 0 1.82 3.55
L 8 thg 8 Guilsfield Mold Alexandra 3 2 1.85 3.65
D 1 thg 8 Mold Alexandra Caersws 2 2 2.22 2.90
W 18 thg 4 Mold Alexandra Flint Mountain 3 1 1.80 3.55
Newtown LWWWW
L 26 thg 9 Newtown Porthmadog 0 1 1.53 4.80
W 12 thg 9 Holyhead Newtown 0 1 4.50 1.60
W 5 thg 9 Newtown Denbigh 1 0 1.35 6.40
W 31 thg 8 Bala Newtown 0 1 – –
W 28 thg 8 Newtown Llanuwchllyn 4 0 1.39 5.65
D 15 thg 8 Newtown Guilsfield 1 1 1.88 3.50
W 8 thg 8 Newtown Penrhyncoch 5 0 1.50 6.00
W 2 thg 8 Gresford Newtown 0 3 3.55 1.83
W 18 thg 4 Ruthin Newtown 2 3 2.45 2.52
L 11 thg 4 Newtown Llandudno 1 2 8.00 1.30

Đối đầu

Mold Alexandra
1·0·1
Newtown
  • thg 4 2026 Newtown 1 - 2 Mold Alexandra
  • thg 11 2025 Mold Alexandra 1 - 3 Newtown

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Brickfield Rangers 10 +19 25
2 Newtown AFC 9 +15 22
3 Porthmadog 10 +6 20
4 Bala Town 10 +3 19
5 Mold Alexandra 10 +10 18
6 Caersws 9 +7 17
8 Guilsfield 10 +4 16
9 Buckley Town 10 +5 12
10 Rhyl 10 -1 11
11 Llanuwchllyn 10 -10 11
12 Ruthin Town 10 -11 8
13 Denbigh Town 10 -5 7
16 Penrhyncoch 10 -26 1