Mixco vs Xinabajul — Liga Nacional
Liga Nacional · Guatemala
1
1.53
X
3.68
2
5.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
88%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MIX
MixcoMỗi trậnXinabajulXIN
MixcoMỗi trậnXinabajulXIN
1.0
Bàn thắng / trận
1.01.1
Bàn thua / trận
1.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MIX
MixcoTỷ lệXinabajulXIN
MixcoTỷ lệXinabajulXIN
30%
Trận thắng
20%70%
Tài 1.5
80%30%
Tài 2.5
40%70%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MIX
Mixco
LLWWL
Mixco
LLWWL
COB
Coban I
MIX
Mixco
3
2
1.78
4.60
Coban I
MIX
Mixco
3
2
1.78
4.60
DEP
Deportivo S
MIX
Mixco
3
0
1.38
6.80
Deportivo S
MIX
Mixco
3
0
1.38
6.80
MIX
Mixco
MAR
Marquense
1
0
1.56
5.50
Mixco
MAR
Marquense
1
0
1.56
5.50
MIX
Mixco
SUC
Suchitepequez
2
0
1.60
5.60
Mixco
SUC
Suchitepequez
2
0
1.60
5.60
CD
CD Olimpia
MIX
Mixco
2
0
1.52
6.20
CD Olimpia
MIX
Mixco
2
0
1.52
6.20
MUN
Municipal
MIX
Mixco
2
0
1.36
8.20
Municipal
MIX
Mixco
2
0
1.36
8.20
MUN
Municipal
MIX
Mixco
5
0
1.38
9.00
Municipal
MIX
Mixco
5
0
1.38
9.00
MIX
Mixco
MUN
Municipal
0
2
2.67
3.20
Mixco
MUN
Municipal
0
2
2.67
3.20
MIX
Mixco
COB
Coban I
2
0
1.53
6.60
Mixco
COB
Coban I
2
0
1.53
6.60
COB
Coban I
MIX
Mixco
2
0
1.82
5.80
Coban I
MIX
Mixco
2
0
1.82
5.80
XIN
Xinabajul
LDDDL
Xinabajul
LDDDL
COM
Comunicac
XIN
Xinabajul
2
1
1.39
6.60
Comunicac
XIN
Xinabajul
2
1
1.39
6.60
XIN
Xinabajul
GUA
Guastatoya
1
1
2.18
3.20
Xinabajul
GUA
Guastatoya
1
1
2.18
3.20
XIN
Xinabajul
ANT
Antigua GFC
0
0
2.70
2.50
Xinabajul
ANT
Antigua GFC
0
0
2.70
2.50
XIN
Xinabajul
MAL
Malacateco
1
1
2.30
2.84
Xinabajul
MAL
Malacateco
1
1
2.30
2.84
MUN
Municipal
XIN
Xinabajul
2
1
1.20
12.00
Municipal
XIN
Xinabajul
2
1
1.20
12.00
XIN
Xinabajul
XEL
Xelaju
2
2
2.88
2.85
Xinabajul
XEL
Xelaju
2
2
2.88
2.85
ACH
Achuapa
XIN
Xinabajul
1
1
1.60
5.25
Achuapa
XIN
Xinabajul
1
1
1.60
5.25
COB
Coban I.
XIN
Xinabajul
2
0
1.48
6.70
Coban I.
XIN
Xinabajul
2
0
1.48
6.70
XIN
Xinabajul
MAR
Marquense
2
0
2.08
3.25
Xinabajul
MAR
Marquense
2
0
2.08
3.25
XIN
Xinabajul
COM
Comunicac
0
1
2.62
2.50
Xinabajul
COM
Comunicac
0
1
2.62
2.50
Đối đầu
MIX
Mixco
Mixco1·1·0
XinabajulXIN

- thg 2 2025 Xinabajul 1 - 2 Mixco
- thg 9 2024 Xinabajul 3 - 3 Mixco
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
















