Mladost L vs Rudar — Second League
Second League · Montenegro
1
1.58
X
3.80
2
5.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MLA
Mladost LDự đoánRudarRUD
Mladost LDự đoánRudarRUD
56%Kiểm soát bóng44%
15Tổng dứt điểm4
9Trúng đích2
5Phạt góc2
MLA
Mladost LThực tếRudarRUD
Mladost LThực tếRudarRUD
51%Kiểm soát bóng49%
13Tổng dứt điểm5
5Trúng đích3
3Phạt góc6
MLA
Mladost LThực tế · Dự đoánRudarRUD
Mladost LThực tế · Dự đoánRudarRUD
51%56%Kiểm soát bóng49%44%
1315Tổng dứt điểm54
59Trúng đích32
35Phạt góc62
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MLA
Mladost LMỗi trậnRudarRUD
Mladost LMỗi trậnRudarRUD
1.6Bàn thắng / trận1.1
0.8Bàn thua / trận1.1
52%Kiểm soát bóng47%
10.9Dứt điểm / trận10.1
3.8Phạt góc / trận3.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MLA
Mladost LTỷ lệRudarRUD
Mladost LTỷ lệRudarRUD
50%Trận thắng40%
50%Tài 1.560%
50%Tài 2.550%
40%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MLA
Mladost L
DWWDD
Mladost L
DWWDD
MLA
Mladost L
JED
Jedinstvo
1
1
2.42
2.55
Mladost L
JED
Jedinstvo
1
1
2.42
2.55
BER
Berane
MLA
Mladost L
2
3
3.90
1.95
Berane
MLA
Mladost L
2
3
3.90
1.95
MOG
Mogren
MLA
Mladost L
1
2
–
–
Mogren
MLA
Mladost L
1
2
–
–
MLA
Mladost L
ZET
Zeta
3
3
2.17
3.10
Mladost L
ZET
Zeta
3
3
2.17
3.10
ISK
Iskra
MLA
Mladost L
1
1
2.18
3.20
Iskra
MLA
Mladost L
1
1
2.18
3.20
GRB
Grbalj
MLA
Mladost L
0
0
–
–
Grbalj
MLA
Mladost L
0
0
–
–
MLA
Mladost L
KOM
Kom
2
1
2.26
3.70
Mladost L
KOM
Kom
2
1
2.26
3.70
LOV
Lovcen
MLA
Mladost L
0
3
1.80
4.20
Lovcen
MLA
Mladost L
0
3
1.80
4.20
MLA
Mladost L
BER
Berane
3
1
–
–
Mladost L
BER
Berane
3
1
–
–
RUD
Rudar
MLA
Mladost L
0
0
2.17
2.77
Rudar
MLA
Mladost L
0
0
2.17
2.77
RUD
Rudar
WLDWD
Rudar
WLDWD
RUD
Rudar
BER
Berane
4
0
2.40
2.67
Rudar
BER
Berane
4
0
2.40
2.67
GRB
Grbalj
RUD
Rudar
3
1
1.48
5.70
Grbalj
RUD
Rudar
3
1
1.48
5.70
RUD
Rudar
KOM
Kom
1
1
3.10
2.15
Rudar
KOM
Kom
1
1
3.10
2.15
LOV
Lovcen
RUD
Rudar
2
4
1.90
3.75
Lovcen
RUD
Rudar
2
4
1.90
3.75
RUD
Rudar
JED
Jedinstvo
2
2
2.30
2.72
Rudar
JED
Jedinstvo
2
2
2.30
2.72
RUD
Rudar
MOG
Mogren
0
3
–
–
Rudar
MOG
Mogren
0
3
–
–
ZET
Zeta
RUD
Rudar
2
0
2.60
2.58
Zeta
RUD
Rudar
2
0
2.60
2.58
RUD
Rudar
ISK
Iskra
1
0
3.50
2.10
Rudar
ISK
Iskra
1
0
3.50
2.10
RUD
Rudar
BRS
Brskovo
5
0
–
–
Rudar
BRS
Brskovo
5
0
–
–
BRS
Brskovo
RUD
Rudar
1
2
–
–
Brskovo
RUD
Rudar
1
2
–
–
Đối đầu
MLA
Mladost L
Mladost L3·2·1
RudarRUD

- thg 5 2026 Rudar 0 - 0 Mladost L
- thg 3 2026 Mladost L 3 - 2 Rudar
- thg 11 2025 Rudar 0 - 2 Mladost L
- thg 9 2025 Mladost L 2 - 2 Rudar
- thg 4 2025 Rudar 3 - 0 Mladost L
- thg 3 2025 Mladost L 2 - 1 Rudar
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











