Mladost L vs Kom — Second League
Second League · Montenegro
1
2.26
X
3.30
2
3.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
53%Xác suất
Mladost Ljeskopolje thắng
1
Tỷ lệ @2.26
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MLA
Mladost LDự đoánKomKOM
Mladost LDự đoánKomKOM
55%Kiểm soát bóng45%
16Tổng dứt điểm8
10Trúng đích5
4Phạt góc3
MLA
Mladost LThực tếKomKOM
Mladost LThực tếKomKOM
45%Kiểm soát bóng55%
9Tổng dứt điểm6
4Trúng đích2
5Phạt góc2
MLA
Mladost LThực tế · Dự đoánKomKOM
Mladost LThực tế · Dự đoánKomKOM
45%55%Kiểm soát bóng55%45%
916Tổng dứt điểm68
410Trúng đích25
54Phạt góc23
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MLA
Mladost LMỗi trậnKomKOM
Mladost LMỗi trậnKomKOM
1.8Bàn thắng / trận0.9
0.8Bàn thua / trận1.9
53%Kiểm soát bóng46%
15.2Dứt điểm / trận9.4
4.4Phạt góc / trận4.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MLA
Mladost LTỷ lệKomKOM
Mladost LTỷ lệKomKOM
60%Trận thắng20%
60%Tài 1.570%
50%Tài 2.550%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MLA
Mladost L
DWWDD
Mladost L
DWWDD
MLA
Mladost L
JED
Jedinstvo
1
1
2.42
2.55
Mladost L
JED
Jedinstvo
1
1
2.42
2.55
BER
Berane
MLA
Mladost L
2
3
3.90
1.95
Berane
MLA
Mladost L
2
3
3.90
1.95
MOG
Mogren
MLA
Mladost L
1
2
–
–
Mogren
MLA
Mladost L
1
2
–
–
MLA
Mladost L
ZET
Zeta
3
3
2.17
3.10
Mladost L
ZET
Zeta
3
3
2.17
3.10
ISK
Iskra
MLA
Mladost L
1
1
2.18
3.20
Iskra
MLA
Mladost L
1
1
2.18
3.20
MLA
Mladost L
RUD
Rudar
1
1
1.58
5.00
Mladost L
RUD
Rudar
1
1
1.58
5.00
GRB
Grbalj
MLA
Mladost L
0
0
–
–
Grbalj
MLA
Mladost L
0
0
–
–
LOV
Lovcen
MLA
Mladost L
0
3
1.80
4.20
Lovcen
MLA
Mladost L
0
3
1.80
4.20
MLA
Mladost L
BER
Berane
3
1
–
–
Mladost L
BER
Berane
3
1
–
–
RUD
Rudar
MLA
Mladost L
0
0
2.17
2.77
Rudar
MLA
Mladost L
0
0
2.17
2.77
KOM
Kom
WLDDW
Kom
WLDDW
ZET
Zeta
KOM
Kom
1
3
1.87
3.95
Zeta
KOM
Kom
1
3
1.87
3.95
KOM
Kom
ISK
Iskra
0
1
2.26
3.20
Kom
ISK
Iskra
0
1
2.26
3.20
RUD
Rudar
KOM
Kom
1
1
3.10
2.15
Rudar
KOM
Kom
1
1
3.10
2.15
KOM
Kom
BER
Berane
0
0
1.95
3.70
Kom
BER
Berane
0
0
1.95
3.70
LOV
Lovcen
KOM
Kom
0
2
1.90
3.75
Lovcen
KOM
Kom
0
2
1.90
3.75
KOM
Kom
JED
Jedinstvo
2
0
–
–
Kom
JED
Jedinstvo
2
0
–
–
KOM
Kom
MOG
Mogren
1
3
–
–
Kom
MOG
Mogren
1
3
–
–
KOM
Kom
OTR
Otrant
0
2
–
–
Kom
OTR
Otrant
0
2
–
–
LOV
Lovcen
KOM
Kom
1
0
2.50
2.47
Lovcen
KOM
Kom
1
0
2.50
2.47
KOM
Kom
GRB
Grbalj
0
2
2.70
2.50
Kom
GRB
Grbalj
0
2
2.70
2.50
Đối đầu
MLA
Mladost L
Mladost L1·1·4
KomKOM

- thg 4 2026 Kom 1 - 0 Mladost L
- thg 3 2026 Mladost L 1 - 0 Kom
- thg 10 2025 Kom 1 - 0 Mladost L
- thg 8 2025 Mladost L 0 - 0 Kom
- thg 4 2025 Mladost L 0 - 2 Kom
- thg 3 2025 Kom 3 - 0 Mladost L
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











