Mladost vs Cukaricki — Super Liga
Super Liga · Serbia
1
2.67
X
2.95
2
2.77
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
87%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MLA
MladostDự đoánCukarickiCUK
MladostDự đoánCukarickiCUK
0.71xG1.10
48%Kiểm soát bóng52%
8Tổng dứt điểm10
4Trúng đích5
3Phạt góc3
2Thẻ vàng2
2Việt vị2
12Lỗi14
MLA
MladostThực tếCukarickiCUK
MladostThực tếCukarickiCUK
1.01xG0.55
59%Kiểm soát bóng41%
14Tổng dứt điểm4
4Trúng đích2
10Phạt góc3
3Thẻ vàng4
5Việt vị1
10Lỗi24
MLA
MladostThực tế · Dự đoánCukarickiCUK
MladostThực tế · Dự đoánCukarickiCUK
1.010.71xG0.551.10
59%48%Kiểm soát bóng41%52%
148Tổng dứt điểm410
44Trúng đích25
103Phạt góc33
32Thẻ vàng42
52Việt vị12
1012Lỗi2414
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MLA
MladostMỗi trậnCukarickiCUK
MladostMỗi trậnCukarickiCUK
1.3Bàn thắng / trận1.3
0.6Bàn thua / trận0.8
37%Kiểm soát bóng38%
8.3Dứt điểm / trận9.3
2.5Phạt góc / trận3.3
0.85Bàn thắng kỳ vọng1.00
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MLA
MladostTỷ lệCukarickiCUK
MladostTỷ lệCukarickiCUK
60%Trận thắng40%
40%Tài 1.560%
30%Tài 2.530%
40%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MLA
Mladost
WLWLW
Mladost
WLWLW
MAC
Macva
MLA
Mladost
1
2
2.60
2.77
Macva
MLA
Mladost
1
2
2.60
2.77
RAD
Radnicki 1923
MLA
Mladost
5
0
1.53
5.90
Radnicki 1923
MLA
Mladost
5
0
1.53
5.90
MLA
Mladost
RAD
Radnicki NIS
1
0
2.85
2.52
Mladost
RAD
Radnicki NIS
1
0
2.85
2.52
IMT
IMT N
MLA
Mladost
2
0
1.59
5.70
IMT N
MLA
Mladost
2
0
1.59
5.70
MLA
Mladost
PAR
Partizan
3
1
4.00
1.90
Mladost
PAR
Partizan
3
1
4.00
1.90
ZEM
Zemun
MLA
Mladost
0
1
3.15
2.25
Zemun
MLA
Mladost
0
1
3.15
2.25
ZEL
Zeleznicar P
MLA
Mladost
0
0
1.92
4.40
Zeleznicar P
MLA
Mladost
0
0
1.92
4.40
MLA
Mladost
NOV
Novi Pazar
0
0
2.72
2.55
Mladost
NOV
Novi Pazar
0
0
2.72
2.55
RAD
Radnik
MLA
Mladost
1
1
1.97
3.85
Radnik
MLA
Mladost
1
1
1.97
3.85
MLA
Mladost
NAP
Napredak
1
0
1.28
14.00
Mladost
NAP
Napredak
1
0
1.28
14.00
CUK
Cukaricki
LDLLL
Cukaricki
LDLLL
ZEL
Zeleznicar P
CUK
Cukaricki
2
1
1.77
4.05
Zeleznicar P
CUK
Cukaricki
2
1
1.77
4.05
CUK
Cukaricki
NOV
Novi Pazar
1
1
2.32
3.00
Cukaricki
NOV
Novi Pazar
1
1
2.32
3.00
RAD
Radnik
CUK
Cukaricki
3
1
2.15
3.30
Radnik
CUK
Cukaricki
3
1
2.15
3.30
CUK
Cukaricki
VOJ
Vojvodina
0
5
3.90
1.88
Cukaricki
VOJ
Vojvodina
0
5
3.90
1.88
CRV
Crvena zvezda
CUK
Cukaricki
4
0
1.32
7.50
Crvena zvezda
CUK
Cukaricki
4
0
1.32
7.50
CUK
Cukaricki
OFK
OFK Beograd
2
0
2.42
3.00
Cukaricki
OFK
OFK Beograd
2
0
2.42
3.00
CUK
Cukaricki
RAD
Radnicki 1923
3
0
2.22
3.20
Cukaricki
RAD
Radnicki 1923
3
0
2.22
3.20
RAD
Radnicki NIS
CUK
Cukaricki
0
2
2.20
3.15
Radnicki NIS
CUK
Cukaricki
0
2
2.20
3.15
CUK
Cukaricki
IMT
IMT N
0
1
2.27
3.20
Cukaricki
IMT
IMT N
0
1
2.27
3.20
CEL
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
Đối đầu
MLA
Mladost
Mladost2·2·2
CukarickiCUK

- thg 2 2026 Cukaricki 3 - 1 Mladost
- thg 9 2025 Mladost 1 - 1 Cukaricki
- thg 2 2025 Cukaricki 0 - 0 Mladost
- thg 8 2024 Mladost 3 - 1 Cukaricki
- thg 4 2024 Cukaricki 4 - 1 Mladost
- thg 3 2024 Mladost 1 - 0 Cukaricki
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
- Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)















