Mold Alexandra vs Buckley — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
1.78
X
3.75
2
3.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
88%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MOL
Mold AlexandraMỗi trậnBuckleyBUC
Mold AlexandraMỗi trậnBuckleyBUC
2.1Bàn thắng / trận1.0
1.4Bàn thua / trận3.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MOL
Mold AlexandraTỷ lệBuckleyBUC
Mold AlexandraTỷ lệBuckleyBUC
60%Trận thắng10%
80%Tài 1.590%
70%Tài 2.570%
80%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MOL
Mold Alexandra
WDWWW
Mold Alexandra
WDWWW
BAL
Bala
MOL
Mold Alexandra
2
4
–
–
Bala
MOL
Mold Alexandra
2
4
–
–
MOL
Mold Alexandra
LLA
Llanuwchllyn
2
2
1.54
4.75
Mold Alexandra
LLA
Llanuwchllyn
2
2
1.54
4.75
GRE
Gresford
MOL
Mold Alexandra
1
5
5.25
1.45
Gresford
MOL
Mold Alexandra
1
5
5.25
1.45
MOL
Mold Alexandra
BAN
Bangor 1876
2
1
–
–
Mold Alexandra
BAN
Bangor 1876
2
1
–
–
RUT
Ruthin
MOL
Mold Alexandra
0
4
2.77
2.27
Ruthin
MOL
Mold Alexandra
0
4
2.77
2.27
MOL
Mold Alexandra
HOL
Holyhead
1
0
1.82
3.55
Mold Alexandra
HOL
Holyhead
1
0
1.82
3.55
GUI
Guilsfield
MOL
Mold Alexandra
3
2
1.85
3.65
Guilsfield
MOL
Mold Alexandra
3
2
1.85
3.65
MOL
Mold Alexandra
CAE
Caersws
2
2
2.22
2.90
Mold Alexandra
CAE
Caersws
2
2
2.22
2.90
MOL
Mold Alexandra
FLI
Flint Mountain
3
1
1.80
3.55
Mold Alexandra
FLI
Flint Mountain
3
1
1.80
3.55
MOL
Mold Alexandra
BRI
Brickfield
2
1
1.82
3.65
Mold Alexandra
BRI
Brickfield
2
1
1.82
3.65
BUC
Buckley
WDWLW
Buckley
WDWLW
BAN
Bangor 1876
BUC
Buckley
2
6
1.50
4.75
Bangor 1876
BUC
Buckley
2
6
1.50
4.75
RHY
Rhyl
BUC
Buckley
3
3
1.68
4.00
Rhyl
BUC
Buckley
3
3
1.68
4.00
BUC
Buckley
PEN
Penrhyncoch
5
0
1.78
3.55
Buckley
PEN
Penrhyncoch
5
0
1.78
3.55
CAE
Caersws
BUC
Buckley
2
0
1.72
3.65
Caersws
BUC
Buckley
2
0
1.72
3.65
BUC
Buckley
GUI
Guilsfield
3
1
3.50
1.85
Buckley
GUI
Guilsfield
3
1
3.50
1.85
BUC
Buckley
POR
Porthmadog
1
1
2.87
2.15
Buckley
POR
Porthmadog
1
1
2.87
2.15
LLA
Llanuwchllyn
BUC
Buckley
2
1
2.32
2.65
Llanuwchllyn
BUC
Buckley
2
1
2.32
2.65
BUC
Buckley
DEN
Denbigh
2
4
2.80
2.17
Buckley
DEN
Denbigh
2
4
2.80
2.17
BUC
Buckley
LLA
Llandudno
0
6
11.00
1.19
Buckley
LLA
Llandudno
0
6
11.00
1.19
HOL
Holyhead
BUC
Buckley
5
1
1.95
3.20
Holyhead
BUC
Buckley
5
1
1.95
3.20
Đối đầu
MOL
Mold Alexandra
Mold Alexandra1·1·2
BuckleyBUC

- thg 1 2026 Buckley 2 - 2 Mold Alexandra
- thg 9 2025 Mold Alexandra 1 - 2 Buckley
- thg 4 2025 Mold Alexandra 3 - 1 Buckley
- thg 2 2024 Mold Alexandra 1 - 2 Buckley
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















