Mogosoaia vs Concordia — Cupa României
Cupa României · Romania
1
4.00
X
3.60
2
1.78
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
60%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MOG
MogosoaiaMỗi trậnConcordiaCON
MogosoaiaMỗi trậnConcordiaCON
1.6Bàn thắng / trận2.3
1.3Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MOG
MogosoaiaTỷ lệConcordiaCON
MogosoaiaTỷ lệConcordiaCON
60%Trận thắng60%
80%Tài 1.590%
60%Tài 2.560%
30%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MOG
Mogosoaia
WWDWW
Mogosoaia
WWDWW
PRO
Progresul
MOG
Mogosoaia
1
2
1.66
4.25
Progresul
MOG
Mogosoaia
1
2
1.66
4.25
MOG
Mogosoaia
VOL
Voluntari 2
1
0
1.37
6.60
Mogosoaia
VOL
Voluntari 2
1
0
1.37
6.60
ALE
Alexandria
MOG
Mogosoaia
2
2
–
–
Alexandria
MOG
Mogosoaia
2
2
–
–
MOG
Mogosoaia
VOI
Vointa Crevedia
3
0
3.80
1.88
Mogosoaia
VOI
Vointa Crevedia
3
0
3.80
1.88
MOG
Mogosoaia
LPS
LPS HD Clinceni
3
0
–
–
Mogosoaia
LPS
LPS HD Clinceni
3
0
–
–
MOG
Mogosoaia
BAI
Baicoi
4
2
–
–
Mogosoaia
BAI
Baicoi
4
2
–
–
VAL
Valenii M
MOG
Mogosoaia
1
2
1.80
3.50
Valenii M
MOG
Mogosoaia
1
2
1.80
3.50
MOG
Mogosoaia
TIT
Titu
2
0
2.25
2.75
Mogosoaia
TIT
Titu
2
0
2.25
2.75
VOI
Vointa Crevedia
MOG
Mogosoaia
4
1
2.10
3.00
Vointa Crevedia
MOG
Mogosoaia
4
1
2.10
3.00
MOG
Mogosoaia
KID
Kids T
1
0
2.33
2.46
Mogosoaia
KID
Kids T
1
0
2.33
2.46
CON
Concordia
WLWWL
Concordia
WLWWL
DIN
Dinamo B
CON
Concordia
2
5
15.00
1.15
Dinamo B
CON
Concordia
2
5
15.00
1.15
CON
Concordia
AFU
Afumati
1
2
1.53
6.40
Concordia
AFU
Afumati
1
2
1.53
6.40
PRO
Progresul
CON
Concordia
2
5
9.40
1.32
Progresul
CON
Concordia
2
5
9.40
1.32
MET
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
CON
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
CON
Concordia
OTE
Otelul
5
1
3.40
2.17
Concordia
OTE
Otelul
5
1
3.40
2.17
GLO
Gloria Bistrita
CON
Concordia
1
2
2.65
2.82
Gloria Bistrita
CON
Concordia
1
2
2.65
2.82
CON
Concordia
FC
FC Bihor
2
0
2.52
2.77
Concordia
FC
FC Bihor
2
0
2.52
2.77
CET
Cetatea Suceava
CON
Concordia
1
3
3.30
2.25
Cetatea Suceava
CON
Concordia
1
3
3.30
2.25
CON
Concordia
CSM
CSM Satu Mare
2
2
3.10
2.25
Concordia
CSM
CSM Satu Mare
2
2
3.10
2.25
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

