Mixco vs Municipal — Liga Nacional
Liga Nacional · Guatemala
1
2.35
X
3.20
2
2.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MIX
MixcoMỗi trậnMunicipalMUN
MixcoMỗi trậnMunicipalMUN
2.0Bàn thắng / trận1.4
1.7Bàn thua / trận0.6
49%Kiểm soát bóng54%
9.6Dứt điểm / trận13.7
5.9Phạt góc / trận6.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MIX
MixcoTỷ lệMunicipalMUN
MixcoTỷ lệMunicipalMUN
50%Trận thắng50%
90%Tài 1.570%
60%Tài 2.530%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MIX
Mixco
WLWLD
Mixco
WLWLD
MIX
Mixco
ANT
Antigua
3
1
2.40
2.90
Mixco
ANT
Antigua
3
1
2.40
2.90
MAL
Malacateco
MIX
Mixco
1
0
1.75
4.35
Malacateco
MIX
Mixco
1
0
1.75
4.35
MIX
Mixco
AUR
Aurora
3
2
1.48
6.00
Mixco
AUR
Aurora
3
2
1.48
6.00
DEP
Deportivo S
MIX
Mixco
2
0
2.07
3.90
Deportivo S
MIX
Mixco
2
0
2.07
3.90
MIX
Mixco
COM
Comunicaciones
1
1
1.87
4.10
Mixco
COM
Comunicaciones
1
1
1.87
4.10
XEL
Xelaju
MIX
Mixco
4
1
1.55
5.60
Xelaju
MIX
Mixco
4
1
1.55
5.60
MIX
Mixco(Gua)
ALI
Alianza(Pan)
2
0
2.12
2.98
Mixco(Gua)
ALI
Alianza(Pan)
2
0
2.12
2.98
MIX
Mixco
GUA
Guastatoya
4
2
1.92
4.65
Mixco
GUA
Guastatoya
4
2
1.92
4.65
MIX
Mixco(Gua)
UME
UMECIT(Pan)
4
1
1.78
4.10
Mixco(Gua)
UME
UMECIT(Pan)
4
1
1.78
4.10
COB
Coban Imperial
MIX
Mixco
3
2
1.78
4.60
Coban Imperial
MIX
Mixco
3
2
1.78
4.60
MUN
Municipal
WDWDW
Municipal
WDWDW
MUN
Municipal
SUC
Suchitepequez
3
0
1.31
7.90
Municipal
SUC
Suchitepequez
3
0
1.31
7.90
MUN
Municipal
MAL
Malacateco
2
2
1.34
10.50
Municipal
MAL
Malacateco
2
2
1.34
10.50
AUR
Aurora
MUN
Municipal
1
2
3.40
2.08
Aurora
MUN
Municipal
1
2
3.40
2.08
MUN
Municipal
DEP
Deportivo S
0
0
1.24
11.00
Municipal
DEP
Deportivo S
0
0
1.24
11.00
COM
Comunicaciones
MUN
Municipal
0
1
2.60
3.05
Comunicaciones
MUN
Municipal
0
1
2.60
3.05
MUN
Municipal(Gua)
MOT
Motagua(Hon)
1
1
2.40
2.94
Municipal(Gua)
MOT
Motagua(Hon)
1
1
2.40
2.94
MUN
Municipal
XEL
Xelaju
2
0
1.45
6.40
Municipal
XEL
Xelaju
2
0
1.45
6.40
FAS
FAS(Slv)
MUN
Municipal(Gua)
1
1
2.60
2.70
FAS(Slv)
MUN
Municipal(Gua)
1
1
2.60
2.70
GUA
Guastatoya
MUN
Municipal
1
0
2.75
2.57
Guastatoya
MUN
Municipal
1
0
2.75
2.57
MUN
Municipal
COB
Coban Imperial
2
0
1.40
7.10
Municipal
COB
Coban Imperial
2
0
1.40
7.10
Đối đầu
MIX
Mixco
Mixco2·0·4
MunicipalMUN

- thg 7 2026 Municipal 2 - 0 Mixco
- thg 5 2026 Municipal 5 - 0 Mixco
- thg 5 2026 Mixco 0 - 2 Municipal
- thg 4 2026 Municipal 3 - 0 Mixco
- thg 3 2026 Mixco 1 - 0 Municipal
- thg 11 2025 Mixco 1 - 0 Municipal
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













