Mlada B vs Dukla Prague — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
2.05
X
3.80
2
3.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.33
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
MLA
Mlada BChỉ sốDukla PragueDUK
Mlada BChỉ sốDukla PragueDUK
1.59
xG
1.1256
Kiểm soát bóng
4416
Tổng dứt điểm
117
Trúng đích
56
Phạt góc
32
Thẻ vàng
22
Việt vị
112
Lỗi
17Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MLA
Mlada BMỗi trậnDukla PragueDUK
Mlada BMỗi trậnDukla PragueDUK
1.3
Bàn thắng / trận
1.00.9
Bàn thua / trận
1.756
% kiểm soát bóng
4513.4
Dứt điểm / trận
11.15.6
Phạt góc / trận
3.21.35
Bàn thắng kỳ vọng
1.09Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MLA
Mlada BTỷ lệDukla PragueDUK
Mlada BTỷ lệDukla PragueDUK
3
Trận thắng
37
Tài 1.5
94
Tài 2.5
64
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MLA
Mlada B
DWDWW
Mlada B
DWDWW
PAR
Pardubice
MLA
Mlada B
1
1
2.27
3.05
Pardubice
MLA
Mlada B
1
1
2.27
3.05
MLA
Mlada B
SPA
Sparta Praha
2
0
3.85
1.97
Mlada B
SPA
Sparta Praha
2
0
3.85
1.97
SIG
Sigma Olomouc
MLA
Mlada B
2
2
1.95
4.20
Sigma Olomouc
MLA
Mlada B
2
2
1.95
4.20
ART
Artis
MLA
Mlada B
2
4
3.85
2.02
Artis
MLA
Mlada B
2
4
3.85
2.02
MLA
Mlada B
RIE
Ried
4
0
–
–
Mlada B
RIE
Ried
4
0
–
–
ENE
Energie C
MLA
Mlada B
2
4
1.92
3.40
Energie C
MLA
Mlada B
2
4
1.92
3.40
MLA
Mlada B
TAB
Taborsko
3
0
1.55
5.40
Mlada B
TAB
Taborsko
3
0
1.55
5.40
MLA
Mlada B
VIK
Viktoria Z
3
0
1.47
5.10
Mlada B
VIK
Viktoria Z
3
0
1.47
5.10
MLA
Mlada B
TEP
Teplice
0
2
2.05
3.70
Mlada B
TEP
Teplice
0
2
2.05
3.70
SLO
Slovacko
MLA
Mlada B
0
3
2.00
3.85
Slovacko
MLA
Mlada B
0
3
2.00
3.85
DUK
Dukla Prague
LWWDW
Dukla Prague
LWWDW
DUK
Dukla Prague
SLA
Slavia II
1
3
1.72
5.10
Dukla Prague
SLA
Slavia II
1
3
1.72
5.10
VYKVykan
DUK
Dukla Prague
0
3
–
–
Dukla Prague
0
3
–
–
DUK
Dukla Prague
HAN
Hanacka
2
0
1.57
6.30
Dukla Prague
HAN
Hanacka
2
0
1.57
6.30
TAB
Taborsko
DUK
Dukla Prague
2
2
3.00
2.27
Taborsko
DUK
Dukla Prague
2
2
3.00
2.27
DUK
Dukla Prague
ARS
Arsenal C
2
0
1.55
6.30
Dukla Prague
ARS
Arsenal C
2
0
1.55
6.30
UST
Usti n
DUK
Dukla Prague
2
2
2.90
2.18
Usti n
DUK
Dukla Prague
2
2
2.90
2.18
DUK
Dukla Prague
SPA
Sparta II
4
2
1.60
4.10
Dukla Prague
SPA
Sparta II
4
2
1.60
4.10
SLO
Slovan L
DUK
Dukla Prague
2
2
1.63
4.60
Slovan L
DUK
Dukla Prague
2
2
1.63
4.60
VLA
Vlasim
DUK
Dukla Prague
2
3
3.55
1.95
Vlasim
DUK
Dukla Prague
2
3
3.55
1.95
DUK
Dukla Prague
BAN
Banik O
0
3
3.95
1.98
Dukla Prague
BAN
Banik O
0
3
3.95
1.98
Đối đầu
MLA
Mlada B
Mlada B2·1·3
Dukla PragueDUK

- thg 5 2026 Mlada B 1 - 2 Dukla Prague
- thg 4 2026 Mlada B 1 - 1 Dukla Prague
- thg 11 2025 Dukla Prague 0 - 1 Mlada B
- thg 5 2025 Mlada B 2 - 3 Dukla Praha
- thg 4 2025 Mlada B 0 - 1 Dukla Praha
- thg 1 2025 Mlada B 5 - 2 Dukla Praha

