Mladost L vs Cukaricki — Super Liga
Super Liga · Serbia
1
2.67
X
2.95
2
2.77
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
87%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
MLA
Mladost LChỉ sốCukarickiCUK
Mladost LChỉ sốCukarickiCUK
0.71
xG
1.1048
Kiểm soát bóng
528
Tổng dứt điểm
104
Trúng đích
53
Phạt góc
32
Thẻ vàng
22
Việt vị
212
Lỗi
14Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MLA
Mladost LMỗi trậnCukarickiCUK
Mladost LMỗi trậnCukarickiCUK
1.3
Bàn thắng / trận
1.30.6
Bàn thua / trận
0.837
% kiểm soát bóng
388.3
Dứt điểm / trận
9.32.5
Phạt góc / trận
3.30.85
Bàn thắng kỳ vọng
1.00Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MLA
Mladost LTỷ lệCukarickiCUK
Mladost LTỷ lệCukarickiCUK
6
Trận thắng
44
Tài 1.5
63
Tài 2.5
34
BTTS
2Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MLA
Mladost L
WDDDW
Mladost L
WDDDW
ZEM
Zemun
MLA
Mladost L
0
1
3.15
2.25
Zemun
MLA
Mladost L
0
1
3.15
2.25
ZEL
Zeleznicar P
MLA
Mladost L
0
0
1.92
4.40
Zeleznicar P
MLA
Mladost L
0
0
1.92
4.40
MLA
Mladost L
NOV
Novi Pazar
0
0
2.72
2.55
Mladost L
NOV
Novi Pazar
0
0
2.72
2.55
RAD
Radnik S
MLA
Mladost L
1
1
1.97
3.85
Radnik S
MLA
Mladost L
1
1
1.97
3.85
MLA
Mladost L
NAP
Napredak
1
0
1.28
14.00
Mladost L
NAP
Napredak
1
0
1.28
14.00
JAV
Javor
MLA
Mladost L
2
4
2.00
4.00
Javor
MLA
Mladost L
2
4
2.00
4.00
RAD
Radnicki NIS
MLA
Mladost L
1
0
2.00
5.50
Radnicki NIS
MLA
Mladost L
1
0
2.00
5.50
MLA
Mladost L
SPA
Spartak Z
2
1
1.41
9.70
Mladost L
SPA
Spartak Z
2
1
1.41
9.70
TSC
TSC B
MLA
Mladost L
1
2
1.70
5.30
TSC B
MLA
Mladost L
1
2
1.70
5.30
MLA
Mladost L
RAD
Radnicki 1923
0
0
3.65
2.30
Mladost L
RAD
Radnicki 1923
0
0
3.65
2.30
CUK
Cukaricki
WWWLD
Cukaricki
WWWLD
CUK
Cukaricki
OFK
OFK Beograd
2
0
2.42
3.00
Cukaricki
OFK
OFK Beograd
2
0
2.42
3.00
CUK
Cukaricki
RAD
Radnicki 1923
3
0
2.22
3.20
Cukaricki
RAD
Radnicki 1923
3
0
2.22
3.20
RAD
Radnicki NIS
CUK
Cukaricki
0
2
2.20
3.15
Radnicki NIS
CUK
Cukaricki
0
2
2.20
3.15
CUK
Cukaricki
IMT
IMT N
0
1
2.27
3.20
Cukaricki
IMT
IMT N
0
1
2.27
3.20
CEL
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
RUD
Rudes
CUK
Cukaricki
3
4
–
–
Rudes
CUK
Cukaricki
3
4
–
–
OLI
Olimpija L
CUK
Cukaricki
0
3
1.46
5.80
Olimpija L
CUK
Cukaricki
0
3
1.46
5.80
ZEL
Zeleznicar P
CUK
Cukaricki
0
0
1.82
4.40
Zeleznicar P
CUK
Cukaricki
0
0
1.82
4.40
CUK
Cukaricki
FK
FK Partizan
0
0
10.50
1.25
Cukaricki
FK
FK Partizan
0
0
10.50
1.25
VOJ
Vojvodina
CUK
Cukaricki
1
0
1.59
5.80
Vojvodina
CUK
Cukaricki
1
0
1.59
5.80
Đối đầu
MLA
Mladost L
Mladost L2·2·2
CukarickiCUK

- Feb 2026 Cukaricki 3 - 1 Mladost
- Sep 2025 Mladost 1 - 1 Cukaricki
- Feb 2025 Cukaricki 0 - 0 Mladost
- Aug 2024 Mladost 3 - 1 Cukaricki
- Apr 2024 Cukaricki 4 - 1 Mladost
- Mar 2024 Mladost 1 - 0 Cukaricki
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
- Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)















