MOIK vs Cəbrayil — Birinci Dasta
Birinci Dasta · Azerbaijan
1
1.61
X
3.75
2
5.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
64%Xác suất
MOIK thắng
1
Tỷ lệ @1.61
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MOI
MOIKMỗi trậnCəbrayilCəB
MOIKMỗi trậnCəbrayilCəB
1.3
Bàn thắng / trận
1.21.3
Bàn thua / trận
2.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MOI
MOIKTỷ lệCəbrayilCəB
MOIKTỷ lệCəbrayilCəB
4
Trận thắng
19
Tài 1.5
84
Tài 2.5
65
BTTS
7Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MOI
MOIK
WLLLL
MOIK
WLLLL
MOI
MOIK
DIF
Difai Agsu
4
0
2.62
2.25
MOIK
DIF
Difai Agsu
4
0
2.62
2.25
MIN
Mingəcevir
MOI
MOIK
3
1
1.65
4.40
Mingəcevir
MOI
MOIK
3
1
1.65
4.40
SIM
Simal
MOI
MOIK
2
1
4.50
1.63
Simal
MOI
MOIK
2
1
4.50
1.63
MOI
MOIK
SAH
Sahdag
0
1
2.20
3.10
MOIK
SAH
Sahdag
0
1
2.20
3.10
SAF
Safa Baku
MOI
MOIK
3
0
1.29
7.90
Safa Baku
MOI
MOIK
3
0
1.29
7.90
MOI
MOIK
ZAQ
Zaqatala
2
1
2.10
4.90
MOIK
ZAQ
Zaqatala
2
1
2.10
4.90
BAK
Baku S
MOI
MOIK
3
1
1.92
4.25
Baku S
MOI
MOIK
3
1
1.92
4.25
SAB
Sabail
MOI
MOIK Baku
2
2
1.66
4.75
Sabail
MOI
MOIK Baku
2
2
1.66
4.75
SAH
Sahdag Qusar
MOI
MOIK Baku
1
1
1.88
3.75
Sahdag Qusar
MOI
MOIK Baku
1
1
1.88
3.75
MOI
MOIK Baku
DIF
Difai Agsu
2
1
1.58
4.60
MOIK Baku
DIF
Difai Agsu
2
1
1.58
4.60
CəB
Cəbrayil
LLLLW
Cəbrayil
LLLLW
CəB
Cəbrayil
SIM
Simal
2
3
2.62
2.48
Cəbrayil
SIM
Simal
2
3
2.62
2.48
SAF
Safa Baku
CəB
Cəbrayil
1
0
1.38
8.00
Safa Baku
CəB
Cəbrayil
1
0
1.38
8.00
CəB
Cəbrayil
BAK
Baku S
2
3
5.10
1.63
Cəbrayil
BAK
Baku S
2
3
5.10
1.63
SəB
Səbail
CəB
Cəbrayil
6
0
1.34
7.40
Səbail
CəB
Cəbrayil
6
0
1.34
7.40
CəB
Cəbrayil
MIN
Mingəcevir
2
1
9.00
1.53
Cəbrayil
MIN
Mingəcevir
2
1
9.00
1.53
SAH
Sahdag
CəB
Cəbrayil
0
0
1.93
4.55
Sahdag
CəB
Cəbrayil
0
0
1.93
4.55
CəB
Cəbrayil
ZAQ
Zaqatala
3
2
2.50
2.50
Cəbrayil
ZAQ
Zaqatala
3
2
2.50
2.50
DIF
Difai Agsu
CEB
Cebrayil
1
1
2.50
2.50
Difai Agsu
CEB
Cebrayil
1
1
2.50
2.50
CEB
Cebrayil
ZAQ
Zaqatala
1
0
2.45
2.70
Cebrayil
ZAQ
Zaqatala
1
0
2.45
2.70
CEB
Cebrayil
SAB
Sabail
1
4
5.20
1.60
Cebrayil
SAB
Sabail
1
4
5.20
1.60
Đối đầu
MOI
MOIK
MOIK3·1·0
CəbrayilCəB

- Feb 2026 Cebrayil 2 - 2 MOIK Baku
- Oct 2025 MOIK 4 - 1 Cəbrayil
- Apr 2025 MOIK 2 - 1 Cəbrayil
- Feb 2025 MOIK 2 - 1 Cəbrayil
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation Playoff
- Relegation











