Mold A vs Brickfield R — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
1.82
X
4.00
2
3.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
50%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.24
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MOL
Mold AMỗi trậnBrickfield RBRI
Mold AMỗi trậnBrickfield RBRI
1.3
Bàn thắng / trận
1.51.8
Bàn thua / trận
1.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MOL
Mold ATỷ lệBrickfield RBRI
Mold ATỷ lệBrickfield RBRI
60%
Trận thắng
50%70%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
70%50%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MOL
Mold A
WLDWW
Mold A
WLDWW
MOL
Mold A
HOL
Holyhead H
1
0
1.82
3.55
Mold A
HOL
Holyhead H
1
0
1.82
3.55
GUI
Guilsfield
MOL
Mold A
3
2
1.85
3.65
Guilsfield
MOL
Mold A
3
2
1.85
3.65
MOL
Mold A
CAE
Caersws
2
2
2.22
2.90
Mold A
CAE
Caersws
2
2
2.22
2.90
MOL
Mold A
FLI
Flint M
3
1
1.80
3.55
Mold A
FLI
Flint M
3
1
1.80
3.55
NEW
Newtown AFC
MOL
Mold A
1
2
2.32
2.82
Newtown AFC
MOL
Mold A
1
2
2.32
2.82
MOL
Mold A
GRE
Gresford
4
1
1.90
3.30
Mold A
GRE
Gresford
4
1
1.90
3.30
HOL
Holyhead
MOL
Mold A
0
1
2.07
3.05
Holyhead
MOL
Mold A
0
1
2.07
3.05
AIR
Airbus
MOL
Mold A
8
0
1.17
12.00
Airbus
MOL
Mold A
8
0
1.17
12.00
MOL
Mold A
RUT
Ruthin
1
0
1.68
4.20
Mold A
RUT
Ruthin
1
0
1.68
4.20
GUI
Guilsfield
MOL
Mold A
1
2
1.70
4.10
Guilsfield
MOL
Mold A
1
2
1.70
4.10
BRI
Brickfield R
WWWWW
Brickfield R
WWWWW
GRE
Gresford A
BRI
Brickfield R
0
5
3.20
1.92
Gresford A
BRI
Brickfield R
0
5
3.20
1.92
HOL
Holyhead H
BRI
Brickfield R
1
2
2.95
2.20
Holyhead H
BRI
Brickfield R
1
2
2.95
2.20
BRI
Brickfield R
LLA
Llanuwchllyn
5
1
2.45
2.55
Brickfield R
LLA
Llanuwchllyn
5
1
2.45
2.55
BRI
Brickfield R
HOL
Holywell
2
0
6.25
1.42
Brickfield R
HOL
Holywell
2
0
6.25
1.42
BUC
Buckley Town
BRI
Brickfield R
0
6
1.93
3.35
Buckley Town
BRI
Brickfield R
0
6
1.93
3.35
BRI
Brickfield
FLI
Flint M
2
1
2.10
3.15
Brickfield
FLI
Flint M
2
1
2.10
3.15
BRI
Brickfield
RHY
Rhyl
1
2
3.15
2.20
Brickfield
RHY
Rhyl
1
2
3.15
2.20
BRI
Brickfield
NEW
Newtown
0
2
3.45
1.92
Brickfield
NEW
Newtown
0
2
3.45
1.92
BRI
Brickfield
AIR
Airbus
0
5
8.80
1.30
Brickfield
AIR
Airbus
0
5
8.80
1.30
DEN
Denbigh
BRI
Brickfield
0
1
1.62
4.40
Denbigh
BRI
Brickfield
0
1
1.62
4.40
Đối đầu
MOL
Mold A
Mold A1·0·0
Brickfield RBRI

- thg 9 2025 Brickfiel 0 - 1 Mold A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Cymru Premier
- Relegation

















