Mold A vs Ruthin — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
1.68
X
3.90
2
4.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
72%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.66
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MOL
Mold AMỗi trậnRuthinRUT
Mold AMỗi trậnRuthinRUT
1.0
Bàn thắng / trận
1.31.8
Bàn thua / trận
2.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MOL
Mold ATỷ lệRuthinRUT
Mold ATỷ lệRuthinRUT
20%
Trận thắng
20%90%
Tài 1.5
70%70%
Tài 2.5
60%70%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MOL
Mold A
WLDWW
Mold A
WLDWW
MOL
Mold A
HOL
Holyhead H
1
0
1.82
3.55
Mold A
HOL
Holyhead H
1
0
1.82
3.55
GUI
Guilsfield
MOL
Mold A
3
2
1.85
3.65
Guilsfield
MOL
Mold A
3
2
1.85
3.65
MOL
Mold A
CAE
Caersws
2
2
2.22
2.90
Mold A
CAE
Caersws
2
2
2.22
2.90
MOL
Mold A
FLI
Flint M
3
1
1.80
3.55
Mold A
FLI
Flint M
3
1
1.80
3.55
MOL
Mold A
BRI
Brickfield R
2
1
1.82
3.65
Mold A
BRI
Brickfield R
2
1
1.82
3.65
NEW
Newtown AFC
MOL
Mold A
1
2
2.32
2.82
Newtown AFC
MOL
Mold A
1
2
2.32
2.82
MOL
Mold A
GRE
Gresford
4
1
1.90
3.30
Mold A
GRE
Gresford
4
1
1.90
3.30
HOL
Holyhead
MOL
Mold A
0
1
2.07
3.05
Holyhead
MOL
Mold A
0
1
2.07
3.05
AIR
Airbus
MOL
Mold A
8
0
1.17
12.00
Airbus
MOL
Mold A
8
0
1.17
12.00
GUI
Guilsfield
MOL
Mold A
1
2
1.70
4.10
Guilsfield
MOL
Mold A
1
2
1.70
4.10
RUT
Ruthin
WLLLL
Ruthin
WLLLL
RUT
Ruthin Town
DEN
Denbigh Town
2
1
2.92
2.10
Ruthin Town
DEN
Denbigh Town
2
1
2.92
2.10
BAL
Bala Town
RUT
Ruthin Town
2
1
–
–
Bala Town
RUT
Ruthin Town
2
1
–
–
RUT
Ruthin Town
HOL
Holyhead H
1
2
2.42
2.57
Ruthin Town
HOL
Holyhead H
1
2
2.42
2.57
RUT
Ruthin Town
NEW
Newtown AFC
2
3
2.45
2.52
Ruthin Town
NEW
Newtown AFC
2
3
2.45
2.52
LLA
Llandudno
RUT
Ruthin Town
5
2
1.12
15.00
Llandudno
RUT
Ruthin Town
5
2
1.12
15.00
RUT
Ruthin
BUC
Buckley
1
0
2.50
2.47
Ruthin
BUC
Buckley
1
0
2.50
2.47
RUT
Ruthin
GRE
Gresford
2
1
2.17
2.80
Ruthin
GRE
Gresford
2
1
2.17
2.80
RUT
Ruthin
FLI
Flint M
1
2
1.90
3.50
Ruthin
FLI
Flint M
1
2
1.90
3.50
RHY
Rhyl
RUT
Ruthin
3
2
1.63
4.40
Rhyl
RUT
Ruthin
3
2
1.63
4.40
RUT
Ruthin
AIR
Airbus
0
4
10.50
1.19
Ruthin
AIR
Airbus
0
4
10.50
1.19
Đối đầu
MOL
Mold A
Mold A2·0·1
RuthinRUT

- thg 10 2025 Ruthin 0 - 1 Mold A
- thg 1 2025 Ruthin Town 3 - 0 Mold A
- thg 9 2024 Mold A 2 - 0 Ruthin T
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Cymru Premier
- Relegation

















