Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mladost vs Cukaricki — Super Liga

Super Liga · Serbia
1 2.67
X 2.95
2 2.77

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
87%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.26 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mladost 28%@2.67
Hòa 26%@2.95
Cukaricki 46%@2.77
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 19%@5.37
Xỉu 3.5 81%@1.26
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 41%@1.83
Không 59%@2.00
Bet Builder
X2 & Under 4.5 58%@1.63
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

MladostDự đoánCukaricki
0.71xG1.10
48%Kiểm soát bóng52%
8Tổng dứt điểm10
4Trúng đích5
3Phạt góc3
2Thẻ vàng2
2Việt vị2
12Lỗi14
MladostThực tếCukaricki
1.01xG0.55
59%Kiểm soát bóng41%
14Tổng dứt điểm4
4Trúng đích2
10Phạt góc3
3Thẻ vàng4
5Việt vị1
10Lỗi24
MladostThực tế · Dự đoánCukaricki
1.010.71xG0.551.10
59%48%Kiểm soát bóng41%52%
148Tổng dứt điểm410
44Trúng đích25
103Phạt góc33
32Thẻ vàng42
52Việt vị12
1012Lỗi2414

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MladostMỗi trậnCukaricki
1.3Bàn thắng / trận1.3
0.6Bàn thua / trận0.8
37%Kiểm soát bóng38%
8.3Dứt điểm / trận9.3
2.5Phạt góc / trận3.3
0.85Bàn thắng kỳ vọng1.00

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MladostTỷ lệCukaricki
60%Trận thắng40%
40%Tài 1.560%
30%Tài 2.530%
40%BTTS20%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mladost WLWLW
W 20 thg 9 Macva Mladost 1 2 2.60 2.77
L 12 thg 9 Radnicki 1923 Mladost 5 0 1.53 5.90
W 5 thg 9 Mladost Radnicki NIS 1 0 2.85 2.52
L 30 thg 8 IMT N Mladost 2 0 1.59 5.70
W 23 thg 8 Mladost Partizan 3 1 4.00 1.90
W 16 thg 8 Zemun Mladost 0 1 3.15 2.25
D 3 thg 8 Zeleznicar P Mladost 0 0 1.92 4.40
D 26 thg 7 Mladost Novi Pazar 0 0 2.72 2.55
D 19 thg 7 Radnik Mladost 1 1 1.97 3.85
W 24 thg 5 Mladost Napredak 1 0 1.28 14.00
Cukaricki LDLLL
L 20 thg 9 Zeleznicar P Cukaricki 2 1 1.77 4.05
D 12 thg 9 Cukaricki Novi Pazar 1 1 2.32 3.00
L 5 thg 9 Radnik Cukaricki 3 1 2.15 3.30
L 29 thg 8 Cukaricki Vojvodina 0 5 3.90 1.88
L 23 thg 8 Crvena zvezda Cukaricki 4 0 1.32 7.50
W 15 thg 8 Cukaricki OFK Beograd 2 0 2.42 3.00
W 1 thg 8 Cukaricki Radnicki 1923 3 0 2.22 3.20
W 25 thg 7 Radnicki NIS Cukaricki 0 2 2.20 3.15
L 19 thg 7 Cukaricki IMT N 0 1 2.27 3.20
D 4 thg 7 Celje Cukaricki 1 1 1.78 3.90

Đối đầu

Mladost
2·2·2
Cukaricki
  • thg 2 2026 Cukaricki 3 - 1 Mladost
  • thg 9 2025 Mladost 1 - 1 Cukaricki
  • thg 2 2025 Cukaricki 0 - 0 Mladost
  • thg 8 2024 Mladost 3 - 1 Cukaricki
  • thg 4 2024 Cukaricki 4 - 1 Mladost
  • thg 3 2024 Mladost 1 - 0 Cukaricki

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 FK Crvena Zvezda 10 +21 28
2 Vojvodina 10 +11 22
3 Radnicki 1923 9 +8 17
4 Mladost Lucani 10 -2 16
5 IMT Novi Beograd 10 +5 15
7 Radnik Surdulica 10 -1 14
8 Novi Pazar 10 -1 13
9 Cukaricki 10 -6 11
10 OFK Beograd 10 -8 9
11 FK Partizan 9 -2 8
12 Radnicki NIS 9 -5 8
13 Macva 10 -11 8
14 Zemun 10 -13 3

Chú thích

  • Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
  • Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)