ML Vitebsk vs Borac B — UEFA Conference League
UEFA Conference League · Thế Giới
Lượt đi
0:1
1
2.62
X
3.30
2
2.63
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
73%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.34
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
ML
ML VitebskChỉ sốBorac BBOR
ML VitebskChỉ sốBorac BBOR
50
Kiểm soát bóng
5010
Tổng dứt điểm
125
Trúng đích
65
Phạt góc
42
Thẻ vàng
12
Việt vị
110
Lỗi
11Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ML
ML VitebskMỗi trậnBorac BBOR
ML VitebskMỗi trậnBorac BBOR
2.0
Bàn thắng / trận
2.21.7
Bàn thua / trận
1.354
% kiểm soát bóng
5310.3
Dứt điểm / trận
14.24.6
Phạt góc / trận
5.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ML
ML VitebskTỷ lệBorac BBOR
ML VitebskTỷ lệBorac BBOR
5
Trận thắng
58
Tài 1.5
88
Tài 2.5
67
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ML
ML Vitebsk(Blr)
LWWLL
ML Vitebsk(Blr)
LWWLL
BOR
Borac B
ML
ML Vitebsk
1
0
1.71
5.40
Borac B
ML
ML Vitebsk
1
0
1.71
5.40
SUT
Sutjeska
ML
ML Vitebsk
1
2
2.77
2.55
Sutjeska
ML
ML Vitebsk
1
2
2.77
2.55
ML
ML Vitebsk
SUT
Sutjeska
3
0
1.73
4.60
ML Vitebsk
SUT
Sutjeska
3
0
1.73
4.60
UNI
Universitatea C
ML
ML Vitebsk
1
0
1.37
11.00
Universitatea C
ML
ML Vitebsk
1
0
1.37
11.00
ML
ML Vitebsk
UNI
Universitatea C
1
4
5.80
1.69
ML Vitebsk
UNI
Universitatea C
1
4
5.80
1.69
SLA
Slavia Mozyr
ML
ML Vitebsk
2
4
4.70
1.75
Slavia Mozyr
ML
ML Vitebsk
2
4
4.70
1.75
ML
ML Vitebsk
NAF
Naftan
2
1
1.16
15.00
ML Vitebsk
NAF
Naftan
2
1
1.16
15.00
FC
FC Minsk
ML
ML Vitebsk
2
2
4.80
1.72
FC Minsk
ML
ML Vitebsk
2
2
4.80
1.72
ENE
Energetik-Bgu M
ML
ML Vitebsk
3
5
14.30
1.22
Energetik-Bgu M
ML
ML Vitebsk
3
5
14.30
1.22
ML
ML Vitebsk
FC
FC Vitebsk
1
2
1.38
8.20
ML Vitebsk
FC
FC Vitebsk
1
2
1.38
8.20
BOR
Borac B(Bih)
WWDWL
Borac B(Bih)
WWDWL
BOR
Borac B
VEL
Velez
3
1
1.49
8.25
Borac B
VEL
Velez
3
1
1.49
8.25
BOR
Borac B
ML
ML Vitebsk
1
0
1.71
5.40
Borac B
ML
ML Vitebsk
1
0
1.71
5.40
PET
Petrocub
BOR
Borac B
3
3
3.60
1.98
Petrocub
BOR
Borac B
3
3
3.60
1.98
BOR
Borac B
PET
Petrocub
3
0
1.38
7.20
Borac B
PET
Petrocub
3
0
1.38
7.20
LEV
Levski Sofia
BOR
Borac B
4
0
1.35
10.25
Levski Sofia
BOR
Borac B
4
0
1.35
10.25
BOR
Borac B
LEV
Levski Sofia
1
1
3.20
2.37
Borac B
LEV
Levski Sofia
1
1
3.20
2.37
AKH
Akhmat
BOR
Borac B
3
1
1.46
5.50
Akhmat
BOR
Borac B
3
1
1.46
5.50
BOR
Borac B
IMT
IMT N
1
1
1.92
4.25
Borac B
IMT
IMT N
1
1
1.92
4.25
BOR
Borac B
SUT
Sutjeska
1
0
–
–
Borac B
SUT
Sutjeska
1
0
–
–
BOR
Borac B
POS
Posusje
2
0
1.26
11.00
Borac B
POS
Posusje
2
0
1.26
11.00
Đối đầu
ML
ML Vitebsk(Blr)
ML Vitebsk(Blr)0·0·1
Borac B(Bih)BOR

- thg 8 2026 Borac B 1 - 0 ML Vitebsk

